(Top Banner Ad)
kilogram
A2
danh từ A2 Vật lý, Đo lường

kilogram

UK: /ˈkɪləˌɡræm/ • US: /ˈkɪləˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

ki-lô-gam cân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The base unit of mass in the metric system, equal to 1000 grams.

Vietnamese Meaning

Đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bag contains one kilogram of flour."

    "Cái túi chứa một kilogram bột mì."

  • "The recipe calls for 500 grams, or half a kilogram, of sugar."

    "Công thức yêu cầu 500 gram, hay nửa kilogram, đường."

  • "The package weighed exactly one kilogram."

    "Gói hàng nặng đúng một kilogram."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gram gam (đơn vị đo khối lượng, nhỏ hơn kilogram)
Adjective metric thuộc hệ mét (hệ đo lường quốc tế, bao gồm kilogram)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Đo lường

Etymology (Nguồn gốc)

French
kilogramme
Greek
khilioi
Greek
gramma

Nguồn gốc của Kilogram

Từ 'kilogram' xuất phát từ tiếng Pháp 'kilogramme', kết hợp từ 'khilioi' (nghìn) trong tiếng Hy Lạp và 'gramma' (một vật nhỏ) cũng trong tiếng Hy Lạp. Ban đầu, nó được định nghĩa là khối lượng của một lít nước.

Usage Note

Kilogram là đơn vị tiêu chuẩn để đo khối lượng trong nhiều lĩnh vực khoa học và thương mại. Nó khác với 'gram' là một đơn vị nhỏ hơn, và 'tonne' là một đơn vị lớn hơn (1000 kilogram). Cần phân biệt 'kilogram' (khối lượng) với 'weight' (trọng lượng), mặc dù chúng thường được sử dụng thay thế cho nhau trong đời sống hàng ngày, 'weight' là lực tác dụng lên một vật do trọng lực.

Prepositions

of

'kilogram of' được sử dụng để chỉ khối lượng của một vật chất cụ thể. Ví dụ: 'a kilogram of sugar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + kilogram
  • exact the exact kilogram
    (kilogram chính xác)
  • net net kilogram
    (kilogram tịnh (khối lượng tịnh))
  • gross gross kilogram
    (kilogram tổng (khối lượng tổng))
Động từ + kilogram
  • weigh weigh a kilogram
    (cân nặng một kilogram)
  • cost cost per kilogram
    (giá mỗi kilogram)
  • measure measure in kilograms
    (đo bằng kilogram)

Idioms

  • pounds and kilograms

    Pound và kilogram (đơn vị đo lường khác nhau)

    "The recipe uses both pounds and kilograms, which is confusing."

    (Công thức này sử dụng cả pound và kilogram, điều này gây khó hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kilogram

danh từ
Lật mặt

Đơn vị cơ bản của khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.

"The bag contains one kilogram of flour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kilogram".

Hệ đo lường quốc tế (SI)

Kilogram là đơn vị cơ bản của khối lượng trong Hệ đo lường quốc tế (SI), hệ thống được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Nó rất quan trọng trong khoa học, kỹ thuật và thương mại.