(Top Banner Ad)
full name
A2
Danh từ A2 Tổng quát

full name

UK: /ˌfʊl ˈneɪm/ • US: /ˌfʊl ˈneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

tên đầy đủ họ và tên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complete name, including all given names and surnames, often used for official identification.

Vietnamese Meaning

Tên đầy đủ, bao gồm tất cả tên riêng và họ, thường được sử dụng để xác định danh tính chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write your full name on the application form."

    "Vui lòng viết tên đầy đủ của bạn vào mẫu đơn."

  • "I need your full name and date of birth."

    "Tôi cần tên đầy đủ và ngày tháng năm sinh của bạn."

  • "She introduced herself using her full name."

    "Cô ấy tự giới thiệu mình bằng tên đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun name tên riêng, họ; danh tiếng
Noun naming việc đặt tên, sự gọi tên
Noun fullness sự đầy đủ, sự tràn đầy
Verb name đặt tên, gọi tên; nêu tên
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Adjective full đầy, đầy đủ
Adjective nameless vô danh, không tên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Indo-European
*h₁nómn̥
Proto-Germanic
*namō
Old English
nama
Modern English
full name

Nguồn Gốc Cụm Từ 'Full Name'

'Full name' là một cụm từ ghép, được tạo thành từ hai từ 'full' (đầy đủ) và 'name' (tên). Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy qua tiếng Đức cổ và tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa về sự trọn vẹn. Tương tự, 'name' cũng có lịch sử lâu đời từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên một khái niệm rõ ràng, chỉ danh tính hoàn chỉnh và chính thức của một người, thường bao gồm tên riêng và họ.

Usage Note

“Full name” đề cập đến tên đầy đủ của một người, không rút gọn hay viết tắt. Nó được sử dụng trong các tình huống chính thức như điền vào biểu mẫu, xác minh danh tính hoặc khi giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp. Khác với "first name" (tên) và "last name" (họ), “full name” bao gồm cả hai và có thể cả tên đệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full name
  • official official full name
    (tên đầy đủ chính thức)
  • legal legal full name
    (tên đầy đủ hợp pháp)
  • correct correct full name
    (tên đầy đủ chính xác)
Verb + full name
  • state state your full name
    (nêu tên đầy đủ của bạn)
  • provide provide your full name
    (cung cấp tên đầy đủ của bạn)
  • write write your full name
    (viết tên đầy đủ của bạn)
  • sign with sign with your full name
    (ký bằng tên đầy đủ của bạn)
  • ask for ask for someone's full name
    (yêu cầu tên đầy đủ của ai đó)
Preposition + full name
  • by by full name
    (bằng tên đầy đủ (ví dụ: được gọi bằng tên đầy đủ))
  • under under one's full name
    (dưới tên đầy đủ của ai đó (thường chỉ sự công khai, chính thức))

Idioms

  • To go by one's full name

    Được gọi bằng tên đầy đủ (thường hàm ý sự trang trọng, công khai hoặc không có biệt danh)

    "In official settings, it's best to go by your full name."

    (Trong các bối cảnh chính thức, tốt nhất nên được gọi bằng tên đầy đủ của bạn.)

  • To know someone's full name

    Biết rõ danh tính đầy đủ và chính thức của ai đó (hàm ý sự hiểu biết chi tiết hoặc mối quan hệ chính thức)

    "You should always know the full name of the person you're doing business with."

    (Bạn luôn nên biết tên đầy đủ của người mà bạn đang giao dịch kinh doanh.)

  • To provide your full name

    Cung cấp tên đầy đủ của bạn (một yêu cầu tiêu chuẩn trong nhiều tình huống chính thức hoặc hành chính)

    "Please provide your full name and contact details on the form."

    (Vui lòng cung cấp tên đầy đủ và thông tin liên hệ của bạn vào biểu mẫu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full name

Danh từ
Lật mặt

Tên đầy đủ, bao gồm tất cả tên riêng và họ, thường được sử dụng để xác định danh tính chính thức.

"Please write your full name on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full name".

Tầm Quan Trọng của Tên Đầy Đủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'full name' (tên đầy đủ) bao gồm tên riêng (given name/first name) và họ (surname/last name), đôi khi có thêm tên đệm (middle name). Đây là yếu tố cốt lõi để xác định danh tính cá nhân trên các tài liệu chính thức như hộ chiếu, giấy khai sinh, bằng lái xe và các hợp đồng pháp lý. Việc sử dụng tên đầy đủ mang tính trang trọng và cần thiết để tránh nhầm lẫn.

Sự Khác Biệt Trong Cách Xưng Hô

Việc sử dụng 'full name' thường chỉ xảy ra trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự chính xác tuyệt đối. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn bè, gia đình và đồng nghiệp thường dùng tên riêng (first name) hoặc biệt danh (nickname). Việc ai đó gọi bạn bằng tên đầy đủ có thể gợi ý một mối quan hệ chính thức hơn, hoặc rằng họ đang cố gắng nhấn mạnh một điểm nào đó.