near east
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A geographical term referring to the region of southwestern Asia and northeastern Africa.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ địa lý dùng để chỉ khu vực Tây Nam Á và Đông Bắc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Near East has been a cradle of civilization for millennia."
"Cận Đông đã là cái nôi của văn minh trong hàng thiên niên kỷ."
-
"Ancient civilizations flourished in the Near East."
"Các nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở Cận Đông."
-
"The political landscape of the Near East is complex and ever-changing."
"Bức tranh chính trị của Cận Đông rất phức tạp và luôn thay đổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Near Eastern | thuộc về Cận Đông; của các dân tộc, văn hóa, hoặc lịch sử Cận Đông |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'Near East' xuất hiện từ quan điểm của châu Âu, phản ánh vị trí địa lý tương đối gần so với các vùng 'Middle East' và 'Far East'. Cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh lịch sử và địa chính trị. Ngày nay, thuật ngữ 'Middle East' thường được sử dụng rộng rãi hơn và bao gồm cả khu vực được gọi là 'Near East'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Near East (Cận Đông cổ đại)
-
modern modern Near East (Cận Đông hiện đại)
-
historic historic Near East (vùng Cận Đông lịch sử)
-
explore explore the Near East (khám phá Cận Đông)
-
travel to travel to the Near East (du lịch đến Cận Đông)
-
influence influence the Near East (ảnh hưởng đến Cận Đông)
-
history history of the Near East (lịch sử Cận Đông)
-
peoples peoples of the Near East (các dân tộc Cận Đông)
-
archaeology archaeology of the Near East (khảo cổ học Cận Đông)
Idioms
-
the ancient Near East
Cận Đông cổ đại (một khu vực lịch sử quan trọng, thường dùng như một danh từ riêng)
"Archaeologists have made significant discoveries in the ancient Near East, revealing secrets of early civilizations."
(Các nhà khảo cổ học đã có những phát hiện quan trọng ở Cận Đông cổ đại, hé lộ bí mật của các nền văn minh sơ khai.)
-
study of the Near East
nghiên cứu về Cận Đông (một lĩnh vực học thuật)
"Her specialization is in the study of the Near East, focusing on its languages and cultures."
(Chuyên môn của cô ấy là nghiên cứu về Cận Đông, tập trung vào ngôn ngữ và văn hóa của khu vực này.)
-
cultural heritage of the Near East
di sản văn hóa của Cận Đông
"The museum exhibits a rich collection showcasing the cultural heritage of the Near East."
(Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập phong phú giới thiệu di sản văn hóa của Cận Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
near east
nounMột thuật ngữ địa lý dùng để chỉ khu vực Tây Nam Á và Đông Bắc Phi.
"The Near East has been a cradle of civilization for millennia."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Near East has a rich history of civilization. |
Vùng Cận Đông có một lịch sử văn minh phong phú. |
| Phủ định | The Near East is not solely defined by its geographical location. |
Vùng Cận Đông không chỉ được định nghĩa bởi vị trí địa lý của nó. |
| Nghi vấn | Is the Near East considered part of the Middle East? |
Vùng Cận Đông có được xem là một phần của Trung Đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near east".
