(Top Banner Ad)
microsoft azure storage
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

microsoft azure storage

Nghĩa tiếng Việt

Lưu trữ Azure của Microsoft Hệ thống lưu trữ Azure của Microsoft
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cloud storage solution offered by Microsoft Azure.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp lưu trữ đám mây được cung cấp bởi Microsoft Azure.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We store our application logs in Microsoft Azure Storage for easy access and analysis."

    "Chúng tôi lưu trữ nhật ký ứng dụng của mình trong Microsoft Azure Storage để dễ dàng truy cập và phân tích."

  • "Microsoft Azure Storage provides scalable and durable storage for modern applications."

    "Microsoft Azure Storage cung cấp khả năng lưu trữ có thể mở rộng và bền bỉ cho các ứng dụng hiện đại."

  • "The company is migrating its data to Microsoft Azure Storage to reduce costs."

    "Công ty đang di chuyển dữ liệu của mình sang Microsoft Azure Storage để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun storage Sự lưu trữ, nơi lưu trữ
Verb store Lưu trữ, cất giữ
Adjective stored Được lưu trữ, đã cất giữ

Synonyms

Antonyms

on-premise storage (lưu trữ tại chỗ)

Related Words

blob storage (lưu trữ blob)queue storage (lưu trữ hàng đợi)table storage (lưu trữ bảng)file storage (lưu trữ tệp)azure data lake storage (azure data lake storage)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
microcomputer + software
English
Microsoft (1975)
Persian
lāžward (lapis lazuli)
Arabic
al-lāzaward
Old French
azur
English
azure (color, vast sky)
Latin
instaurare (to renew, restore)
Old French
estorer (to set up, build, store)
English
store (verb)
English
storage (noun)

Nguồn gốc 'Microsoft'

Tên 'Microsoft' ra đời vào năm 1975, do Bill Gates và Paul Allen đặt. Đây là sự kết hợp của 'microcomputer' (máy vi tính) và 'software' (phần mềm), phản ánh mục tiêu ban đầu của công ty là phát triển phần mềm cho máy tính cá nhân.

Ý nghĩa của 'Azure'

'Azure' có nghĩa là màu xanh da trời trong vắt, mênh mông. Từ này bắt nguồn từ tiếng Ba Tư 'lāžward' (lapis lazuli - đá lưu ly), qua tiếng Ả Rập và tiếng Pháp cổ. Microsoft chọn 'Azure' cho dịch vụ điện toán đám mây của mình để gợi lên sự rộng lớn, không giới hạn và tính linh hoạt của 'đám mây' kỹ thuật số.

Khái niệm 'Storage'

'Storage' (lưu trữ) là một thuật ngữ cơ bản trong công nghệ thông tin, chỉ hành động hoặc không gian dùng để giữ dữ liệu cho việc sử dụng sau này. Từ 'store' (lưu trữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'instaurare' (phục hồi) và tiếng Pháp cổ 'estorer' (thiết lập). 'Microsoft Azure Storage' chính là dịch vụ lưu trữ dữ liệu khổng lồ trên nền tảng đám mây của Microsoft.

Usage Note

"Microsoft Azure Storage" đề cập đến dịch vụ lưu trữ đám mây toàn diện của Microsoft Azure, bao gồm các dịch vụ như Blob Storage (lưu trữ đối tượng), Queue Storage (hàng đợi), Table Storage (bảng), và File Storage (tệp). Nó được sử dụng để lưu trữ dữ liệu phi cấu trúc (như hình ảnh, video, tài liệu) và dữ liệu cấu trúc (như dữ liệu cơ sở dữ liệu).

Khác với các giải pháp lưu trữ truyền thống (on-premise), Azure Storage cung cấp khả năng mở rộng linh hoạt, chi phí hiệu quả và tính khả dụng cao. So với các dịch vụ lưu trữ đám mây khác như Amazon S3 của AWS hoặc Google Cloud Storage, Azure Storage có sự tích hợp chặt chẽ với các dịch vụ khác của Microsoft Azure.

Prepositions

in on

"in": được sử dụng khi nói về việc lưu trữ dữ liệu bên trong Azure Storage. Ví dụ: "Store data in Azure Storage".
"on": có thể được sử dụng khi đề cập đến việc sử dụng các dịch vụ cụ thể của Azure Storage. Ví dụ: "Build applications on Azure Storage".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Microsoft Azure Storage
  • use use Microsoft Azure Storage
    (sử dụng Microsoft Azure Storage)
  • manage manage Microsoft Azure Storage
    (quản lý Microsoft Azure Storage)
  • deploy deploy Microsoft Azure Storage
    (triển khai Microsoft Azure Storage)
  • configure configure Microsoft Azure Storage
    (cấu hình Microsoft Azure Storage)
Adjective + Microsoft Azure Storage
  • secure secure Microsoft Azure Storage
    (Microsoft Azure Storage an toàn)
  • scalable scalable Microsoft Azure Storage
    (Microsoft Azure Storage có khả năng mở rộng)
  • cost-effective cost-effective Microsoft Azure Storage
    (Microsoft Azure Storage hiệu quả về chi phí)
  • reliable reliable Microsoft Azure Storage
    (Microsoft Azure Storage đáng tin cậy)
Noun + of Microsoft Azure Storage
  • type type of Microsoft Azure Storage
    (loại hình của Microsoft Azure Storage)
  • performance performance of Microsoft Azure Storage
    (hiệu suất của Microsoft Azure Storage)

Idioms

  • cloud storage solution

    Giải pháp lưu trữ đám mây (một cách tổng quát, thường được dùng khi nói về các dịch vụ như Azure Storage)

    "Many businesses are moving towards a cloud storage solution for better scalability and accessibility."

    (Nhiều doanh nghiệp đang chuyển sang giải pháp lưu trữ đám mây để có khả năng mở rộng và truy cập tốt hơn.)

  • data lifecycle management in Azure Storage

    Quản lý vòng đời dữ liệu trong Azure Storage (một khái niệm quan trọng khi sử dụng dịch vụ này)

    "Implementing effective data lifecycle management in Azure Storage helps optimize costs and compliance."

    (Việc triển khai quản lý vòng đời dữ liệu hiệu quả trong Azure Storage giúp tối ưu hóa chi phí và tuân thủ quy định.)

  • Azure Storage account

    Tài khoản Azure Storage (khái niệm cơ bản để sử dụng dịch vụ)

    "You need to create an Azure Storage account before you can store any data."

    (Bạn cần tạo một tài khoản Azure Storage trước khi có thể lưu trữ bất kỳ dữ liệu nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

microsoft azure storage

Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp lưu trữ đám mây được cung cấp bởi Microsoft Azure.

"We store our application logs in Microsoft Azure Storage for easy access and analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They use Microsoft Azure Storage to store their data securely.
Họ sử dụng Microsoft Azure Storage để lưu trữ dữ liệu của họ một cách an toàn.
Phủ định
We don't think Microsoft Azure Storage is right for our needs.
Chúng tôi không nghĩ Microsoft Azure Storage phù hợp với nhu cầu của chúng tôi.
Nghi vấn
Does she know how to configure Microsoft Azure Storage?
Cô ấy có biết cách cấu hình Microsoft Azure Storage không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "microsoft azure storage".

Chuyển đổi số và Dữ liệu

Microsoft Azure Storage là một phần cốt lõi của làn sóng chuyển đổi số toàn cầu, nơi các doanh nghiệp và tổ chức di chuyển dữ liệu và ứng dụng của mình lên 'đám mây'. Sự ra đời của các dịch vụ như Azure Storage đã thay đổi cách chúng ta nghĩ về việc lưu trữ, biến dữ liệu thành một tài sản quý giá cần được quản lý và bảo vệ an toàn.

Vai trò của Microsoft trong ngành công nghệ

Từ một công ty phần mềm máy tính cá nhân, Microsoft đã phát triển thành một trong những đế chế công nghệ lớn nhất thế giới, với điện toán đám mây (Azure) là một trong những trụ cột chính. Microsoft Azure Storage thể hiện cam kết của công ty trong việc cung cấp các giải pháp hạ tầng mạnh mẽ, đáng tin cậy cho kỷ nguyên kỹ thuật số, cạnh tranh trực tiếp với các ông lớn khác như Amazon Web Services (AWS) và Google Cloud Platform (GCP).