(Top Banner Ad)
store
A2
Danh từ A2

store

UK: /stɔː/ • US: /stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng lưu trữ cất giữ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where things are sold; a shop.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi mọi thứ được bán; một cửa hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a new shirt at the store."

    "Tôi đã mua một chiếc áo mới ở cửa hàng."

  • "The store is closed on Sundays."

    "Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật."

  • "He stores his tools in the shed."

    "Anh ấy cất dụng cụ của mình trong nhà kho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun store Cửa hàng, kho hàng, sự dự trữ
Verb store Cất giữ, dự trữ
Noun storage Sự cất giữ, kho chứa, kho lưu trữ
Noun storekeeper Chủ cửa hàng, người quản lý kho
Noun storeroom Phòng kho, nhà kho
Noun storefront Mặt tiền cửa hàng
Verb restock Bổ sung hàng vào kho
Verb restore Phục hồi, khôi phục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
instaurare
Old French
estoire / estore
Middle English
stor
Modern English
store

Từ 'đứng vững' đến 'cửa hàng'

Từ 'store' có một hành trình thú vị. Gốc Latinh 'instaurare' có nghĩa là 'thiết lập lại, phục hồi', liên quan đến từ 'stare' nghĩa là 'đứng'. Qua tiếng Pháp cổ 'estoire', nó mang nghĩa 'dự trữ, cung cấp'. Đến tiếng Anh cổ, nó phát triển thành 'stor' dùng để chỉ những thứ được dự trữ và nơi để dự trữ chúng. Ngày nay, từ 'store' vẫn giữ cả hai nghĩa 'dự trữ' (động từ) và 'cửa hàng' (danh từ), phản ánh lịch sử lâu đời của nó.

Usage Note

Trong tiếng Anh, 'store' thường được sử dụng ở Mỹ (American English), trong khi 'shop' phổ biến hơn ở Anh (British English). 'Store' có thể chỉ các cửa hàng lớn hơn và đa dạng hơn so với 'shop', mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ: 'department store' (cửa hàng bách hóa) phổ biến hơn 'department shop'.

Prepositions

at in to

'at' thường được dùng để chỉ địa điểm chung chung: 'I met her at the store' (Tôi gặp cô ấy ở cửa hàng). 'in' thường được dùng khi nói đến việc ở bên trong cửa hàng: 'She is in the store shopping' (Cô ấy đang ở trong cửa hàng mua sắm). 'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến cửa hàng: 'I am going to the store' (Tôi đang đi đến cửa hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + store
  • department department store
    (cửa hàng bách hóa)
  • convenience convenience store
    (cửa hàng tiện lợi)
  • grocery grocery store
    (cửa hàng tạp hóa/thực phẩm)
  • chain chain store
    (chuỗi cửa hàng)
  • online online store
    (cửa hàng trực tuyến)
  • big big store
    (cửa hàng lớn)
Verb + store
  • open open a store
    (mở một cửa hàng)
  • run run a store
    (điều hành một cửa hàng)
  • close close a store
    (đóng một cửa hàng)
  • shop at shop at a store
    (mua sắm tại một cửa hàng)
  • go to go to a store
    (đi đến một cửa hàng)
  • keep in keep in store
    (dự trữ, dành để dành)
  • store store goods
    (cất giữ hàng hóa)
Noun + store
  • store store owner
    (chủ cửa hàng)
  • store store manager
    (quản lý cửa hàng)
  • store store window
    (cửa sổ trưng bày của cửa hàng)
  • store store credit
    (tín dụng cửa hàng (số tiền có thể dùng mua sắm tại cửa hàng đó))

Idioms

  • in store for someone/something

    sắp xảy ra, chờ đợi ai/điều gì đó

    "We don't know what the future holds in store for us."

    (Chúng ta không biết tương lai sẽ mang đến điều gì cho mình.)

  • set/put great store by something

    đánh giá cao, coi trọng điều gì đó

    "She sets great store by her academic achievements."

    (Cô ấy rất coi trọng những thành tích học tập của mình.)

  • store something up

    tích trữ, dành dụm cái gì đó cho tương lai

    "Squirrels store up nuts for the winter."

    (Những con sóc tích trữ hạt cho mùa đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

store

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi mọi thứ được bán; một cửa hàng.

"I bought a new shirt at the store."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store".

Cửa hàng bách hóa: Biểu tượng mua sắm hiện đại

Các cửa hàng bách hóa (department stores) ra đời vào thế kỷ 19, đặc biệt ở Pháp và Anh, đã cách mạng hóa trải nghiệm mua sắm. Chúng không chỉ là nơi bán hàng mà còn là trung tâm xã hội, nơi mọi người có thể tìm thấy mọi thứ từ quần áo, đồ dùng gia đình đến đồ trang sức, dưới một mái nhà. Đây là một bước tiến lớn so với các cửa hàng chuyên biệt trước đó và định hình nên phong cách mua sắm hiện đại.

Mua sắm trực tuyến: Xu hướng toàn cầu

Sự xuất hiện của internet đã thay đổi hoàn toàn khái niệm 'store'. Các cửa hàng trực tuyến (online stores) cho phép người tiêu dùng mua sắm 24/7 từ bất cứ đâu, mang lại sự tiện lợi và đa dạng lựa chọn. Đây là một hiện tượng văn hóa toàn cầu, ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta tiêu dùng và giao dịch.