(Top Banner Ad)
last name
A2
danh từ A2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

last name

UK: /ˈlɑːstˌneɪm/ • US: /ˈlæstˌneɪm/

Nghĩa tiếng Việt

họ tên họ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name that comes last in a person's full name, usually indicating their family or lineage; surname.

Vietnamese Meaning

Tên nằm ở vị trí cuối cùng trong tên đầy đủ của một người, thường chỉ gia đình hoặc dòng họ của họ; họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please write your last name on the application form."

    "Vui lòng viết họ của bạn vào mẫu đơn đăng ký."

  • "Her last name is Nguyen, a common Vietnamese surname."

    "Họ của cô ấy là Nguyễn, một họ phổ biến của người Việt."

  • "In many cultures, the last name is inherited from the father."

    "Ở nhiều nền văn hóa, họ được thừa kế từ người cha."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surname Họ
Noun family name Tên họ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
last name

Nguồn gốc của 'last name'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'last name' xuất hiện khi dân số tăng lên và việc chỉ dùng tên gọi trở nên không đủ để phân biệt mọi người. Họ được thêm vào để xác định dòng dõi gia đình và thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 'Last name' cho biết bạn thuộc về gia đình nào.

Usage Note

Thuật ngữ 'last name' phổ biến ở Bắc Mỹ. Ở nhiều quốc gia khác, 'surname' được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, cả hai đều có nghĩa giống nhau. 'Family name' cũng là một từ đồng nghĩa khác.

Prepositions

with as

'with': dùng để đề cập đến họ của ai đó. Ví dụ: 'My last name is Smith.' 'as': dùng để đề cập đến việc được biết đến dưới họ nào. Ví dụ: 'He is known as Johnson in the family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + last name
  • common last name
    (họ phổ biến)
  • uncommon last name
    (họ không phổ biến)
  • traditional last name
    (họ truyền thống)
Verb + last name
  • share a last name
    (có chung họ)
  • change your last name
    (thay đổi họ của bạn)
  • adopt a last name
    (nhận một họ)

Idioms

  • What's in a name?

    Tên gọi không quan trọng, bản chất mới quan trọng.

    "They argued about the product's name, but I think, what's in a name? The quality is what matters."

    (Họ tranh cãi về tên sản phẩm, nhưng tôi nghĩ, tên gọi có quan trọng gì đâu? Chất lượng mới là điều quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

last name

danh từ
Lật mặt

Tên nằm ở vị trí cuối cùng trong tên đầy đủ của một người, thường chỉ gia đình hoặc dòng họ của họ; họ.

"Please write your last name on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My last name was different before I got married.
Họ của tôi đã khác trước khi tôi kết hôn.
Phủ định
She didn't tell me her last name yesterday.
Cô ấy đã không nói cho tôi biết họ của cô ấy ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did he spell his last name correctly when he registered?
Anh ấy đã đánh vần đúng họ của mình khi đăng ký phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "last name".

Tầm quan trọng của 'last name'

Ở nhiều nước phương Tây, 'last name' rất quan trọng vì nó thể hiện gia đình và nguồn gốc của một người. Trong các thủ tục pháp lý và hành chính, 'last name' được sử dụng để xác định danh tính một cách chính xác.