(Top Banner Ad)
midbrain
C1
noun C1 Y học

midbrain

UK: /ˈmɪdˌbreɪn/ • US: /ˈmɪdˌbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trung não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small central part of the brainstem, developing from the middle of the primitive brain.

Vietnamese Meaning

Một phần nhỏ trung tâm của thân não, phát triển từ phần giữa của não nguyên thủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The midbrain plays a crucial role in motor control and auditory processing."

    "Trung não đóng một vai trò quan trọng trong kiểm soát vận động và xử lý thính giác."

  • "Damage to the midbrain can result in a variety of neurological disorders."

    "Tổn thương trung não có thể dẫn đến nhiều rối loạn thần kinh khác nhau."

  • "The superior colliculus, located in the midbrain, is involved in visual reflexes."

    "Củ não trên, nằm ở trung não, tham gia vào các phản xạ thị giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun midbrain Não giữa (phần trung tâm của não bộ, liên quan đến các chức năng thị giác, thính giác, vận động và điều hòa giấc ngủ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mid
Old English
brægn
Modern English (Compound)
midbrain

Nguồn gốc từ 'midbrain'

Từ 'midbrain' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'mid' (nghĩa là 'giữa') và 'brain' (nghĩa là 'não'). Nó mô tả một cách trực tiếp vị trí và chức năng của phần não bộ này, nằm ở khu vực trung tâm giữa não trước (forebrain) và não sau (hindbrain). Thuật ngữ này đã được sử dụng trong giải phẫu học và y học để chỉ định một cách rõ ràng cấu trúc này từ những thế kỷ trước.

Usage Note

Midbrain là một thuật ngữ chuyên ngành trong giải phẫu học và thần kinh học. Nó đề cập đến một khu vực cụ thể của não bộ, nằm giữa não trước (forebrain) và não sau (hindbrain). Chức năng của nó bao gồm kiểm soát vận động mắt, xử lý thính giác và thị giác, và điều chỉnh các phản xạ.

Prepositions

of

Thường được sử dụng trong các cụm từ như "part of the midbrain" (một phần của trung não) để chỉ một cấu trúc cụ thể nằm trong khu vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + midbrain
  • human human midbrain
    (não giữa người)
  • mammalian mammalian midbrain
    (não giữa của động vật có vú)
  • developing developing midbrain
    (não giữa đang phát triển)
  • superior superior midbrain
    (phần trên của não giữa)
Verb + midbrain
  • damage damage the midbrain
    (làm tổn thương não giữa)
  • stimulate stimulate the midbrain
    (kích thích não giữa)
  • affect affect the midbrain
    (ảnh hưởng đến não giữa)
Noun + of the + midbrain
  • parts parts of the midbrain
    (các phần của não giữa)
  • function function of the midbrain
    (chức năng của não giữa)
  • structures structures of the midbrain
    (các cấu trúc của não giữa)

Idioms

  • the midbrain plays a crucial role

    não giữa đóng một vai trò quan trọng

    "The midbrain plays a crucial role in processing auditory and visual information."

    (Não giữa đóng một vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác và thị giác.)

  • lesions in the midbrain

    các tổn thương ở não giữa

    "Lesions in the midbrain can lead to significant motor control issues."

    (Các tổn thương ở não giữa có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về kiểm soát vận động.)

  • imaging of the midbrain

    chụp chiếu não giữa

    "Advanced imaging of the midbrain helps diagnose neurological disorders."

    (Chụp chiếu não giữa tiên tiến giúp chẩn đoán các rối loạn thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

midbrain

noun
Lật mặt

Một phần nhỏ trung tâm của thân não, phát triển từ phần giữa của não nguyên thủy.

"The midbrain plays a crucial role in motor control and auditory processing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the midbrain plays a crucial role in motor control is well-established.
Việc trung não đóng một vai trò quan trọng trong kiểm soát vận động đã được thiết lập rõ ràng.
Phủ định
It is not clear whether the damage affected the midbrain or not.
Không rõ liệu tổn thương có ảnh hưởng đến trung não hay không.
Nghi vấn
Do you know what part of the brainstem includes the midbrain?
Bạn có biết phần nào của thân não bao gồm trung não không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The midbrain: a crucial structure, it relays sensory and motor information.
Trung não: một cấu trúc quan trọng, nó chuyển tiếp thông tin cảm giác và vận động.
Phủ định
The study did not focus on the midbrain: it prioritized the cerebrum and cerebellum.
Nghiên cứu không tập trung vào trung não: nó ưu tiên đại não và tiểu não.
Nghi vấn
Is the midbrain involved: does it play a significant role in auditory processing?
Trung não có liên quan không: nó có đóng vai trò quan trọng trong xử lý thính giác không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the function of the midbrain in more detail.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu chức năng của trung não chi tiết hơn.
Phủ định
Researchers are not going to ignore the importance of the midbrain in motor control.
Các nhà nghiên cứu sẽ không bỏ qua tầm quan trọng của trung não trong kiểm soát vận động.
Nghi vấn
Are they going to use new techniques to map the midbrain?
Họ có định sử dụng các kỹ thuật mới để lập bản đồ trung não không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "midbrain".

Tầm quan trọng trong Y học và Khoa học thần kinh

Mặc dù là một phần nhỏ, não giữa là trung tâm điều khiển nhiều chức năng sinh tồn cơ bản của con người, bao gồm thị giác, thính giác, kiểm soát vận động và điều hòa giấc ngủ. Do đó, việc hiểu rõ về não giữa là vô cùng quan trọng trong y học và khoa học thần kinh để chẩn đoán và điều trị các bệnh lý như Parkinson, các rối loạn vận động, hoặc các vấn đề về cảm giác. Nghiên cứu sâu hơn về cấu trúc phức tạp này đóng góp đáng kể vào sự tiến bộ trong chăm sóc sức khỏe não bộ và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.