full name
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Full name'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tên đầy đủ, bao gồm tất cả tên riêng và họ, thường được sử dụng để xác định danh tính chính thức.
Definition (English Meaning)
A complete name, including all given names and surnames, often used for official identification.
Ví dụ Thực tế với 'Full name'
-
"Please write your full name on the application form."
"Vui lòng viết tên đầy đủ của bạn vào mẫu đơn."
-
"I need your full name and date of birth."
"Tôi cần tên đầy đủ và ngày tháng năm sinh của bạn."
-
"She introduced herself using her full name."
"Cô ấy tự giới thiệu mình bằng tên đầy đủ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Full name'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: full name (danh từ)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Full name'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Full name” đề cập đến tên đầy đủ của một người, không rút gọn hay viết tắt. Nó được sử dụng trong các tình huống chính thức như điền vào biểu mẫu, xác minh danh tính hoặc khi giao tiếp trong môi trường chuyên nghiệp. Khác với "first name" (tên) và "last name" (họ), “full name” bao gồm cả hai và có thể cả tên đệm.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Full name'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.