(Top Banner Ad)
middle name
A2
danh từ A2 Ngôn ngữ học, Văn hóa

middle name

UK: /ˈmɪdl neɪm/ • US: /ˈmɪdəl neɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên đệm tên lót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A name that appears in a person's full name between their first name and their last name.

Vietnamese Meaning

Tên đệm, tên lót; tên nằm giữa tên chính và họ của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her full name is Mary Elizabeth Smith, and Elizabeth is her middle name."

    "Tên đầy đủ của cô ấy là Mary Elizabeth Smith, và Elizabeth là tên đệm của cô ấy."

  • "He doesn't have a middle name."

    "Anh ấy không có tên đệm."

  • "My middle name is my grandmother's first name."

    "Tên đệm của tôi là tên chính của bà tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun first name tên riêng (tên gọi)
Noun last name / surname họ
Noun given name tên khai sinh, tên gọi
Noun maiden name tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn)
Noun nickname biệt danh, tên gọi thân mật
Noun name tên
Verb name đặt tên, gọi tên
Adjective nameless vô danh, không tên

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Proto-Germanic
*midlą
Old English
middel
Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Modern English
middle name

Nguồn gốc của 'middle name'

Cụm từ 'middle name' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'middle' (giữa) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel' và xa hơn là từ gốc Ấn-Âu cổ '*medʰyo-', đều mang nghĩa 'ở giữa'. Từ 'name' (tên) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nama' và từ gốc Ấn-Âu cổ '*h₁nómn̥'. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tên đệm bắt đầu trở nên phổ biến từ thế kỷ 17-18. Ban đầu, chúng thường là tên thánh (baptismal name) hoặc được đặt để vinh danh người thân, giúp phân biệt những người có cùng tên và họ, hoặc đơn giản là một tên yêu thích khác.

Usage Note

Tên đệm thường được sử dụng để phân biệt những người có cùng tên và họ. Ở nhiều nền văn hóa, tên đệm có thể mang ý nghĩa gia đình hoặc tôn giáo. Đôi khi, một người có thể có nhiều hơn một tên đệm hoặc không có tên đệm nào cả. Việc sử dụng tên đệm khác nhau tùy theo quốc gia và truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle name
  • full full middle name
    (tên đệm đầy đủ)
  • official official middle name
    (tên đệm chính thức)
  • second second middle name
    (tên đệm thứ hai)
  • given given middle name
    (tên đệm được đặt)
  • common common middle name
    (tên đệm phổ biến)
Verb + middle name
  • have have a middle name
    (có tên đệm)
  • use use a middle name
    (sử dụng tên đệm)
  • give give someone a middle name
    (đặt tên đệm cho ai đó)
  • drop drop one's middle name
    (bỏ tên đệm)
  • be known by be known by one's middle name
    (được biết đến bằng tên đệm của mình)
Other structures
  • initial middle name initial
    (chữ cái đầu của tên đệm)
  • by by your middle name
    (bằng tên đệm của bạn)

Idioms

  • X is my middle name

    X là biệt danh của tôi / tôi nổi tiếng vì X / tôi có thừa X (nhấn mạnh một đặc điểm tính cách mạnh mẽ)

    "Patience is my middle name; I can wait all day."

    (Kiên nhẫn là biệt danh của tôi; tôi có thể chờ cả ngày.)

  • What's your middle name?

    (Hỏi một cách thân mật hoặc bông đùa) Điều gì quan trọng nhất đối với bạn? / Bạn nổi tiếng về điều gì?

    "You're always so calm. What's your middle name, 'Serenity'?"

    (Bạn luôn điềm tĩnh như vậy. Tên đệm của bạn là gì, 'Thanh thản' à?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle name

danh từ
Lật mặt

Tên đệm, tên lót; tên nằm giữa tên chính và họ của một người.

"Her full name is Mary Elizabeth Smith, and Elizabeth is her middle name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My middle name is Alexander.
Tên đệm của tôi là Alexander.
Phủ định
She doesn't have a middle name.
Cô ấy không có tên đệm.
Nghi vấn
Is your middle name Robert?
Tên đệm của bạn có phải là Robert không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle name".

Vai trò và ý nghĩa

Tên đệm (middle name) thường được dùng để vinh danh một thành viên trong gia đình (ông bà, cha mẹ, cô chú), một người bạn thân thiết, hoặc một nhân vật lịch sử quan trọng. Nó cũng có thể là tên thánh trong các truyền thống Kitô giáo (tên rửa tội), hoặc chỉ đơn giản là một cái tên mà cha mẹ yêu thích. Tên đệm giúp phân biệt những người có cùng tên và họ, đặc biệt trong các tài liệu chính thức.

Sự khác biệt văn hóa

Không phải tất cả các nền văn hóa đều có khái niệm tên đệm theo cách của phương Tây. Ở một số nước phương Tây, việc có một hoặc nhiều tên đệm là rất phổ biến. Trong khi đó, ở các quốc gia khác (như nhiều nước Đông Á), cấu trúc tên thường chỉ bao gồm họ và tên riêng mà không có phần tên đệm riêng biệt. Ở Việt Nam, tên thường bao gồm họ, tên đệm (tên lót) và tên riêng (ví dụ: Nguyễn Thị Lan, trong đó 'Thị' là tên đệm/tên lót). Mặc dù có chức năng tương tự trong việc phân biệt, cấu trúc và cách chọn tên đệm/tên lót ở Việt Nam có thể khác với tên đệm trong văn hóa phương Tây.