(Top Banner Ad)
financial inclusion
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial inclusion

UK: /faɪˈnænʃəl ɪnˈkluːʒən/ • US: /faɪˈnænʃəl ɪnˈkluʒən/

Nghĩa tiếng Việt

tài chính toàn diện hội nhập tài chính tiếp cận tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of ensuring access to financial services and products to all members of society, regardless of their income or social status.

Vietnamese Meaning

Quá trình đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ và sản phẩm tài chính cho tất cả các thành viên của xã hội, bất kể thu nhập hoặc địa vị xã hội của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial inclusion is essential for sustainable economic growth."

    "Tài chính toàn diện là điều cần thiết cho sự tăng trưởng kinh tế bền vững."

  • "The government is promoting financial inclusion through various initiatives."

    "Chính phủ đang thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua nhiều sáng kiến khác nhau."

  • "Mobile banking can play a vital role in expanding financial inclusion."

    "Ngân hàng di động có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc mở rộng tài chính toàn diện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính, tiền tệ
Verb finance Cấp vốn, tài trợ
Adjective financial Thuộc về tài chính
Adverb financially Về mặt tài chính
Noun inclusion Sự bao gồm, sự hòa nhập
Verb include Bao gồm, gồm có
Adjective inclusive Bao quát, toàn diện
Noun inclusiveness Tính toàn diện, sự bao quát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
finis
Medieval Latin
finantia
Old French
finance
English
finance
English
financial
Latin
claudere
Latin
includere
English
include
English
inclusion
Modern English
financial inclusion

Nguồn gốc của 'Finance'

Từ 'finance' (tài chính) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'finis', có nghĩa là 'kết thúc' hoặc 'rút cục'. Ban đầu, nó chỉ việc giải quyết một khoản nợ hoặc hoàn tất một giao dịch. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ hệ thống quản lý tiền tệ, tài sản và các dịch vụ liên quan.

Nguồn gốc của 'Inclusion'

'Inclusion' (sự bao gồm, hòa nhập) bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'includere', có nghĩa là 'bao gồm, chứa đựng' hoặc 'khóa lại bên trong'. Nó được hình thành từ tiền tố 'in-' (vào trong) và động từ 'claudere' (đóng, khóa). Khái niệm này nhấn mạnh việc đưa một người hoặc một thứ gì đó vào trong một nhóm, một hệ thống hoặc một phạm vi nhất định.

Sự ra đời của 'Financial Inclusion'

Cụm từ 'financial inclusion' (tài chính toàn diện) là một khái niệm tương đối hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21. Nó xuất hiện trong bối cảnh các tổ chức phát triển quốc tế và các nhà hoạch định chính sách nhận ra tầm quan trọng của việc cung cấp các dịch vụ tài chính cơ bản cho mọi người, đặc biệt là những người nghèo và dễ bị tổn thương, để thúc đẩy phát triển kinh tế và giảm bất bình đẳng.

Usage Note

Financial inclusion tập trung vào việc loại bỏ các rào cản để mọi người có thể sử dụng các dịch vụ tài chính chính thức như tài khoản ngân hàng, tín dụng, bảo hiểm và thanh toán. Nó nhấn mạnh đến việc xây dựng một hệ thống tài chính toàn diện, phục vụ cả những người có thu nhập thấp, người nghèo và những nhóm người yếu thế khác.

Prepositions

in for of

in financial inclusion (trong lĩnh vực tài chính toàn diện), for financial inclusion (cho mục đích tài chính toàn diện), of financial inclusion (của tài chính toàn diện - ít phổ biến hơn). Ví dụ: 'Investments in financial inclusion are crucial.' 'Policies for financial inclusion aim to reduce poverty.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + financial inclusion
  • promote promote financial inclusion
    (thúc đẩy tài chính toàn diện)
  • advance advance financial inclusion
    (đẩy mạnh tài chính toàn diện)
  • achieve achieve financial inclusion
    (đạt được tài chính toàn diện)
  • deepen deepen financial inclusion
    (làm sâu rộng tài chính toàn diện)
  • enhance enhance financial inclusion
    (nâng cao tài chính toàn diện)
Adjective + financial inclusion
  • greater greater financial inclusion
    (mức độ tài chính toàn diện lớn hơn)
  • universal universal financial inclusion
    (tài chính toàn diện phổ quát)
  • digital digital financial inclusion
    (tài chính toàn diện kỹ thuật số)
  • sustainable sustainable financial inclusion
    (tài chính toàn diện bền vững)
Noun + of / for + financial inclusion
  • barriers to barriers to financial inclusion
    (các rào cản đối với tài chính toàn diện)
  • benefits of benefits of financial inclusion
    (lợi ích của tài chính toàn diện)
  • importance of importance of financial inclusion
    (tầm quan trọng của tài chính toàn diện)
  • strategies for strategies for financial inclusion
    (các chiến lược cho tài chính toàn diện)

Idioms

  • Driving financial inclusion

    Thúc đẩy, đẩy mạnh việc phổ cập tài chính toàn diện

    "Many governments are focused on driving financial inclusion through digital payments."

    (Nhiều chính phủ đang tập trung đẩy mạnh tài chính toàn diện thông qua các khoản thanh toán kỹ thuật số.)

  • Bridging the financial inclusion gap

    Thu hẹp khoảng cách về tài chính toàn diện (giữa những người có và không có quyền tiếp cận dịch vụ tài chính)

    "Microfinance institutions play a crucial role in bridging the financial inclusion gap."

    (Các tổ chức tài chính vi mô đóng vai trò quan trọng trong việc thu hẹp khoảng cách tài chính toàn diện.)

  • A pathway to financial inclusion

    Một con đường, một phương cách để đạt được tài chính toàn diện

    "Mobile banking has proven to be a vital pathway to financial inclusion for many rural communities."

    (Ngân hàng di động đã chứng tỏ là một con đường quan trọng để đạt được tài chính toàn diện cho nhiều cộng đồng nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial inclusion

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đảm bảo khả năng tiếp cận các dịch vụ và sản phẩm tài chính cho tất cả các thành viên của xã hội, bất kể thu nhập hoặc địa vị xã hội của họ.

"Financial inclusion is essential for sustainable economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial inclusion".

Mục tiêu phát triển toàn cầu

Tài chính toàn diện không chỉ là một thuật ngữ kinh tế mà còn là một mục tiêu phát triển quan trọng được Liên Hợp Quốc và Ngân hàng Thế giới thúc đẩy. Nó được coi là chìa khóa để giảm nghèo, thúc đẩy bình đẳng giới và tăng trưởng kinh tế bền vững, đặc biệt ở các nước đang phát triển.

Nâng cao vị thế cho các nhóm dễ tổn thương

Ở nhiều nền văn hóa, các nhóm như phụ nữ, người dân tộc thiểu số và người nghèo thường bị loại trừ khỏi hệ thống tài chính chính thức. Tài chính toàn diện tìm cách cung cấp cho họ quyền tiếp cận các dịch vụ như tiết kiệm, tín dụng và bảo hiểm, giúp họ tự chủ hơn về kinh tế và cải thiện chất lượng cuộc sống.