(Top Banner Ad)
microcredit
C1
danh từ C1 Kinh tế

microcredit

UK: /ˈmaɪkrəʊˌkredɪt/ • US: /ˈmaɪkroʊˌkredɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng vi mô vi tín dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lending of small amounts of money at low interest to new businesses in the developing world.

Vietnamese Meaning

Việc cho vay những khoản tiền nhỏ với lãi suất thấp cho các doanh nghiệp mới thành lập ở các nước đang phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Microcredit has empowered many women in developing countries to start their own businesses."

    "Tín dụng vi mô đã trao quyền cho nhiều phụ nữ ở các nước đang phát triển để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng họ."

  • "The organization provides microcredit to farmers in rural areas."

    "Tổ chức cung cấp tín dụng vi mô cho nông dân ở vùng nông thôn."

  • "Microcredit can be an effective tool for poverty alleviation."

    "Tín dụng vi mô có thể là một công cụ hiệu quả để giảm nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit tín dụng, sự tin cậy
Adjective micro siêu nhỏ, vi mô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros (μικρός)
French
crédit
English
microcredit

Nguồn gốc của Microcredit

Từ 'microcredit' kết hợp 'micro' (nhỏ) từ tiếng Hy Lạp và 'crédit' (tín dụng) từ tiếng Pháp. Ý tưởng về việc cung cấp các khoản vay nhỏ cho người nghèo để giúp họ khởi nghiệp kinh doanh đã xuất hiện từ lâu, nhưng Muhammad Yunus đã hệ thống hóa và phổ biến nó, giúp hàng triệu người thoát nghèo.

Usage Note

Microcredit tập trung vào việc cung cấp các khoản vay nhỏ cho những người không đủ điều kiện vay từ các ngân hàng truyền thống, thường là những người nghèo, đặc biệt là phụ nữ, ở các nước đang phát triển. Nó khác với các hình thức tín dụng thông thường ở quy mô khoản vay và đối tượng mục tiêu.

Prepositions

in for

‘In’ thường được dùng để chỉ khu vực hoặc bối cảnh mà microcredit được áp dụng (ví dụ: microcredit in rural areas). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng microcredit (ví dụ: microcredit for starting a business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + microcredit
  • small small microcredit
    (khoản tín dụng vi mô nhỏ)
  • successful successful microcredit
    (tín dụng vi mô thành công)
  • rural rural microcredit
    (tín dụng vi mô nông thôn)
Verb + microcredit
  • provide provide microcredit
    (cung cấp tín dụng vi mô)
  • receive receive microcredit
    (nhận tín dụng vi mô)
  • offer offer microcredit
    (đề nghị/cung cấp tín dụng vi mô)
microcredit + Noun
  • institution microcredit institution
    (tổ chức tín dụng vi mô)
  • program microcredit program
    (chương trình tín dụng vi mô)
  • loan microcredit loan
    (khoản vay tín dụng vi mô)

Idioms

  • A leg up with microcredit

    Một sự giúp đỡ ban đầu thông qua tín dụng vi mô.

    "Microcredit can give small businesses a leg up."

    (Tín dụng vi mô có thể giúp các doanh nghiệp nhỏ có một sự giúp đỡ ban đầu.)

  • Empowering through microcredit

    Trao quyền thông qua tín dụng vi mô.

    "Microcredit is often seen as a tool for empowering women in developing countries."

    (Tín dụng vi mô thường được xem là một công cụ để trao quyền cho phụ nữ ở các nước đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microcredit

danh từ
Lật mặt

Việc cho vay những khoản tiền nhỏ với lãi suất thấp cho các doanh nghiệp mới thành lập ở các nước đang phát triển.

"Microcredit has empowered many women in developing countries to start their own businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Microcredit has proven to be a valuable tool in combating poverty in developing nations.
Tín dụng vi mô đã chứng minh là một công cụ có giá trị trong việc chống đói nghèo ở các quốc gia đang phát triển.
Phủ định
Without careful management, microcredit can sometimes lead to cycles of debt for vulnerable individuals.
Nếu không có sự quản lý cẩn thận, tín dụng vi mô đôi khi có thể dẫn đến vòng luẩn quẩn nợ nần cho những cá nhân dễ bị tổn thương.
Nghi vấn
Has microcredit significantly improved the lives of women entrepreneurs in rural areas?
Tín dụng vi mô có cải thiện đáng kể cuộc sống của các nữ doanh nhân ở vùng nông thôn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that microcredit can empower women in developing countries.
Cô ấy tin rằng tín dụng vi mô có thể trao quyền cho phụ nữ ở các nước đang phát triển.
Phủ định
They don't think microcredit is a sustainable solution for poverty alleviation in every situation.
Họ không nghĩ rằng tín dụng vi mô là một giải pháp bền vững để giảm nghèo trong mọi tình huống.
Nghi vấn
Does he know how much microcredit has helped small businesses in rural areas?
Anh ấy có biết tín dụng vi mô đã giúp các doanh nghiệp nhỏ ở vùng nông thôn nhiều như thế nào không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The program had demonstrated significant success before it expanded, showing that microcredit had empowered many women.
Chương trình đã chứng minh thành công đáng kể trước khi mở rộng, cho thấy rằng tín dụng vi mô đã trao quyền cho nhiều phụ nữ.
Phủ định
The government had not realized the potential of microcredit until after the pilot program concluded.
Chính phủ đã không nhận ra tiềm năng của tín dụng vi mô cho đến sau khi chương trình thử nghiệm kết thúc.
Nghi vấn
Had the bank considered the risks associated with microcredit before launching the initiative?
Ngân hàng đã xem xét những rủi ro liên quan đến tín dụng vi mô trước khi khởi động sáng kiến này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microcredit".

Muhammad Yunus và Grameen Bank

Muhammad Yunus, người Bangladesh, đã nhận giải Nobel Hòa bình vì công lao sáng lập Grameen Bank, một ngân hàng chuyên cung cấp tín dụng vi mô cho người nghèo. Mô hình này đã lan rộng khắp thế giới, giúp hàng triệu người thoát nghèo.

Ảnh hưởng của Microcredit

Microcredit đã chứng minh rằng người nghèo có khả năng tự quản lý tài chính và phát triển kinh doanh nếu được trao cơ hội. Nó không chỉ giúp cải thiện đời sống vật chất mà còn nâng cao vị thế xã hội của họ, đặc biệt là phụ nữ.