their
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Belonging to or associated with the people or things previously mentioned or easily identified.
Vietnamese Meaning
Thuộc về hoặc liên quan đến những người hoặc vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They love their children."
"Họ yêu con cái của họ."
-
"Their house is very big."
"Ngôi nhà của họ rất lớn."
-
"The students finished their exams."
"Các học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Pronoun | they | họ, chúng nó |
| Adjective | theirs | của họ |
| Pronoun | themselves | chính họ, tự họ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'their' là tính từ sở hữu của đại từ 'they'. Nó được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật. Cần phân biệt với 'there' (ở đó) và 'they're' (viết tắt của 'they are'). 'Their' luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best their best effort (nỗ lực tốt nhất của họ)
-
own their own car (xe hơi riêng của họ)
-
favorite their favorite restaurant (nhà hàng yêu thích của họ)
-
express express their opinion (bày tỏ ý kiến của họ)
-
share share their experiences (chia sẻ kinh nghiệm của họ)
-
improve improve their skills (cải thiện kỹ năng của họ)
Idioms
-
Know their stuff
giỏi về lĩnh vực của họ, có kiến thức chuyên môn
"She really knows her stuff when it comes to computer programming."
(Cô ấy thực sự rất giỏi về lập trình máy tính.)
-
Go their separate ways
mỗi người đi một ngả, chia tay
"After five years together, they decided to go their separate ways."
(Sau năm năm bên nhau, họ quyết định mỗi người đi một ngả.)
-
Hold their own
tự đứng vững, giữ vững vị trí
"Despite being the youngest, she can hold her own in the debate."
(Mặc dù là người trẻ nhất, cô ấy có thể giữ vững vị trí của mình trong cuộc tranh luận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
their
Tính từ sở hữuThuộc về hoặc liên quan đến những người hoặc vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.
"They love their children."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "their".
