(Top Banner Ad)
near east
B2
noun B2 Lịch sử, Địa lý, Chính trị

near east

UK: /ˌnɪə ˈiːst/ • US: /ˌnɪər ˈiːst/

Nghĩa tiếng Việt

Cận Đông Khu vực Cận Đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical term referring to the region of southwestern Asia and northeastern Africa.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ địa lý dùng để chỉ khu vực Tây Nam Á và Đông Bắc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Near East has been a cradle of civilization for millennia."

    "Cận Đông đã là cái nôi của văn minh trong hàng thiên niên kỷ."

  • "Ancient civilizations flourished in the Near East."

    "Các nền văn minh cổ đại đã phát triển mạnh mẽ ở Cận Đông."

  • "The political landscape of the Near East is complex and ever-changing."

    "Bức tranh chính trị của Cận Đông rất phức tạp và luôn thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Near Eastern thuộc về Cận Đông; của các dân tộc, văn hóa, hoặc lịch sử Cận Đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
nēar
Old English
ēast
English (19th century)
Near East

Cái tên 'Cận Đông' bắt nguồn từ đâu?

Thuật ngữ 'Cận Đông' (Near East) xuất hiện vào thế kỷ 19, được các nhà sử học và địa lý học Châu Âu sử dụng để chỉ các vùng lãnh thổ gần Châu Âu hơn so với 'Viễn Đông' (Far East). Vùng này bao gồm các quốc gia và khu vực thuộc Đế chế Ottoman cũ như Bán đảo Balkan, Thổ Nhĩ Kỳ, Levant (Syria, Lebanon, Israel, Palestine) và Mesopotamia (Iraq). Nó thể hiện một quan điểm địa lý từ Châu Âu, nhấn mạnh sự 'gần' về phía đông.

Usage Note

Thuật ngữ 'Near East' xuất hiện từ quan điểm của châu Âu, phản ánh vị trí địa lý tương đối gần so với các vùng 'Middle East' và 'Far East'. Cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh lịch sử và địa chính trị. Ngày nay, thuật ngữ 'Middle East' thường được sử dụng rộng rãi hơn và bao gồm cả khu vực được gọi là 'Near East'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Near East
  • ancient ancient Near East
    (Cận Đông cổ đại)
  • modern modern Near East
    (Cận Đông hiện đại)
  • historic historic Near East
    (vùng Cận Đông lịch sử)
Verb + Near East
  • explore explore the Near East
    (khám phá Cận Đông)
  • travel to travel to the Near East
    (du lịch đến Cận Đông)
  • influence influence the Near East
    (ảnh hưởng đến Cận Đông)
Noun + Near East (of the Near East)
  • history history of the Near East
    (lịch sử Cận Đông)
  • peoples peoples of the Near East
    (các dân tộc Cận Đông)
  • archaeology archaeology of the Near East
    (khảo cổ học Cận Đông)

Idioms

  • the ancient Near East

    Cận Đông cổ đại (một khu vực lịch sử quan trọng, thường dùng như một danh từ riêng)

    "Archaeologists have made significant discoveries in the ancient Near East, revealing secrets of early civilizations."

    (Các nhà khảo cổ học đã có những phát hiện quan trọng ở Cận Đông cổ đại, hé lộ bí mật của các nền văn minh sơ khai.)

  • study of the Near East

    nghiên cứu về Cận Đông (một lĩnh vực học thuật)

    "Her specialization is in the study of the Near East, focusing on its languages and cultures."

    (Chuyên môn của cô ấy là nghiên cứu về Cận Đông, tập trung vào ngôn ngữ và văn hóa của khu vực này.)

  • cultural heritage of the Near East

    di sản văn hóa của Cận Đông

    "The museum exhibits a rich collection showcasing the cultural heritage of the Near East."

    (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập phong phú giới thiệu di sản văn hóa của Cận Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

near east

noun
Lật mặt

Một thuật ngữ địa lý dùng để chỉ khu vực Tây Nam Á và Đông Bắc Phi.

"The Near East has been a cradle of civilization for millennia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Near East has a rich history of civilization.
Vùng Cận Đông có một lịch sử văn minh phong phú.
Phủ định
The Near East is not solely defined by its geographical location.
Vùng Cận Đông không chỉ được định nghĩa bởi vị trí địa lý của nó.
Nghi vấn
Is the Near East considered part of the Middle East?
Vùng Cận Đông có được xem là một phần của Trung Đông không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "near east".

Cái nôi của nền văn minh

Vùng Cận Đông thường được gọi là 'Cái nôi của nền văn minh' vì đây là nơi khởi nguồn của nông nghiệp, chữ viết (chữ hình nêm), bánh xe và các thành phố đầu tiên. Các nền văn minh Mesopotamia (Lưỡng Hà) cổ đại như Sumer, Akkad, Assyria và Babylon đã phát triển mạnh mẽ tại đây.

Ngã tư của các nền văn hóa và tôn giáo lớn

Cận Đông là giao điểm của các tuyến đường thương mại cổ đại, đồng thời là nơi khai sinh của ba tôn giáo độc thần lớn: Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo và Hồi giáo. Sự đa dạng về dân tộc, ngôn ngữ và tín ngưỡng đã tạo nên một bức tranh văn hóa phong phú và phức tạp cho khu vực này qua hàng nghìn năm lịch sử.