middle name
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A name that appears in a person's full name between their first name and their last name.
Vietnamese Meaning
Tên đệm, tên lót; tên nằm giữa tên chính và họ của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her full name is Mary Elizabeth Smith, and Elizabeth is her middle name."
"Tên đầy đủ của cô ấy là Mary Elizabeth Smith, và Elizabeth là tên đệm của cô ấy."
-
"He doesn't have a middle name."
"Anh ấy không có tên đệm."
-
"My middle name is my grandmother's first name."
"Tên đệm của tôi là tên chính của bà tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | first name | tên riêng (tên gọi) |
| Noun | last name / surname | họ |
| Noun | given name | tên khai sinh, tên gọi |
| Noun | maiden name | tên thời con gái (của phụ nữ đã kết hôn) |
| Noun | nickname | biệt danh, tên gọi thân mật |
| Noun | name | tên |
| Verb | name | đặt tên, gọi tên |
| Adjective | nameless | vô danh, không tên |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tên đệm thường được sử dụng để phân biệt những người có cùng tên và họ. Ở nhiều nền văn hóa, tên đệm có thể mang ý nghĩa gia đình hoặc tôn giáo. Đôi khi, một người có thể có nhiều hơn một tên đệm hoặc không có tên đệm nào cả. Việc sử dụng tên đệm khác nhau tùy theo quốc gia và truyền thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full middle name (tên đệm đầy đủ)
-
official official middle name (tên đệm chính thức)
-
second second middle name (tên đệm thứ hai)
-
given given middle name (tên đệm được đặt)
-
common common middle name (tên đệm phổ biến)
-
have have a middle name (có tên đệm)
-
use use a middle name (sử dụng tên đệm)
-
give give someone a middle name (đặt tên đệm cho ai đó)
-
drop drop one's middle name (bỏ tên đệm)
-
be known by be known by one's middle name (được biết đến bằng tên đệm của mình)
-
initial middle name initial (chữ cái đầu của tên đệm)
-
by by your middle name (bằng tên đệm của bạn)
Idioms
-
X is my middle name
X là biệt danh của tôi / tôi nổi tiếng vì X / tôi có thừa X (nhấn mạnh một đặc điểm tính cách mạnh mẽ)
"Patience is my middle name; I can wait all day."
(Kiên nhẫn là biệt danh của tôi; tôi có thể chờ cả ngày.)
-
What's your middle name?
(Hỏi một cách thân mật hoặc bông đùa) Điều gì quan trọng nhất đối với bạn? / Bạn nổi tiếng về điều gì?
"You're always so calm. What's your middle name, 'Serenity'?"
(Bạn luôn điềm tĩnh như vậy. Tên đệm của bạn là gì, 'Thanh thản' à?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
middle name
danh từTên đệm, tên lót; tên nằm giữa tên chính và họ của một người.
"Her full name is Mary Elizabeth Smith, and Elizabeth is her middle name."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My middle name is Alexander. |
Tên đệm của tôi là Alexander. |
| Phủ định | She doesn't have a middle name. |
Cô ấy không có tên đệm. |
| Nghi vấn | Is your middle name Robert? |
Tên đệm của bạn có phải là Robert không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle name".
