milligram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A unit of mass equal to one thousandth of a gram.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của một gram.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor prescribed 500 milligrams of the antibiotic."
"Bác sĩ kê đơn 500 milligram thuốc kháng sinh."
-
"This tablet contains 200 milligrams of ibuprofen."
"Viên thuốc này chứa 200 milligram ibuprofen."
-
"The recommended dose is 10 milligrams per day."
"Liều lượng khuyến nghị là 10 milligram mỗi ngày."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Milligram là một đơn vị đo khối lượng nhỏ, thường được sử dụng trong y học để đo liều lượng thuốc, hoặc trong hóa học để đo khối lượng các chất. Nó là một phần nghìn của gram, và một gram là một phần nghìn của kilogram. Vì vậy, milligram là một đơn vị rất nhỏ. Trong thực tế, ta có thể hình dung một hạt cát nhỏ có khối lượng khoảng một milligram.
Prepositions
Khi sử dụng 'of' sau 'milligram', nó thường chỉ định chất liệu hoặc thành phần được đo bằng milligram. Ví dụ: '10 milligrams of caffeine' (10 milligram caffeine).
Collocations (Từ đi kèm)
-
low low milligram dosage (liều lượng milligram thấp)
-
high high milligram content (hàm lượng milligram cao)
-
measure measure in milligrams (đo bằng milligram)
-
administer administer a milligram (cho dùng một milligram)
Idioms
-
Not a milligram
Không một chút nào, hoàn toàn không
"He doesn't care a milligram about what others think."
(Anh ta không quan tâm một chút nào đến những gì người khác nghĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
milligram
nounMột đơn vị khối lượng bằng một phần nghìn của một gram.
"The doctor prescribed 500 milligrams of the antibiotic."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pill contains 500 milligrams of vitamin C, doesn't it? |
Viên thuốc này chứa 500 miligam vitamin C, phải không? |
| Phủ định | That tiny crystal doesn't weigh even one milligram, does it? |
Tinh thể nhỏ đó thậm chí không nặng một miligam, phải không? |
| Nghi vấn | A single grain of sand weighs about a milligram, doesn't it? |
Một hạt cát nặng khoảng một miligam, phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is measuring the chemical substance, adding one milligram at a time. |
Nhà khoa học đang đo chất hóa học, thêm từng miligam một. |
| Phủ định | The doctor is not prescribing a dosage higher than 500 milligrams. |
Bác sĩ không kê đơn liều lượng cao hơn 500 miligam. |
| Nghi vấn | Are they administering the drug, ensuring it's only a few milligrams? |
Họ có đang dùng thuốc không, đảm bảo chỉ vài miligam thôi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor has prescribed a 5-milligram dose of the medication. |
Bác sĩ đã kê đơn thuốc với liều lượng 5 miligam. |
| Phủ định | The lab hasn't detected even a single milligram of the substance in the sample. |
Phòng thí nghiệm thậm chí còn không phát hiện ra một miligam chất này trong mẫu. |
| Nghi vấn | Has the patient ingested more than a milligram of the toxin? |
Bệnh nhân đã nuốt phải hơn một miligam chất độc chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "milligram".
