(Top Banner Ad)
hindbrain
C1
noun C1 Y học

hindbrain

UK: /ˈhaɪndbreɪn/ • US: /ˈhaɪndbreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

não sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The posterior part of the brain, consisting of the pons, medulla oblongata, and cerebellum.

Vietnamese Meaning

Phần sau của não, bao gồm cầu não, hành não và tiểu não.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hindbrain is crucial for maintaining basic life functions."

    "Não sau rất quan trọng để duy trì các chức năng sống cơ bản."

  • "Damage to the hindbrain can be life-threatening."

    "Tổn thương đến não sau có thể đe dọa đến tính mạng."

  • "The hindbrain develops early in fetal development."

    "Não sau phát triển sớm trong quá trình phát triển của thai nhi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Não
Adjective cerebellar Thuộc về tiểu não (một phần của hindbrain)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hinder
Old English
hinder
English
hindbrain

Nguồn gốc của 'hindbrain'

Từ 'hindbrain' xuất phát từ việc ghép 'hind' (phía sau) và 'brain' (não). Nó đơn giản chỉ khu vực não nằm ở phía sau, chịu trách nhiệm cho các chức năng sống còn như hô hấp và nhịp tim. Tên gọi này phản ánh vị trí giải phẫu của nó trong não bộ.

Usage Note

Thuật ngữ 'hindbrain' được sử dụng trong giải phẫu học thần kinh để chỉ một khu vực cụ thể của não chịu trách nhiệm cho các chức năng tự động và cơ bản cho sự sống. Nó khác với 'midbrain' (não giữa) và 'forebrain' (não trước) về vị trí và chức năng. Hindbrain kiểm soát các chức năng như hô hấp, nhịp tim và cân bằng.

Prepositions

of in

'Hindbrain of...' được sử dụng để chỉ cấu trúc của hindbrain. 'In the hindbrain...' được sử dụng để chỉ vị trí của một cái gì đó bên trong hindbrain hoặc một chức năng được thực hiện bởi hindbrain.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hindbrain
  • developing developing hindbrain
    (hindbrain đang phát triển)
  • mammalian mammalian hindbrain
    (hindbrain của động vật có vú)
  • human human hindbrain
    (hindbrain của người)
Verb + hindbrain
  • affects affects the hindbrain
    (ảnh hưởng đến hindbrain)
  • damages damages the hindbrain
    (gây tổn thương cho hindbrain)
  • stimulates stimulates the hindbrain
    (kích thích hindbrain)

Idioms

  • Gut feeling (related concept)

    Cảm tính, linh cảm (liên quan đến hoạt động bản năng từ não)

    "I had a gut feeling that something was wrong."

    (Tôi có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hindbrain

noun
Lật mặt

Phần sau của não, bao gồm cầu não, hành não và tiểu não.

"The hindbrain is crucial for maintaining basic life functions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the hindbrain controls basic functions, damage to it can be life-threatening.
Bởi vì não sau điều khiển các chức năng cơ bản, tổn thương đến nó có thể đe dọa tính mạng.
Phủ định
Unless the hindbrain is functioning properly, a person cannot maintain basic life support functions.
Trừ khi não sau hoạt động bình thường, một người không thể duy trì các chức năng hỗ trợ sự sống cơ bản.
Nghi vấn
If the patient's vital signs are unstable, could the issue stem from damage to the hindbrain?
Nếu các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân không ổn định, liệu vấn đề có thể bắt nguồn từ tổn thương não sau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hindbrain".

Liên hệ giữa hindbrain và phản xạ

Hindbrain kiểm soát nhiều phản xạ tự động, điều này giải thích tại sao đôi khi chúng ta hành động theo 'bản năng' mà không cần suy nghĩ nhiều. Điều này liên quan đến các phản ứng sinh tồn cơ bản.