microgram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of mass equal to one millionth of a gram.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng bằng một phần triệu của một gram.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The recommended daily allowance of vitamin B12 is 2.4 micrograms."
"Lượng vitamin B12 được khuyến nghị hàng ngày là 2,4 microgram."
-
"The test requires only a few micrograms of the substance."
"Bài kiểm tra chỉ yêu cầu một vài microgram chất này."
-
"The concentration of the toxin was measured in micrograms per liter."
"Nồng độ chất độc được đo bằng microgram trên lít."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gram | Đơn vị khối lượng cơ bản trong hệ mét, bằng 1/1000 kilogam. |
| Noun | milligram | Đơn vị khối lượng bằng 1/1000 gram (tức là 1000 microgam). |
| Noun | kilogram | Đơn vị khối lượng bằng 1000 gram. |
| Prefix | micro- | Tiền tố có nghĩa là 'rất nhỏ' hoặc 'một phần triệu'. |
| Noun | microscope | Kính hiển vi, thiết bị dùng để xem các vật thể quá nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Microgram được sử dụng rộng rãi trong y học và dược phẩm để chỉ liều lượng nhỏ của thuốc, vitamin hoặc các chất khác. Nó cũng được sử dụng trong hóa học và sinh học để đo khối lượng rất nhỏ của các chất.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ một lượng chất chứa trong một mẫu. Ví dụ: 'The sample contained 5 micrograms of lead.' 'per' được sử dụng để chỉ lượng chất trên một đơn vị khác. Ví dụ: 'The recommended dosage is 10 micrograms per kilogram of body weight.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
100 100 micrograms (100 microgam)
-
a few a few micrograms (một vài microgam)
-
hundreds of hundreds of micrograms (hàng trăm microgam)
-
contain contain micrograms of X (chứa một lượng microgam X)
-
measured in measured in micrograms (được đo bằng microgam)
-
trace amounts of trace amounts of micrograms (lượng cực nhỏ (vết) microgam)
-
per X micrograms per dose (X microgam mỗi liều)
-
in in micrograms (theo đơn vị microgam)
Idioms
-
trace amounts in micrograms
Một lượng cực nhỏ được đo bằng microgam (ám chỉ một lượng dù rất ít nhưng vẫn có thể phát hiện và quan trọng)
"The lab detected trace amounts in micrograms of the contaminant in the water sample."
(Phòng thí nghiệm đã phát hiện ra một lượng cực nhỏ chất gây ô nhiễm, được đo bằng microgam, trong mẫu nước.)
-
X micrograms per serving/dose
X microgam mỗi khẩu phần/liều dùng (chỉ định liều lượng hoặc hàm lượng cụ thể)
"This supplement provides 200 micrograms of vitamin D per dose to support bone health."
(Chất bổ sung này cung cấp 200 microgam vitamin D mỗi liều dùng để hỗ trợ xương chắc khỏe.)
-
measured in micrograms
Được đo bằng microgam (nhấn mạnh độ chính xác và sự nhỏ bé của đại lượng đang được đo)
"The concentration of hormones in our body is typically measured in micrograms due to their potent effects."
(Nồng độ hormone trong cơ thể chúng ta thường được đo bằng microgam vì tác dụng mạnh mẽ của chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
microgram
nounMột đơn vị khối lượng bằng một phần triệu của một gram.
"The recommended daily allowance of vitamin B12 is 2.4 micrograms."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this supplement contains only 50 micrograms of vitamin B12! |
Wow, thực phẩm bổ sung này chỉ chứa 50 microgam vitamin B12! |
| Phủ định | Hey, I didn't realize the medication contained micrograms of that substance! |
Ôi, tôi đã không nhận ra thuốc có chứa microgam chất đó! |
| Nghi vấn | Oh my, does the report indicate the presence of even a single microgram of the toxin? |
Ôi trời ơi, báo cáo có chỉ ra sự hiện diện của dù chỉ một microgam chất độc không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor prescribed a precise dose: 100 micrograms of the medication. |
Bác sĩ kê một liều chính xác: 100 microgam thuốc. |
| Phủ định | The test result was negligible: it showed less than one microgram of the substance. |
Kết quả xét nghiệm là không đáng kể: nó cho thấy ít hơn một microgam chất này. |
| Nghi vấn | Is the concentration significant: does it exceed one microgram per liter? |
Nồng độ có đáng kể không: nó có vượt quá một microgam trên một lít không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist will have been measuring the microgram amounts of the substance for five hours by the time the experiment concludes. |
Nhà khoa học sẽ đã và đang đo lường lượng microgram của chất này trong năm giờ khi thí nghiệm kết thúc. |
| Phủ định | The patient won't have been taking the medicine, even in microgram doses, for longer than a week before seeing improvement. |
Bệnh nhân sẽ không uống thuốc, ngay cả với liều microgram, quá một tuần trước khi thấy sự cải thiện. |
| Nghi vấn | Will the laboratory have been analyzing the samples for microgram levels of contamination all morning? |
Phòng thí nghiệm sẽ đã và đang phân tích các mẫu để tìm mức độ ô nhiễm ở mức microgram suốt cả buổi sáng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microgram".
