(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ middle-aged
B2

middle-aged

adjective

Nghĩa tiếng Việt

trung niên tuổi trung niên
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Middle-aged'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở độ tuổi trung niên, thường được coi là từ khoảng 45 đến 65 tuổi.

Definition (English Meaning)

Being in the period of your life, usually considered to be from about 45 to 65 years old.

Ví dụ Thực tế với 'Middle-aged'

  • "My parents are middle-aged, but they are still very active."

    "Bố mẹ tôi đã trung niên rồi, nhưng họ vẫn rất năng động."

  • "The study focused on the health concerns of middle-aged women."

    "Nghiên cứu tập trung vào những mối quan tâm về sức khỏe của phụ nữ trung niên."

  • "He's a middle-aged man trying to recapture his youth."

    "Ông ấy là một người đàn ông trung niên đang cố gắng tìm lại tuổi trẻ của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Middle-aged'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: middle-aged
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

young(trẻ)
youthful(trẻ trung)

Từ liên quan (Related Words)

retirement(nghỉ hưu)
career(sự nghiệp)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Nhân khẩu học

Ghi chú Cách dùng 'Middle-aged'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'middle-aged' thường dùng để mô tả người trong độ tuổi từ 45 đến 65. Nó mang ý nghĩa về một giai đoạn trong cuộc đời, thường đi kèm với những thay đổi về thể chất, tinh thần và xã hội. Khác với 'elderly' (cao tuổi) hoặc 'young' (trẻ tuổi), 'middle-aged' chỉ một giai đoạn chuyển tiếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in

Khi dùng 'in', thường để chỉ người đó đang ở độ tuổi trung niên (e.g., 'He is in his middle age.').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Middle-aged'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become noticeably more confident after she had realized she was no longer middle-aged.
Cô ấy đã trở nên tự tin hơn đáng kể sau khi nhận ra rằng cô ấy không còn ở độ tuổi trung niên nữa.
Phủ định
He had not felt as though he had entered middle-aged until his children started leaving home.
Anh ấy đã không cảm thấy như mình đã bước vào tuổi trung niên cho đến khi các con anh ấy bắt đầu rời khỏi nhà.
Nghi vấn
Had they believed they had already been considered middle-aged before they turned fifty?
Họ đã tin rằng họ đã bị coi là trung niên trước khi họ bước sang tuổi năm mươi phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)