metro manila
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The metropolitan area of Manila, the capital of the Philippines, consisting of the city of Manila and its surrounding cities and municipalities.
Vietnamese Meaning
Vùng đô thị Manila, thủ đô của Philippines, bao gồm thành phố Manila và các thành phố, đô thị tự trị xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many businesses are located in Metro Manila."
"Nhiều doanh nghiệp nằm ở Metro Manila."
-
"The traffic in Metro Manila is notoriously heavy."
"Giao thông ở Metro Manila nổi tiếng là rất tắc nghẽn."
-
"Metro Manila is the economic center of the Philippines."
"Metro Manila là trung tâm kinh tế của Philippines."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'Metro Manila' được sử dụng để chỉ khu vực đô thị lớn, một khu vực đô thị hóa cao với sự tập trung dân cư, kinh tế và chính trị lớn. Nó không chỉ đơn thuần là thành phố Manila mà bao gồm cả vùng phụ cận.
Prepositions
Sử dụng 'in Metro Manila' để chỉ một vị trí hoặc hoạt động diễn ra bên trong khu vực Metro Manila. Sử dụng 'of Metro Manila' để chỉ thuộc về hoặc liên quan đến Metro Manila.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
metro manila
Danh từVùng đô thị Manila, thủ đô của Philippines, bao gồm thành phố Manila và các thành phố, đô thị tự trị xung quanh.
"Many businesses are located in Metro Manila."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, Metro Manila will have become a megacity with over 20 million residents. |
Đến năm 2030, Metro Manila sẽ trở thành một siêu đô thị với hơn 20 triệu dân. |
| Phủ định | The government won't have solved the traffic problem in Metro Manila by the end of the year. |
Chính phủ sẽ không giải quyết được vấn đề giao thông ở Metro Manila vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will the new infrastructure projects have significantly improved the quality of life in Metro Manila by next year? |
Liệu các dự án cơ sở hạ tầng mới có cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống ở Metro Manila vào năm tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By 2030, they will have been studying the urban planning of Metro Manila for five years. |
Đến năm 2030, họ sẽ đã nghiên cứu quy hoạch đô thị của Metro Manila được năm năm. |
| Phủ định | By the end of the decade, the government won't have been focusing on improving the infrastructure of Metro Manila. |
Đến cuối thập kỷ này, chính phủ sẽ không tập trung vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng của Metro Manila. |
| Nghi vấn | Will the population have been increasing in Metro Manila at the same rate for the next twenty years? |
Liệu dân số sẽ tăng lên ở Metro Manila với cùng tốc độ trong hai mươi năm tới chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metro manila".
