(Top Banner Ad)
steel mill
B2
Danh từ B2 Công nghiệp

steel mill

UK: /ˈstiːl ˌmɪl/ • US: /ˈstiːl ˌmɪl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy thép xưởng cán thép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory where steel is manufactured.

Vietnamese Meaning

Một nhà máy nơi thép được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel mill employs thousands of workers."

    "Nhà máy thép sử dụng hàng ngàn công nhân."

  • "The air quality near the steel mill is a major concern."

    "Chất lượng không khí gần nhà máy thép là một mối quan tâm lớn."

  • "The steel mill plays a vital role in the local economy."

    "Nhà máy thép đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel thép (kim loại cứng và bền)
Adjective steely cứng như thép; kiên quyết, lạnh lùng (ám chỉ tính cách hoặc vẻ ngoài)
Noun steelworker công nhân luyện thép
Noun steelmaking ngành sản xuất thép; quá trình luyện thép
Noun mill nhà máy (nói chung, đặc biệt là loại có máy xay hoặc chế biến); cối xay
Verb mill xay, nghiền; chế biến trong nhà máy
Noun miller người làm việc ở cối xay hoặc nhà máy (nhất là xay bột)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
steel mill
Old English
stīele
Proto-Germanic
*stahliją
Old English
mylen
Latin
molīna

Nguồn gốc từ 'Steel Mill'

'Steel mill' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời: 'steel' (thép) và 'mill' (nhà máy). Từ 'steel' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stīele', dùng để chỉ kim loại cứng và bền. Trong khi đó, từ 'mill' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'molīna', ban đầu có nghĩa là cối xay, sau đó mở rộng để chỉ bất kỳ cơ sở nào có máy móc dùng để chế biến nguyên liệu. Do đó, 'steel mill' ra đời để mô tả chính xác một nhà máy chuyên sản xuất và chế biến thép.

Usage Note

Cụm từ "steel mill" thường được dùng để chỉ một khu phức hợp công nghiệp lớn bao gồm nhiều công đoạn sản xuất thép khác nhau, từ luyện quặng sắt đến cán thép thành phẩm. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất công nghiệp quy mô lớn chứ không đơn thuần là một xưởng rèn nhỏ.

Prepositions

at in near

Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của nhà máy thép. Ví dụ: 'The steel mill is located at the edge of the city.' (Nhà máy thép nằm ở rìa thành phố.); 'Many people work in the steel mill.' (Nhiều người làm việc trong nhà máy thép.); 'The town grew near the steel mill.' (Thị trấn phát triển gần nhà máy thép.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel mill
  • large a large steel mill
    (một nhà máy thép lớn)
  • modern a modern steel mill
    (một nhà máy thép hiện đại)
  • defunct a defunct steel mill
    (một nhà máy thép đã ngừng hoạt động/đã đóng cửa)
  • struggling a struggling steel mill
    (một nhà máy thép đang gặp khó khăn)
Verb + steel mill
  • build build a steel mill
    (xây dựng một nhà máy thép)
  • operate operate a steel mill
    (vận hành một nhà máy thép)
  • close close a steel mill
    (đóng cửa một nhà máy thép)
  • work in work in a steel mill
    (làm việc trong nhà máy thép)

Idioms

  • a steel mill town

    một thị trấn công nghiệp phụ thuộc vào nhà máy thép

    "Many families in this steel mill town have lived here for generations."

    (Nhiều gia đình ở thị trấn công nghiệp này đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.)

  • the roar of the steel mill

    tiếng ồn ào/tiếng gầm của nhà máy thép (thường dùng để mô tả âm thanh đặc trưng)

    "Even from a distance, we could hear the constant roar of the steel mill."

    (Ngay cả từ xa, chúng tôi vẫn có thể nghe thấy tiếng ồn ào không ngừng của nhà máy thép.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel mill

Danh từ
Lật mặt

Một nhà máy nơi thép được sản xuất.

"The steel mill employs thousands of workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel mill".

Biểu tượng của Công nghiệp và Sức mạnh

Trong nhiều thế kỷ, các nhà máy thép là trung tâm của cuộc Cách mạng Công nghiệp, sản xuất vật liệu cần thiết cho mọi thứ, từ đường ray xe lửa đến tòa nhà chọc trời. Chúng tượng trưng cho sức mạnh công nghiệp của một quốc gia và sự phát triển kinh tế mạnh mẽ, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Cộng đồng và Đời sống Công nhân

Các nhà máy thép thường là xương sống của nhiều cộng đồng, tạo ra các 'thị trấn nhà máy thép' (steel mill towns), nơi cư dân có mối liên kết chặt chẽ với nhà máy. Cuộc sống của công nhân luyện thép thường vất vả nhưng cũng hình thành nên một tinh thần đoàn kết mạnh mẽ, lòng tự hào nghề nghiệp và một nền văn hóa lao động đặc trưng.