(Top Banner Ad)
macrocredit
C1
danh từ C1 Kinh tế

macrocredit

UK: /ˈmækroʊˌkrɛdɪt/ • US: /ˈmækroʊˌkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng vĩ mô tín dụng quy mô lớn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large-scale credit or lending, often used in the context of national or international financial systems.

Vietnamese Meaning

Tín dụng quy mô lớn hoặc cho vay quy mô lớn, thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống tài chính quốc gia hoặc quốc tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government approved a macrocredit for the construction of a new highway."

    "Chính phủ đã phê duyệt một khoản tín dụng quy mô lớn cho việc xây dựng một đường cao tốc mới."

  • "The World Bank provides macrocredit to developing nations to support economic growth."

    "Ngân hàng Thế giới cung cấp tín dụng quy mô lớn cho các quốc gia đang phát triển để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế."

  • "Access to macrocredit is crucial for large infrastructure projects."

    "Tiếp cận tín dụng quy mô lớn là rất quan trọng đối với các dự án cơ sở hạ tầng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun credit Tín dụng
Adjective creditworthy Đáng tin cậy về mặt tín dụng
Verb credit Ghi có, tin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
makros (μακρός)
English
macro-
English
credit
English
macrocredit

Nguồn gốc của Macrocredit

Từ 'macro' trong 'macrocredit' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'makros', có nghĩa là 'lớn'. 'Credit' có nghĩa là 'tín dụng'. Vì vậy, 'macrocredit' ám chỉ các khoản tín dụng lớn, thường được sử dụng cho các dự án lớn hơn so với microcredit.

Usage Note

Thuật ngữ 'macrocredit' đề cập đến các khoản vay hoặc tín dụng được cấp ở quy mô lớn hơn so với 'microcredit'. Nó liên quan đến các giao dịch tài chính lớn hơn, có thể liên quan đến chính phủ, tập đoàn hoặc các tổ chức tài chính lớn. Nó thường được sử dụng để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hoặc thực hiện các dự án quy mô lớn.

Prepositions

for in

'Macrocredit for' thường đề cập đến mục đích sử dụng khoản tín dụng. Ví dụ: 'macrocredit for infrastructure development' (tín dụng quy mô lớn cho phát triển cơ sở hạ tầng). 'Macrocredit in' thường đề cập đến lĩnh vực hoặc khu vực địa lý nơi khoản tín dụng được sử dụng. Ví dụ: 'macrocredit in the agricultural sector' (tín dụng quy mô lớn trong lĩnh vực nông nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + macrocredit
  • significant significant macrocredit
    (khoản vay vĩ mô đáng kể)
  • government government macrocredit
    (khoản vay vĩ mô của chính phủ)
Verb + macrocredit
  • provide provide macrocredit
    (cung cấp tín dụng vĩ mô)
  • obtain obtain macrocredit
    (nhận được tín dụng vĩ mô)

Idioms

  • Think big, borrow big (related to macrocredit)

    Nghĩ lớn, vay lớn (liên quan đến tín dụng vĩ mô)

    "To start a factory, you need to think big, borrow big and get a macrocredit."

    (Để bắt đầu một nhà máy, bạn cần nghĩ lớn, vay lớn và nhận được một khoản tín dụng vĩ mô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

macrocredit

danh từ
Lật mặt

Tín dụng quy mô lớn hoặc cho vay quy mô lớn, thường được sử dụng trong bối cảnh hệ thống tài chính quốc gia hoặc quốc tế.

"The government approved a macrocredit for the construction of a new highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The banking sector, which offers macrocredit, plays a vital role in supporting small businesses.
Ngành ngân hàng, nơi cung cấp tín dụng vĩ mô, đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
A financial institution that does not offer macrocredit is unlikely to reach many small businesses.
Một tổ chức tài chính mà không cung cấp tín dụng vĩ mô thì khó có khả năng tiếp cận được nhiều doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
Is macrocredit, which is often used by entrepreneurs, a viable solution for funding your startup?
Tín dụng vĩ mô, thường được sử dụng bởi các doanh nhân, có phải là một giải pháp khả thi để tài trợ cho công ty khởi nghiệp của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "macrocredit".

Tầm quan trọng của Macrocredit trong phát triển kinh tế

Macrocredit đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách cung cấp nguồn vốn cho các dự án lớn, cơ sở hạ tầng và các ngành công nghiệp quan trọng. Nó khác với microcredit, vốn tập trung vào các doanh nghiệp nhỏ.