(Top Banner Ad)
phalange
C1
Danh từ C1 Giải phẫu học

phalange

UK: /fəˈlændʒ/ • US: /fəˈlændʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đốt ngón tay đốt ngón chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of the bones of the fingers or toes.

Vietnamese Meaning

Một trong những xương ngón tay hoặc ngón chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The distal phalange of the index finger was fractured."

    "Đốt ngón tay xa của ngón trỏ bị gãy."

  • "Each finger has three phalanges, except for the thumb, which has two."

    "Mỗi ngón tay có ba đốt ngón tay, ngoại trừ ngón tay cái, có hai đốt."

  • "The proximal phalange is closest to the hand."

    "Đốt ngón tay gần nhất là đốt gần bàn tay nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phalanges Số nhiều của 'phalange' (các đốt ngón tay/chân)
Noun phalanx Đội hình quân sự chặt chẽ thời Hy Lạp cổ đại (có liên quan đến từ gốc)
Adjective phalangeal Thuộc về đốt ngón tay/chân

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάλαγξ (phálanx)
Latin
phalanx
Old French
phalange
English
phalange

Ngón tay và đội hình chiến đấu?

Từ 'phalange' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phálanx'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một đội hình quân sự chặt chẽ, được gọi là đội hình phalanx, nơi các chiến binh đứng sát nhau như một bức tường. Điều thú vị là, từ này cũng được dùng để mô tả xương đốt ngón tay hoặc ngón chân vì chúng cũng xếp hàng thẳng tắp và chặt chẽ. Cả hai nghĩa này đều có chung ý tưởng về sự sắp xếp gọn gàng và liên kết.

Usage Note

Từ 'phalange' thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc giải phẫu học khi mô tả cấu trúc xương của bàn tay và bàn chân. Cần phân biệt giữa 'phalange' (số ít) và 'phalanges' (số nhiều). Tính từ liên quan là 'phalangeal'.

Prepositions

of

'Phalange of...' thường được sử dụng để chỉ rõ phalange thuộc bộ phận nào (ví dụ: phalange of the thumb).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phalange
  • distal distal phalange
    (đốt ngón xa (đốt xương cuối cùng, xa nhất so với cơ thể))
  • middle middle phalange
    (đốt ngón giữa (đốt xương ở giữa))
  • proximal proximal phalange
    (đốt ngón gần (đốt xương đầu tiên, gần nhất so với cơ thể))
  • fractured fractured phalange
    (đốt ngón tay/chân bị gãy)
Noun + phalange
  • finger finger phalange
    (đốt ngón tay)
  • toe toe phalange
    (đốt ngón chân)
Verb + phalange
  • break break a phalange
    (làm gãy một đốt ngón tay/chân)
  • injure injure a phalange
    (làm bị thương một đốt ngón tay/chân)

Idioms

  • proximal phalange

    Đốt ngón gần (đốt xương đầu tiên của ngón tay/chân, gần bàn tay/chân nhất)

    "The doctor examined the proximal phalange of her index finger."

    (Bác sĩ kiểm tra đốt ngón gần của ngón trỏ cô ấy.)

  • distal phalange

    Đốt ngón xa (đốt xương cuối cùng của ngón tay/chân, xa bàn tay/chân nhất)

    "He injured the distal phalange of his big toe."

    (Anh ấy làm bị thương đốt ngón xa của ngón chân cái.)

  • fractured phalange

    Đốt ngón tay/chân bị gãy

    "The x-ray showed a fractured phalange in his little finger."

    (Chụp X-quang cho thấy một đốt ngón tay út của anh ấy bị gãy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phalange

Danh từ
Lật mặt

Một trong những xương ngón tay hoặc ngón chân.

"The distal phalange of the index finger was fractured."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had longer phalanges, I would be a better rock climber.
Nếu tôi có các đốt ngón tay dài hơn, tôi sẽ là một người leo núi giỏi hơn.
Phủ định
If the doctor weren't so concerned about your phalangeal fracture, he wouldn't have recommended surgery.
Nếu bác sĩ không quá lo lắng về việc gãy xương đốt ngón tay của bạn, thì anh ấy đã không đề nghị phẫu thuật.
Nghi vấn
Would you be able to play the piano better if you had more flexible phalanges?
Bạn có thể chơi piano tốt hơn không nếu bạn có các đốt ngón tay linh hoạt hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phalange".

Đội hình quân sự phalanx và giải phẫu học

Từ 'phalange' không chỉ là một thuật ngữ giải phẫu học đơn thuần. Nguồn gốc của nó từ tiếng Hy Lạp 'phálanx' còn gợi nhớ đến một đội hình chiến đấu nổi tiếng của Hy Lạp cổ đại, nơi các chiến binh đứng sát nhau tạo thành một bức tường khiên và giáo. Sự liên tưởng này giúp người học hiểu rõ hơn về tính chất xếp hàng và liên kết của các đốt xương trong ngón tay hoặc ngón chân, nơi chúng cũng tạo thành một cấu trúc vững chắc.

Tầm quan trọng của các đốt xương

Mặc dù chỉ là những đốt xương nhỏ, các phalange trong ngón tay và ngón chân đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày. Chúng cho phép chúng ta cầm nắm đồ vật, đi lại và duy trì thăng bằng. Bất kỳ chấn thương nào đối với các phalange cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và thực hiện các hoạt động đơn giản.