gram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một kilogam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This recipe calls for 100 grams of flour."
"Công thức này yêu cầu 100 gam bột."
-
"How many grams are in a kilogram?"
"Có bao nhiêu gam trong một kilogam?"
-
"The sample weighed 5 grams."
"Mẫu vật nặng 5 gam."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gram là một đơn vị đo lường cơ bản thường được sử dụng để đo khối lượng nhỏ của các vật thể hoặc thành phần. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, khoa học và các ứng dụng khác mà độ chính xác về khối lượng là quan trọng.
Prepositions
"of" được sử dụng để chỉ ra một số lượng hoặc phần của một thứ gì đó. Ví dụ: "a gram of sugar", "20 grams of protein".
Collocations (Từ đi kèm)
-
few grams (vài gram)
-
several grams (một vài gram)
-
exact gram (gram chính xác)
-
weigh a gram (cân nặng một gram)
-
measure in grams (đo bằng gram)
-
lose grams (giảm vài gram)
Idioms
-
A gram of prevention is worth a kilo of cure
Phòng bệnh hơn chữa bệnh.
"Make sure you back up your work, a gram of prevention is worth a kilo of cure."
(Hãy chắc chắn bạn sao lưu công việc của mình, phòng bệnh hơn chữa bệnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gram
nounMột đơn vị khối lượng trong hệ mét, bằng một phần nghìn của một kilogam.
"This recipe calls for 100 grams of flour."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this tiny package weighs only 10 grams. |
Ồ, gói nhỏ xíu này chỉ nặng 10 gram thôi. |
| Phủ định | Hey, this scale reads 2 grams, but there's nothing on it! |
Này, cái cân này báo 2 gram, nhưng chẳng có gì trên đó cả! |
| Nghi vấn | Oops, did you really add 50 grams of sugar to this recipe? |
Ối, bạn thực sự đã thêm 50 gram đường vào công thức này à? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This package contains 500 grams of sugar. |
Gói này chứa 500 gram đường. |
| Phủ định | This recipe doesn't require even a single gram of salt. |
Công thức này không yêu cầu thậm chí một gram muối nào. |
| Nghi vấn | How many grams of protein are in this yogurt? |
Có bao nhiêu gram protein trong hộp sữa chua này? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | One gram of gold is not enough to make a ring. |
Một gram vàng không đủ để làm một chiếc nhẫn. |
| Phủ định | Ten grams of sugar aren't dissolving in the cold water. |
Mười gram đường không tan trong nước lạnh. |
| Nghi vấn | Is 50 grams of flour enough for this recipe? |
50 gram bột có đủ cho công thức này không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the chemist will have been gramming the substance for five hours. |
Vào năm tới, nhà hóa học sẽ đã cân đo chất này trong năm giờ. |
| Phủ định | By the time the contest ends, she won't have been gramming the spices for more than an hour. |
Đến khi cuộc thi kết thúc, cô ấy sẽ chưa cân đo các loại gia vị quá một giờ. |
| Nghi vấn | Will the machine have been gramming the ingredients accurately by the end of the day? |
Liệu máy móc sẽ đã cân đo các thành phần một cách chính xác vào cuối ngày hôm nay? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had measured 50 grams of sugar before she started baking. |
Cô ấy đã cân 50 gram đường trước khi bắt đầu nướng bánh. |
| Phủ định | He had not consumed more than 100 grams of fat that day. |
Anh ấy đã không tiêu thụ quá 100 gram chất béo ngày hôm đó. |
| Nghi vấn | Had you weighed the grams of gold accurately before selling it? |
Bạn đã cân chính xác số gram vàng trước khi bán nó chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist has been weighing the sample, adding a gram at a time. |
Nhà hóa học đã cân mẫu, thêm từng gram một. |
| Phủ định | The baker hasn't been measuring flour by the gram; he prefers using cups. |
Người thợ làm bánh đã không cân bột bằng gram; anh ấy thích dùng cốc hơn. |
| Nghi vấn | Has the pharmacist been counting out pills by the gram? |
Dược sĩ có đang đếm thuốc theo gram không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used to buy a gram of saffron every month for cooking. |
Bà tôi thường mua một gram saffron mỗi tháng để nấu ăn. |
| Phủ định | I didn't use to think a gram of sugar could make much of a difference in the recipe. |
Tôi đã từng không nghĩ một gram đường có thể tạo ra nhiều khác biệt trong công thức. |
| Nghi vấn | Did you use to weigh every gram of food when you were on a diet? |
Bạn đã từng cân đo từng gram thức ăn khi bạn ăn kiêng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gram".
