(Top Banner Ad)
middle-aged
B2
adjective B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

middle-aged

UK: /ˌmɪd.əlˈeɪdʒd/ • US: /ˌmɪd.əlˈeɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

trung niên tuổi trung niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in the period of your life, usually considered to be from about 45 to 65 years old.

Vietnamese Meaning

Ở độ tuổi trung niên, thường được coi là từ khoảng 45 đến 65 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My parents are middle-aged, but they are still very active."

    "Bố mẹ tôi đã trung niên rồi, nhưng họ vẫn rất năng động."

  • "The study focused on the health concerns of middle-aged women."

    "Nghiên cứu tập trung vào những mối quan tâm về sức khỏe của phụ nữ trung niên."

  • "He's a middle-aged man trying to recapture his youth."

    "Ông ấy là một người đàn ông trung niên đang cố gắng tìm lại tuổi trẻ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle age tuổi trung niên
Adjective aged có tuổi, già đi (thường dùng để chỉ người cao tuổi hoặc vật cũ kỹ)
Noun/Adjective midlife tuổi trung niên, giai đoạn giữa cuộc đời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
middel
Old French
aage
English
middle-aged

Nguồn gốc của 'middle-aged'

Từ 'middle-aged' là một từ ghép tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 19. Nó kết hợp 'middle' (từ tiếng Anh cổ 'middel' có nghĩa là 'ở giữa') và 'aged' (dựa trên 'age' từ tiếng Pháp cổ 'aage', có nghĩa là 'tuổi'). Từ này đơn giản mô tả giai đoạn 'giữa' của cuộc đời một người, sau tuổi trẻ và trước tuổi già.

Usage Note

Từ 'middle-aged' thường dùng để mô tả người trong độ tuổi từ 45 đến 65. Nó mang ý nghĩa về một giai đoạn trong cuộc đời, thường đi kèm với những thay đổi về thể chất, tinh thần và xã hội. Khác với 'elderly' (cao tuổi) hoặc 'young' (trẻ tuổi), 'middle-aged' chỉ một giai đoạn chuyển tiếp.

Prepositions

in

Khi dùng 'in', thường để chỉ người đó đang ở độ tuổi trung niên (e.g., 'He is in his middle age.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle-aged
  • typical a typical middle-aged man
    (một người đàn ông trung niên điển hình)
  • respectable a respectable middle-aged woman
    (một phụ nữ trung niên đáng kính)
Verb + middle-aged
  • become He became middle-aged quite suddenly.
    (Anh ấy trở nên trung niên khá đột ngột.)
  • look She looks a bit middle-aged for her age.
    (Cô ấy trông hơi trung niên so với tuổi thật.)
Middle-aged + Noun
  • person a middle-aged person
    (một người trung niên)
  • couple a middle-aged couple
    (một cặp vợ chồng trung niên)

Idioms

  • middle-age spread

    sự tăng cân vùng bụng (thường xảy ra ở tuổi trung niên do thay đổi trao đổi chất)

    "He's started to get a bit of a middle-age spread around his waist."

    (Anh ấy bắt đầu hơi tăng cân ở bụng do tuổi trung niên.)

  • midlife crisis

    khủng hoảng tuổi trung niên (giai đoạn thay đổi tâm lý, suy nghĩ về cuộc đời ở tuổi trung niên)

    "Many people experience a midlife crisis, questioning their life choices and direction."

    (Nhiều người trải qua khủng hoảng tuổi trung niên, đặt câu hỏi về các lựa chọn và định hướng cuộc đời mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle-aged

adjective
Lật mặt

Ở độ tuổi trung niên, thường được coi là từ khoảng 45 đến 65 tuổi.

"My parents are middle-aged, but they are still very active."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have become middle-aged.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ trở nên trung niên.
Phủ định
He won't have considered himself middle-aged until he turned fifty.
Anh ấy sẽ không tự coi mình là trung niên cho đến khi anh ấy bước sang tuổi năm mươi.
Nghi vấn
Will they have felt middle-aged before their children leave home?
Liệu họ có cảm thấy mình đã trung niên trước khi con cái họ rời khỏi nhà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become noticeably more confident after she had realized she was no longer middle-aged.
Cô ấy đã trở nên tự tin hơn đáng kể sau khi nhận ra rằng cô ấy không còn ở độ tuổi trung niên nữa.
Phủ định
He had not felt as though he had entered middle-aged until his children started leaving home.
Anh ấy đã không cảm thấy như mình đã bước vào tuổi trung niên cho đến khi các con anh ấy bắt đầu rời khỏi nhà.
Nghi vấn
Had they believed they had already been considered middle-aged before they turned fifty?
Họ đã tin rằng họ đã bị coi là trung niên trước khi họ bước sang tuổi năm mươi phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle-aged".

Khủng hoảng tuổi trung niên (Midlife Crisis)

Đây là một khái niệm tâm lý phổ biến ở các nước phương Tây, mô tả một giai đoạn khi người trưởng thành ở độ tuổi trung niên (thường từ 40 đến 60) bắt đầu xem xét lại cuộc đời, thành tựu, các mối quan hệ và ý nghĩa tồn tại của mình. Điều này có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong hành vi hoặc lối sống.

Hội chứng tổ trống (Empty Nest Syndrome)

Hội chứng này thường ảnh hưởng đến cha mẹ ở tuổi trung niên khi con cái của họ trưởng thành và rời khỏi nhà để sống tự lập hoặc đi học đại học. Cha mẹ có thể trải qua cảm giác buồn bã, cô đơn hoặc mất mát mục đích, mặc dù hội chứng này không được công nhận chính thức là một tình trạng lâm sàng.