(Top Banner Ad)
microgram
C1
noun C1 Khoa học, Y học, Dược phẩm

microgram

UK: /ˈmaɪkrəˌɡræm/ • US: /ˈmaɪkroʊˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

micrôgam µg
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A unit of mass equal to one millionth of a gram.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị khối lượng bằng một phần triệu của một gram.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recommended daily allowance of vitamin B12 is 2.4 micrograms."

    "Lượng vitamin B12 được khuyến nghị hàng ngày là 2,4 microgram."

  • "The test requires only a few micrograms of the substance."

    "Bài kiểm tra chỉ yêu cầu một vài microgram chất này."

  • "The concentration of the toxin was measured in micrograms per liter."

    "Nồng độ chất độc được đo bằng microgram trên lít."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gram Đơn vị khối lượng cơ bản trong hệ mét, bằng 1/1000 kilogam.
Noun milligram Đơn vị khối lượng bằng 1/1000 gram (tức là 1000 microgam).
Noun kilogram Đơn vị khối lượng bằng 1000 gram.
Prefix micro- Tiền tố có nghĩa là 'rất nhỏ' hoặc 'một phần triệu'.
Noun microscope Kính hiển vi, thiết bị dùng để xem các vật thể quá nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học, Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
mikros
Greek
gramma
English
micro-
English
gram
English
microgram

Nguồn gốc từ 'Nhỏ' và 'Trọng lượng'

Từ 'microgram' là sự kết hợp của tiền tố 'micro-' (từ tiếng Hy Lạp 'mikros' có nghĩa là 'nhỏ') và 'gram' (từ tiếng Hy Lạp 'gramma' có nghĩa là 'một trọng lượng nhỏ'). Nó được tạo ra để chỉ một đơn vị đo lường cực kỳ nhỏ, bằng một phần triệu của một gram (0.000001 gram), nhấn mạnh sự chính xác cao trong khoa học và y tế.

Usage Note

Microgram được sử dụng rộng rãi trong y học và dược phẩm để chỉ liều lượng nhỏ của thuốc, vitamin hoặc các chất khác. Nó cũng được sử dụng trong hóa học và sinh học để đo khối lượng rất nhỏ của các chất.

Prepositions

in per

'in' được sử dụng để chỉ một lượng chất chứa trong một mẫu. Ví dụ: 'The sample contained 5 micrograms of lead.' 'per' được sử dụng để chỉ lượng chất trên một đơn vị khác. Ví dụ: 'The recommended dosage is 10 micrograms per kilogram of body weight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Số lượng + microgram
  • 100 100 micrograms
    (100 microgam)
  • a few a few micrograms
    (một vài microgam)
  • hundreds of hundreds of micrograms
    (hàng trăm microgam)
Động từ/Tính từ + microgram
  • contain contain micrograms of X
    (chứa một lượng microgam X)
  • measured in measured in micrograms
    (được đo bằng microgam)
  • trace amounts of trace amounts of micrograms
    (lượng cực nhỏ (vết) microgam)
Giới từ + microgram
  • per X micrograms per dose
    (X microgam mỗi liều)
  • in in micrograms
    (theo đơn vị microgam)

Idioms

  • trace amounts in micrograms

    Một lượng cực nhỏ được đo bằng microgam (ám chỉ một lượng dù rất ít nhưng vẫn có thể phát hiện và quan trọng)

    "The lab detected trace amounts in micrograms of the contaminant in the water sample."

    (Phòng thí nghiệm đã phát hiện ra một lượng cực nhỏ chất gây ô nhiễm, được đo bằng microgam, trong mẫu nước.)

  • X micrograms per serving/dose

    X microgam mỗi khẩu phần/liều dùng (chỉ định liều lượng hoặc hàm lượng cụ thể)

    "This supplement provides 200 micrograms of vitamin D per dose to support bone health."

    (Chất bổ sung này cung cấp 200 microgam vitamin D mỗi liều dùng để hỗ trợ xương chắc khỏe.)

  • measured in micrograms

    Được đo bằng microgam (nhấn mạnh độ chính xác và sự nhỏ bé của đại lượng đang được đo)

    "The concentration of hormones in our body is typically measured in micrograms due to their potent effects."

    (Nồng độ hormone trong cơ thể chúng ta thường được đo bằng microgam vì tác dụng mạnh mẽ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microgram

noun
Lật mặt

Một đơn vị khối lượng bằng một phần triệu của một gram.

"The recommended daily allowance of vitamin B12 is 2.4 micrograms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this supplement contains only 50 micrograms of vitamin B12!
Wow, thực phẩm bổ sung này chỉ chứa 50 microgam vitamin B12!
Phủ định
Hey, I didn't realize the medication contained micrograms of that substance!
Ôi, tôi đã không nhận ra thuốc có chứa microgam chất đó!
Nghi vấn
Oh my, does the report indicate the presence of even a single microgram of the toxin?
Ôi trời ơi, báo cáo có chỉ ra sự hiện diện của dù chỉ một microgam chất độc không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor prescribed a precise dose: 100 micrograms of the medication.
Bác sĩ kê một liều chính xác: 100 microgam thuốc.
Phủ định
The test result was negligible: it showed less than one microgram of the substance.
Kết quả xét nghiệm là không đáng kể: nó cho thấy ít hơn một microgam chất này.
Nghi vấn
Is the concentration significant: does it exceed one microgram per liter?
Nồng độ có đáng kể không: nó có vượt quá một microgam trên một lít không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist will have been measuring the microgram amounts of the substance for five hours by the time the experiment concludes.
Nhà khoa học sẽ đã và đang đo lường lượng microgram của chất này trong năm giờ khi thí nghiệm kết thúc.
Phủ định
The patient won't have been taking the medicine, even in microgram doses, for longer than a week before seeing improvement.
Bệnh nhân sẽ không uống thuốc, ngay cả với liều microgram, quá một tuần trước khi thấy sự cải thiện.
Nghi vấn
Will the laboratory have been analyzing the samples for microgram levels of contamination all morning?
Phòng thí nghiệm sẽ đã và đang phân tích các mẫu để tìm mức độ ô nhiễm ở mức microgram suốt cả buổi sáng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microgram".

Đơn vị vàng trong Y tế và Dinh dưỡng

Trong y tế và dinh dưỡng, 'microgram' là một đơn vị đo lường cực kỳ quan trọng. Nhiều loại vitamin, hormone, và dược phẩm cần được định liều chính xác đến từng microgam vì sự khác biệt nhỏ có thể ảnh hưởng lớn đến sức khỏe người bệnh hoặc hiệu quả điều trị. Ví dụ, liều lượng vitamin D, vitamin B12 hay hormone tuyến giáp thường được ghi bằng microgam.

Biểu tượng của sự Chính xác Khoa học

Sự tồn tại của 'microgram' nhấn mạnh yêu cầu về độ chính xác tuyệt đối trong các lĩnh vực khoa học như hóa học phân tích, dược học và môi trường. Nó cho phép các nhà khoa học làm việc với những lượng chất cực kỳ nhỏ (ví dụ, dư lượng thuốc trừ sâu, kim loại nặng trong mẫu nước) mà vẫn đảm bảo tính chính xác, an toàn và tin cậy trong nghiên cứu và đánh giá.