steel mill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A factory where steel is manufactured.
Vietnamese Meaning
Một nhà máy nơi thép được sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steel mill employs thousands of workers."
"Nhà máy thép sử dụng hàng ngàn công nhân."
-
"The air quality near the steel mill is a major concern."
"Chất lượng không khí gần nhà máy thép là một mối quan tâm lớn."
-
"The steel mill plays a vital role in the local economy."
"Nhà máy thép đóng một vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | steel | thép (kim loại cứng và bền) |
| Adjective | steely | cứng như thép; kiên quyết, lạnh lùng (ám chỉ tính cách hoặc vẻ ngoài) |
| Noun | steelworker | công nhân luyện thép |
| Noun | steelmaking | ngành sản xuất thép; quá trình luyện thép |
| Noun | mill | nhà máy (nói chung, đặc biệt là loại có máy xay hoặc chế biến); cối xay |
| Verb | mill | xay, nghiền; chế biến trong nhà máy |
| Noun | miller | người làm việc ở cối xay hoặc nhà máy (nhất là xay bột) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "steel mill" thường được dùng để chỉ một khu phức hợp công nghiệp lớn bao gồm nhiều công đoạn sản xuất thép khác nhau, từ luyện quặng sắt đến cán thép thành phẩm. Nó nhấn mạnh quy trình sản xuất công nghiệp quy mô lớn chứ không đơn thuần là một xưởng rèn nhỏ.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để chỉ vị trí của nhà máy thép. Ví dụ: 'The steel mill is located at the edge of the city.' (Nhà máy thép nằm ở rìa thành phố.); 'Many people work in the steel mill.' (Nhiều người làm việc trong nhà máy thép.); 'The town grew near the steel mill.' (Thị trấn phát triển gần nhà máy thép.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large steel mill (một nhà máy thép lớn)
-
modern a modern steel mill (một nhà máy thép hiện đại)
-
defunct a defunct steel mill (một nhà máy thép đã ngừng hoạt động/đã đóng cửa)
-
struggling a struggling steel mill (một nhà máy thép đang gặp khó khăn)
-
build build a steel mill (xây dựng một nhà máy thép)
-
operate operate a steel mill (vận hành một nhà máy thép)
-
close close a steel mill (đóng cửa một nhà máy thép)
-
work in work in a steel mill (làm việc trong nhà máy thép)
Idioms
-
a steel mill town
một thị trấn công nghiệp phụ thuộc vào nhà máy thép
"Many families in this steel mill town have lived here for generations."
(Nhiều gia đình ở thị trấn công nghiệp này đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.)
-
the roar of the steel mill
tiếng ồn ào/tiếng gầm của nhà máy thép (thường dùng để mô tả âm thanh đặc trưng)
"Even from a distance, we could hear the constant roar of the steel mill."
(Ngay cả từ xa, chúng tôi vẫn có thể nghe thấy tiếng ồn ào không ngừng của nhà máy thép.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steel mill
Danh từMột nhà máy nơi thép được sản xuất.
"The steel mill employs thousands of workers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel mill".
