(Top Banner Ad)
gram
A1
noun A1 Khoa học, Đo lường

gram

UK: /ɡræm/ • US: /ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

gam
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metric unit of mass equal to one thousandth of a kilogram.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một kilogam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This recipe calls for 100 grams of flour."

    "Công thức này yêu cầu 100 gam bột."

  • "How many grams are in a kilogram?"

    "Có bao nhiêu gam trong một kilogam?"

  • "The sample weighed 5 grams."

    "Mẫu vật nặng 5 gam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kilogram kilôgam (1000 gram)
Noun milligram miligam (1/1000 gram)
Noun microgram microgam (1/1000000 gram)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γράμμα (grámma) 'a small weight'
Latin
gramma
French
gramme
English
gram

Nguồn Gốc Của 'Gram'

Từ 'gram' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'grámma', có nghĩa là 'một khối lượng nhỏ'. Người Hy Lạp cổ đã sử dụng đơn vị này để đo lường những thứ nhỏ nhặt. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Latinh và tiếng Pháp trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Câu chuyện thú vị là, đơn vị đo lường nhỏ bé này lại trở nên vô cùng quan trọng trong khoa học và thương mại trên toàn thế giới. Nó cho thấy ngay cả những thứ nhỏ nhất cũng có thể có tác động lớn.

Usage Note

Gram là một đơn vị đo lường cơ bản thường được sử dụng để đo khối lượng nhỏ của các vật thể hoặc thành phần. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, khoa học và các ứng dụng khác mà độ chính xác về khối lượng là quan trọng.

Prepositions

of

"of" được sử dụng để chỉ ra một số lượng hoặc phần của một thứ gì đó. Ví dụ: "a gram of sugar", "20 grams of protein".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gram
  • few grams
    (vài gram)
  • several grams
    (một vài gram)
  • exact gram
    (gram chính xác)
Verb + gram
  • weigh a gram
    (cân nặng một gram)
  • measure in grams
    (đo bằng gram)
  • lose grams
    (giảm vài gram)

Idioms

  • A gram of prevention is worth a kilo of cure

    Phòng bệnh hơn chữa bệnh.

    "Make sure you back up your work, a gram of prevention is worth a kilo of cure."

    (Hãy chắc chắn bạn sao lưu công việc của mình, phòng bệnh hơn chữa bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gram

noun
Lật mặt

Một đơn vị khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một kilogam.

"This recipe calls for 100 grams of flour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this tiny package weighs only 10 grams.
Ồ, gói nhỏ xíu này chỉ nặng 10 gram thôi.
Phủ định
Hey, this scale reads 2 grams, but there's nothing on it!
Này, cái cân này báo 2 gram, nhưng chẳng có gì trên đó cả!
Nghi vấn
Oops, did you really add 50 grams of sugar to this recipe?
Ối, bạn thực sự đã thêm 50 gram đường vào công thức này à?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This package contains 500 grams of sugar.
Gói này chứa 500 gram đường.
Phủ định
This recipe doesn't require even a single gram of salt.
Công thức này không yêu cầu thậm chí một gram muối nào.
Nghi vấn
How many grams of protein are in this yogurt?
Có bao nhiêu gram protein trong hộp sữa chua này?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
One gram of gold is not enough to make a ring.
Một gram vàng không đủ để làm một chiếc nhẫn.
Phủ định
Ten grams of sugar aren't dissolving in the cold water.
Mười gram đường không tan trong nước lạnh.
Nghi vấn
Is 50 grams of flour enough for this recipe?
50 gram bột có đủ cho công thức này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the chemist will have been gramming the substance for five hours.
Vào năm tới, nhà hóa học sẽ đã cân đo chất này trong năm giờ.
Phủ định
By the time the contest ends, she won't have been gramming the spices for more than an hour.
Đến khi cuộc thi kết thúc, cô ấy sẽ chưa cân đo các loại gia vị quá một giờ.
Nghi vấn
Will the machine have been gramming the ingredients accurately by the end of the day?
Liệu máy móc sẽ đã cân đo các thành phần một cách chính xác vào cuối ngày hôm nay?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had measured 50 grams of sugar before she started baking.
Cô ấy đã cân 50 gram đường trước khi bắt đầu nướng bánh.
Phủ định
He had not consumed more than 100 grams of fat that day.
Anh ấy đã không tiêu thụ quá 100 gram chất béo ngày hôm đó.
Nghi vấn
Had you weighed the grams of gold accurately before selling it?
Bạn đã cân chính xác số gram vàng trước khi bán nó chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist has been weighing the sample, adding a gram at a time.
Nhà hóa học đã cân mẫu, thêm từng gram một.
Phủ định
The baker hasn't been measuring flour by the gram; he prefers using cups.
Người thợ làm bánh đã không cân bột bằng gram; anh ấy thích dùng cốc hơn.
Nghi vấn
Has the pharmacist been counting out pills by the gram?
Dược sĩ có đang đếm thuốc theo gram không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to buy a gram of saffron every month for cooking.
Bà tôi thường mua một gram saffron mỗi tháng để nấu ăn.
Phủ định
I didn't use to think a gram of sugar could make much of a difference in the recipe.
Tôi đã từng không nghĩ một gram đường có thể tạo ra nhiều khác biệt trong công thức.
Nghi vấn
Did you use to weigh every gram of food when you were on a diet?
Bạn đã từng cân đo từng gram thức ăn khi bạn ăn kiêng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gram".

Hệ Mét

Gram là một đơn vị đo khối lượng cơ bản trong hệ mét, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới trong khoa học, công nghiệp và thương mại. Hầu hết các quốc gia đều sử dụng hệ mét, điều này giúp đơn giản hóa việc trao đổi và giao tiếp quốc tế trong các lĩnh vực liên quan đến đo lường.