capital region
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An area encompassing the capital city of a country or region and often including surrounding areas that are economically, politically, or culturally linked to the capital.
Vietnamese Meaning
Một khu vực bao gồm thủ đô của một quốc gia hoặc vùng và thường bao gồm các khu vực lân cận có liên kết về kinh tế, chính trị hoặc văn hóa với thủ đô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The capital region is experiencing rapid economic growth."
"Khu vực thủ đô đang trải qua sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng."
-
"Many people commute daily from the capital region to the city center."
"Nhiều người đi lại hàng ngày từ khu vực thủ đô đến trung tâm thành phố."
-
"Investment in infrastructure is crucial for the development of the capital region."
"Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là rất quan trọng cho sự phát triển của khu vực thủ đô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Capital | Thủ đô, vốn |
| Noun | Region | Vùng, miền, khu vực |
| Adjective | Regional | Thuộc về vùng miền |
| Verb | Capitalize | Viết hoa, tận dụng |
| Adverb | Regionally | Theo vùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn chỉ riêng thành phố thủ đô, bao gồm các vùng ngoại ô và các thị trấn lân cận có liên hệ chặt chẽ với thủ đô. Nó nhấn mạnh sự tập trung quyền lực và ảnh hưởng ở khu vực này.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong khu vực thủ đô (ví dụ: ‘living in the capital region’). ‘Of’ được sử dụng để mô tả khu vực thủ đô thuộc về một quốc gia hoặc vùng cụ thể (ví dụ: ‘the capital region of Vietnam’).
Collocations (Từ đi kèm)
-
National National capital region (Vùng thủ đô quốc gia)
-
Metropolitan Metropolitan capital region (Vùng thủ đô đô thị)
-
Bustling Bustling capital region (Vùng thủ đô nhộn nhịp)
-
Govern Govern the capital region (Quản lý/Cai quản vùng thủ đô)
-
Develop Develop the capital region (Phát triển vùng thủ đô)
-
Commute to Commute to the capital region (Di chuyển đi làm đến vùng thủ đô)
Idioms
-
The heart of the capital region
Trung tâm huyết mạch của vùng thủ đô
"The new stadium is located in the heart of the capital region."
(Sân vận động mới nằm ở vị trí trung tâm huyết mạch của vùng thủ đô.)
-
Capital region corridors
Các hành lang giao thông/kinh tế trọng điểm của vùng thủ đô
"The government is investing in the capital region corridors to reduce traffic jams."
(Chính phủ đang đầu tư vào các hành lang vùng thủ đô để giảm thiểu ùn tắc giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
capital region
nounMột khu vực bao gồm thủ đô của một quốc gia hoặc vùng và thường bao gồm các khu vực lân cận có liên kết về kinh tế, chính trị hoặc văn hóa với thủ đô.
"The capital region is experiencing rapid economic growth."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the decade, the government will have been investing heavily in infrastructure in the capital region. |
Vào cuối thập kỷ này, chính phủ sẽ đã và đang đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng ở khu vực thủ đô. |
| Phủ định | By next year, they won't have been focusing their efforts solely on the capital region; they'll be expanding nationwide. |
Đến năm sau, họ sẽ không chỉ tập trung nỗ lực vào khu vực thủ đô; họ sẽ mở rộng ra toàn quốc. |
| Nghi vấn | Will businesses have been relocating to the capital region for long enough to see significant economic changes by 2025? |
Liệu các doanh nghiệp có đã và đang chuyển đến khu vực thủ đô đủ lâu để thấy những thay đổi kinh tế đáng kể vào năm 2025 không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had lived in the capital region before moving to the countryside. |
Họ đã sống ở vùng thủ đô trước khi chuyển đến vùng nông thôn. |
| Phủ định | She had not visited the capital region until her business trip last year. |
Cô ấy đã không đến thăm vùng thủ đô cho đến chuyến công tác năm ngoái. |
| Nghi vấn | Had he ever considered investing in real estate in the capital region before the market boomed? |
Anh ấy đã bao giờ cân nhắc đầu tư vào bất động sản ở vùng thủ đô trước khi thị trường bùng nổ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "capital region".
