(Top Banner Ad)
last
A2
adjective A2 Tổng quát

last

UK: /lɑːst/ • US: /læst/

Nghĩa tiếng Việt

cuối cùng gần đây nhất kéo dài chót
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coming after all others in time or order; final.

Vietnamese Meaning

Cuối cùng về thời gian hoặc thứ tự; sau tất cả những cái khác; chung cuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the last bus of the night."

    "Đây là chuyến xe buýt cuối cùng của đêm."

  • "What was the last thing you ate?"

    "Bạn đã ăn gì cuối cùng?"

  • "The concert lasted for over three hours."

    "Buổi hòa nhạc kéo dài hơn ba tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại
Adverb lastly cuối cùng
Noun lasting sự bền vững, lâu dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laistaz
Old English
læst

Nguồn gốc của 'last'

Từ 'last' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*laistaz', có nghĩa là 'dấu chân, đường đi'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa về sự tiếp tục hoặc theo sau. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa 'cuối cùng' như chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ bắt đầu với 'dấu chân' lại trở thành 'cuối cùng'!

Usage Note

Khi 'last' được sử dụng như một tính từ, nó thường chỉ vị trí cuối cùng trong một chuỗi hoặc trình tự. Nó có thể đề cập đến thời gian, địa điểm, hoặc thứ tự ưu tiên. So với 'final', 'last' nhấn mạnh vị trí kết thúc hơn là tính chất kết thúc vĩnh viễn.

Prepositions

at

Last at: Cho biết vị trí cuối cùng hoặc thứ hạng cuối cùng trong một cuộc thi hoặc sự kiện. Ví dụ: 'He was last at the race.' (Anh ấy về cuối cuộc đua.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last
  • final the final last chance
    (cơ hội cuối cùng)
  • very the very last moment
    (khoảnh khắc cuối cùng)
Verb + last
  • want want to last
    (muốn kéo dài)
  • make make it last
    (làm cho nó kéo dài)

Idioms

  • at long last

    cuối cùng thì, sau một thời gian dài

    "At long last, the rain stopped."

    (Cuối cùng thì trời cũng tạnh mưa.)

  • last but not least

    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I'd like to thank my parents."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn cha mẹ tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last

adjective
Lật mặt

Cuối cùng về thời gian hoặc thứ tự; sau tất cả những cái khác; chung cuộc.

"This is the last bus of the night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the movie lasted three hours surprised everyone.
Việc bộ phim kéo dài ba tiếng khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether his good mood would last wasn't certain.
Việc tâm trạng tốt của anh ấy có kéo dài hay không là không chắc chắn.
Nghi vấn
How long the effects of the medicine will last is unknown.
Hiệu quả của thuốc sẽ kéo dài bao lâu vẫn chưa được biết.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting lasted for two hours.
Cuộc họp kéo dài hai tiếng.
Phủ định
The food didn't last long at the party.
Thức ăn không kéo dài được lâu tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Did the good weather last until the weekend?
Thời tiết tốt có kéo dài đến cuối tuần không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The last contestant's performance was surprisingly good.
Màn trình diễn của thí sinh cuối cùng tốt một cách đáng ngạc nhiên.
Phủ định
The last speaker's arguments weren't very convincing.
Những lập luận của diễn giả cuối cùng không được thuyết phục cho lắm.
Nghi vấn
Was the last student's answer correct?
Câu trả lời của học sinh cuối cùng có đúng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My shoes used to last longer when I bought them from that store.
Giày của tôi từng bền hơn khi tôi mua chúng từ cửa hàng đó.
Phủ định
This kind of battery didn't use to last only a day.
Loại pin này đã không từng chỉ kéo dài một ngày.
Nghi vấn
Did the batteries use to last longer in older phones?
Pin có từng dùng được lâu hơn trong những điện thoại đời cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last".

The Last Supper

Bữa ăn cuối cùng (The Last Supper) là một sự kiện quan trọng trong Kinh Thánh, mô tả bữa ăn cuối cùng của Chúa Giê-su với các tông đồ trước khi Ngài bị đóng đinh. Nó thường được nhắc đến trong văn hóa phương Tây và nghệ thuật.