last
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cuối cùng về thời gian hoặc thứ tự; sau tất cả những cái khác; chung cuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the last bus of the night."
"Đây là chuyến xe buýt cuối cùng của đêm."
-
"What was the last thing you ate?"
"Bạn đã ăn gì cuối cùng?"
-
"The concert lasted for over three hours."
"Buổi hòa nhạc kéo dài hơn ba tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'last' được sử dụng như một tính từ, nó thường chỉ vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc trình tự. Nó có thể đề cập đến thời gian, địa điểm, hoặc thứ tự ưu tiên. So với 'final', 'last' nhấn mạnh vị trí kết thúc hơn là tính chất kết thúc vĩnh viễn.
Prepositions
Last at: Cho biết vị trí cuối cùng hoặc thứ hạng cuối cùng trong một cuộc thi hoặc sự kiện. Ví dụ: 'He was last at the race.' (Anh ấy về cuối cuộc đua.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
final the final last chance (cơ hội cuối cùng)
-
very the very last moment (khoảnh khắc cuối cùng)
-
want want to last (muốn kéo dài)
-
make make it last (làm cho nó kéo dài)
Idioms
-
at long last
cuối cùng thì, sau một thời gian dài
"At long last, the rain stopped."
(Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa.)
-
last but not least
cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I'd like to thank my parents."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn cha mẹ tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
last
adjectiveCuối cùng về thời gian hoặc thứ tự; sau tất cả những cái khác; chung cuộc.
"This is the last bus of the night."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the movie lasted three hours surprised everyone. |
Việc bộ phim kéo dài ba tiếng khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether his good mood would last wasn't certain. |
Việc tâm trạng tốt của anh ấy có kéo dài hay không là không chắc chắn. |
| Nghi vấn | How long the effects of the medicine will last is unknown. |
Hiệu quả của thuốc sẽ kéo dài bao lâu vẫn chưa được biết. |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting lasted for two hours. |
Cuộc họp kéo dài hai tiếng. |
| Phủ định | The food didn't last long at the party. |
Thức ăn không kéo dài được lâu tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did the good weather last until the weekend? |
Thời tiết tốt có kéo dài đến cuối tuần không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The last contestant's performance was surprisingly good. |
Màn trình diễn của thí sinh cuối cùng tốt một cách đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | The last speaker's arguments weren't very convincing. |
Những lập luận của diễn giả cuối cùng không được thuyết phục cho lắm. |
| Nghi vấn | Was the last student's answer correct? |
Câu trả lời của học sinh cuối cùng có đúng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My shoes used to last longer when I bought them from that store. |
Giày của tôi từng bền hơn khi tôi mua chúng từ cửa hàng đó. |
| Phủ định | This kind of battery didn't use to last only a day. |
Loại pin này đã không từng chỉ kéo dài một ngày. |
| Nghi vấn | Did the batteries use to last longer in older phones? |
Pin có từng dùng được lâu hơn trong những điện thoại đời cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last".
