store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where things are sold; a shop.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm nơi mọi thứ được bán; một cửa hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a new shirt at the store."
"Tôi đã mua một chiếc áo mới ở cửa hàng."
-
"The store is closed on Sundays."
"Cửa hàng đóng cửa vào Chủ nhật."
-
"He stores his tools in the shed."
"Anh ấy cất dụng cụ của mình trong nhà kho."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | store | Cửa hàng, kho hàng, sự dự trữ |
| Verb | store | Cất giữ, dự trữ |
| Noun | storage | Sự cất giữ, kho chứa, kho lưu trữ |
| Noun | storekeeper | Chủ cửa hàng, người quản lý kho |
| Noun | storeroom | Phòng kho, nhà kho |
| Noun | storefront | Mặt tiền cửa hàng |
| Verb | restock | Bổ sung hàng vào kho |
| Verb | restore | Phục hồi, khôi phục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong tiếng Anh, 'store' thường được sử dụng ở Mỹ (American English), trong khi 'shop' phổ biến hơn ở Anh (British English). 'Store' có thể chỉ các cửa hàng lớn hơn và đa dạng hơn so với 'shop', mặc dù sự khác biệt này không phải lúc nào cũng rõ ràng. Ví dụ: 'department store' (cửa hàng bách hóa) phổ biến hơn 'department shop'.
Prepositions
'at' thường được dùng để chỉ địa điểm chung chung: 'I met her at the store' (Tôi gặp cô ấy ở cửa hàng). 'in' thường được dùng khi nói đến việc ở bên trong cửa hàng: 'She is in the store shopping' (Cô ấy đang ở trong cửa hàng mua sắm). 'to' được dùng để chỉ hướng di chuyển đến cửa hàng: 'I am going to the store' (Tôi đang đi đến cửa hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
department department store (cửa hàng bách hóa)
-
convenience convenience store (cửa hàng tiện lợi)
-
grocery grocery store (cửa hàng tạp hóa/thực phẩm)
-
chain chain store (chuỗi cửa hàng)
-
online online store (cửa hàng trực tuyến)
-
big big store (cửa hàng lớn)
-
open open a store (mở một cửa hàng)
-
run run a store (điều hành một cửa hàng)
-
close close a store (đóng một cửa hàng)
-
shop at shop at a store (mua sắm tại một cửa hàng)
-
go to go to a store (đi đến một cửa hàng)
-
keep in keep in store (dự trữ, dành để dành)
-
store store goods (cất giữ hàng hóa)
-
store store owner (chủ cửa hàng)
-
store store manager (quản lý cửa hàng)
-
store store window (cửa sổ trưng bày của cửa hàng)
-
store store credit (tín dụng cửa hàng (số tiền có thể dùng mua sắm tại cửa hàng đó))
Idioms
-
in store for someone/something
sắp xảy ra, chờ đợi ai/điều gì đó
"We don't know what the future holds in store for us."
(Chúng ta không biết tương lai sẽ mang đến điều gì cho mình.)
-
set/put great store by something
đánh giá cao, coi trọng điều gì đó
"She sets great store by her academic achievements."
(Cô ấy rất coi trọng những thành tích học tập của mình.)
-
store something up
tích trữ, dành dụm cái gì đó cho tương lai
"Squirrels store up nuts for the winter."
(Những con sóc tích trữ hạt cho mùa đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
store
Danh từMột địa điểm nơi mọi thứ được bán; một cửa hàng.
"I bought a new shirt at the store."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "store".
