(Top Banner Ad)
methanogen
C1
noun C1 Vi sinh vật học, Sinh học

methanogen

UK: /məˈθæn.ə.dʒən/ • US: /məˈθæn.ə.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn sinh methane sinh vật sinh methane
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microorganism that produces methane as a metabolic byproduct in anaerobic conditions.

Vietnamese Meaning

Một vi sinh vật sản xuất methane như một sản phẩm phụ trao đổi chất trong điều kiện kỵ khí (không có oxy).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Methanogens are commonly found in anaerobic environments such as swamps and marshes."

    "Vi khuẩn sinh methane thường được tìm thấy trong môi trường kỵ khí như đầm lầy và ao tù."

  • "The study focused on the role of methanogens in greenhouse gas emissions."

    "Nghiên cứu tập trung vào vai trò của vi khuẩn sinh methane trong khí thải nhà kính."

  • "Methanogens contribute significantly to methane production in rice paddies."

    "Vi khuẩn sinh methane đóng góp đáng kể vào việc sản xuất khí mê-tan trong ruộng lúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun methane khí metan
Adjective methanogenic sinh metan

Related Words

Subject Area

Vi sinh vật học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

New Latin
methanum
Greek
genēs

Nguồn gốc của Methanogen

Từ 'methanogen' kết hợp từ 'methane' (khí metan) và '-gen' (tạo ra). Nó chỉ đến các vi sinh vật có khả năng sản xuất khí metan, một loại khí nhà kính mạnh. Các nhà khoa học đã tìm thấy chúng ở nhiều môi trường khắc nghiệt như đầm lầy và ruột động vật.

Usage Note

Methanogens là một nhóm Archaea (vi khuẩn cổ) quan trọng trong môi trường thiếu oxy như đất ngập nước, hệ tiêu hóa của động vật nhai lại và trầm tích dưới đáy biển. Chúng đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu.

Prepositions

in of

in: được sử dụng để chỉ môi trường sống của methanogen (ví dụ: methanogens in wetlands). of: được sử dụng để chỉ một thuộc tính của methanogen (ví dụ: a group of methanogens).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + methanogen
  • anaerobic anaerobic methanogen
    (methanogen kỵ khí)
  • archaeal archaeal methanogen
    (methanogen thuộc nhóm Archaea)
Verb + methanogen
  • culture culture methanogen
    (nuôi cấy methanogen)
  • isolate isolate methanogen
    (phân lập methanogen)
  • inhibit inhibit methanogen
    (ức chế methanogen)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

methanogen

noun
Lật mặt

Một vi sinh vật sản xuất methane như một sản phẩm phụ trao đổi chất trong điều kiện kỵ khí (không có oxy).

"Methanogens are commonly found in anaerobic environments such as swamps and marshes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "methanogen".

Methanogen và Biến đổi Khí hậu

Methanogen đóng vai trò quan trọng trong chu trình carbon toàn cầu. Tuy nhiên, hoạt động của chúng cũng góp phần vào biến đổi khí hậu do sản xuất khí metan, một loại khí nhà kính mạnh hơn CO2. Giảm thiểu lượng khí metan từ các nguồn như nông nghiệp và xử lý chất thải là một mục tiêu quan trọng trong nỗ lực chống biến đổi khí hậu.