kilogram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bag contains one kilogram of flour."
"Cái túi chứa một kilogram bột mì."
-
"The recipe calls for 500 grams, or half a kilogram, of sugar."
"Công thức yêu cầu 500 gram, hay nửa kilogram, đường."
-
"The package weighed exactly one kilogram."
"Gói hàng nặng đúng một kilogram."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kilogram là đơn vị tiêu chuẩn để đo khối lượng trong nhiều lĩnh vực khoa học và thương mại. Nó khác với 'gram' là một đơn vị nhỏ hơn, và 'tonne' là một đơn vị lớn hơn (1000 kilogram). Cần phân biệt 'kilogram' (khối lượng) với 'weight' (trọng lượng), mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau trong đời sống hàng ngày, 'weight' là lực tác dụng lên một vật do trọng lực.
Prepositions
'kilogram of' được sử dụng để chỉ khối lượng của một vật chất cụ thể. Ví dụ: 'a kilogram of sugar'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact the exact kilogram (kilogram chính xác)
-
net net kilogram (kilogram tịnh (khối lượng tịnh))
-
gross gross kilogram (kilogram tổng (khối lượng tổng))
-
weigh weigh a kilogram (cân nặng một kilogram)
-
cost cost per kilogram (giá mỗi kilogram)
-
measure measure in kilograms (đo bằng kilogram)
Idioms
-
pounds and kilograms
Pound và kilogram (đơn vị đo lường khác nhau)
"The recipe uses both pounds and kilograms, which is confusing."
(Công thức này sử dụng cả pound và kilogram, điều này gây khó hiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kilogram
danh từĐơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.
"The bag contains one kilogram of flour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilogram".
