(Top Banner Ad)
cloud storage
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

cloud storage

UK: /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/ • US: /klaʊd ˈstɔːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lưu trữ đám mây không gian lưu trữ đám mây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A service that lets you store data by transferring it over the Internet or another network to an offsite storage system maintained by a third party.

Vietnamese Meaning

Một dịch vụ cho phép bạn lưu trữ dữ liệu bằng cách truyền nó qua Internet hoặc một mạng khác đến một hệ thống lưu trữ ngoại vi được duy trì bởi một bên thứ ba.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many businesses use cloud storage to back up their important data."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng lưu trữ đám mây để sao lưu dữ liệu quan trọng của họ."

  • "I store all my photos in cloud storage so I don't lose them."

    "Tôi lưu trữ tất cả ảnh của mình trên lưu trữ đám mây để không bị mất chúng."

  • "Cloud storage is a convenient way to share files with colleagues."

    "Lưu trữ đám mây là một cách thuận tiện để chia sẻ tệp với đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cloud đám mây; (trong ngữ cảnh IT) không gian lưu trữ trên mạng
Verb store lưu trữ
Noun storage sự lưu trữ; kho lưu trữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
cloud
English
storage
English
cloud storage

Nguồn gốc của 'Cloud Storage'

Thuật ngữ 'cloud' (đám mây) bắt nguồn từ cách các kỹ sư mạng thường biểu diễn internet như một đám mây trong sơ đồ mạng. 'Storage' (lưu trữ) thì đơn giản chỉ việc chứa dữ liệu. Vì vậy, 'cloud storage' có nghĩa là lưu trữ dữ liệu trên mạng internet, không phải trên thiết bị vật lý của bạn.

Usage Note

Thuật ngữ 'cloud storage' chỉ việc lưu trữ dữ liệu số (ví dụ: hình ảnh, video, tài liệu) trên các máy chủ từ xa, thường được cung cấp bởi một công ty dịch vụ. Nó khác với việc lưu trữ cục bộ (ví dụ: trên ổ cứng máy tính của bạn) ở chỗ dữ liệu được truy cập qua Internet và không phụ thuộc vào một thiết bị vật lý cụ thể. Nó thường được sử dụng để sao lưu dữ liệu, chia sẻ tệp và truy cập dữ liệu từ nhiều thiết bị.

Prepositions

in on

'In the cloud storage': Nhấn mạnh việc dữ liệu được chứa đựng hoặc tồn tại trong không gian lưu trữ đám mây. Ví dụ: 'Store your files in the cloud storage'. 'On the cloud storage': Cũng chỉ vị trí lưu trữ, nhưng có thể nhấn mạnh hơn về nền tảng hoặc hệ thống lưu trữ. Ví dụ: 'Access your data on the cloud storage platform'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cloud storage
  • secure cloud storage
    (lưu trữ đám mây an toàn)
  • affordable cloud storage
    (lưu trữ đám mây giá cả phải chăng)
  • unlimited cloud storage
    (lưu trữ đám mây không giới hạn)
Động từ + cloud storage
  • use cloud storage
    (sử dụng lưu trữ đám mây)
  • back up to cloud storage
    (sao lưu lên lưu trữ đám mây)
  • migrate to cloud storage
    (di chuyển sang lưu trữ đám mây)

Idioms

  • To have your head in the clouds

    Đầu óc trên mây (mơ màng, thiếu thực tế)

    "He's got his head in the clouds if he thinks he can start a business with no money."

    (Anh ta đúng là đầu óc trên mây nếu anh ta nghĩ có thể bắt đầu kinh doanh mà không có tiền.)

  • Every cloud has a silver lining

    Trong cái rủi có cái may

    "Losing his job was tough, but every cloud has a silver lining – he finally had time to write his novel."

    (Mất việc thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may - cuối cùng anh ấy cũng có thời gian để viết tiểu thuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cloud storage

danh từ
Lật mặt

Một dịch vụ cho phép bạn lưu trữ dữ liệu bằng cách truyền nó qua Internet hoặc một mạng khác đến một hệ thống lưu trữ ngoại vi được duy trì bởi một bên thứ ba.

"Many businesses use cloud storage to back up their important data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cloud storage".

Sự Phổ Biến của Cloud Storage

Cloud storage ngày càng trở nên phổ biến trên toàn thế giới vì sự tiện lợi và khả năng truy cập từ mọi nơi có kết nối internet. Nó đã thay đổi cách chúng ta lưu trữ và chia sẻ dữ liệu, từ ảnh cá nhân đến tài liệu công việc.

Vấn Đề Bảo Mật

Mặc dù tiện lợi, cloud storage cũng đặt ra những lo ngại về bảo mật dữ liệu. Người dùng cần cẩn thận lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ uy tín và tuân thủ các biện pháp bảo mật để bảo vệ thông tin cá nhân.