(Top Banner Ad)
their
A2
Tính từ sở hữu A2 Ngôn ngữ học

their

UK: /ðeə(r)/ • US: /ðer/

Nghĩa tiếng Việt

của họ thuộc về họ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to or associated with the people or things previously mentioned or easily identified.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến những người hoặc vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They love their children."

    "Họ yêu con cái của họ."

  • "Their house is very big."

    "Ngôi nhà của họ rất lớn."

  • "The students finished their exams."

    "Các học sinh đã hoàn thành bài kiểm tra của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Pronoun they họ, chúng nó
Adjective theirs của họ
Pronoun themselves chính họ, tự họ

Synonyms

belonging to them (thuộc về họ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þaim
Old English
þāra
Middle English
their

Nguồn gốc của 'their'

Từ 'their' xuất phát từ tiếng German cổ. Nó dần dần thay đổi qua nhiều thế kỷ, từ 'þaim' sang 'þāra' trong tiếng Anh cổ, cuối cùng trở thành 'their' mà chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, nó luôn liên quan đến việc chỉ sở hữu hoặc liên quan đến nhiều người.

Usage Note

Từ 'their' là tính từ sở hữu của đại từ 'they'. Nó được sử dụng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật. Cần phân biệt với 'there' (ở đó) và 'they're' (viết tắt của 'they are'). 'Their' luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + their
  • best their best effort
    (nỗ lực tốt nhất của họ)
  • own their own car
    (xe hơi riêng của họ)
  • favorite their favorite restaurant
    (nhà hàng yêu thích của họ)
Verb + their
  • express express their opinion
    (bày tỏ ý kiến của họ)
  • share share their experiences
    (chia sẻ kinh nghiệm của họ)
  • improve improve their skills
    (cải thiện kỹ năng của họ)

Idioms

  • Know their stuff

    giỏi về lĩnh vực của họ, có kiến thức chuyên môn

    "She really knows her stuff when it comes to computer programming."

    (Cô ấy thực sự rất giỏi về lập trình máy tính.)

  • Go their separate ways

    mỗi người đi một ngả, chia tay

    "After five years together, they decided to go their separate ways."

    (Sau năm năm bên nhau, họ quyết định mỗi người đi một ngả.)

  • Hold their own

    tự đứng vững, giữ vững vị trí

    "Despite being the youngest, she can hold her own in the debate."

    (Mặc dù là người trẻ nhất, cô ấy có thể giữ vững vị trí của mình trong cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

their

Tính từ sở hữu
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến những người hoặc vật đã được đề cập trước đó hoặc dễ dàng xác định.

"They love their children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "their".

Sự đa dạng về giới tính và 'They/Them/Their'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'they/them/their' được sử dụng như là đại từ nhân xưng số ít cho những người không xác định giới tính hoặc không muốn bị xác định theo giới tính nam hay nữ. Điều này phản ánh sự tôn trọng đối với sự đa dạng và tự do cá nhân.

Sở hữu chung và 'Their'

Từ 'their' thường được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc liên quan đến một nhóm người. Ví dụ, 'their house' có nghĩa là ngôi nhà thuộc sở hữu của nhiều người, thể hiện khái niệm về cộng đồng và sự chia sẻ.