(Top Banner Ad)
middle power
C1
danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

middle power

UK: /ˈmɪdl ˈpaʊər/ • US: /ˈmɪdəl ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

cường quốc tầm trung nước có ảnh hưởng tầm trung
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state that is neither a superpower nor a minor power, but has significant international influence and resources.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia không phải là siêu cường cũng không phải là một cường quốc nhỏ, nhưng có ảnh hưởng và nguồn lực quốc tế đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Australia is considered a middle power due to its strong economy and diplomatic influence."

    "Úc được coi là một cường quốc tầm trung do nền kinh tế mạnh mẽ và ảnh hưởng ngoại giao của mình."

  • "Middle powers often play a key role in mediating international disputes."

    "Các cường quốc tầm trung thường đóng vai trò quan trọng trong việc hòa giải các tranh chấp quốc tế."

  • "Canada and Australia are often cited as examples of middle powers."

    "Canada và Úc thường được viện dẫn làm ví dụ về các cường quốc tầm trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun middle power quốc gia tầm trung
Adjective middle-power thuộc các quốc gia tầm trung (thường dùng để mô tả chính sách, ngoại giao)

Synonyms

regional power (cường quốc khu vực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
middle (from Old English 'middel')
English
power (from Old French 'poeir')
English
middle power (compound term, 20th century)

Nguồn gốc từ ghép

Cụm từ 'middle power' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'middle' (ở giữa) và 'power' (sức mạnh, quyền lực). 'Middle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel'. 'Power' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'poeir', Latin 'potere' (có thể, có sức mạnh). Thuật ngữ 'middle power' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực quan hệ quốc tế, đặc biệt là sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, để mô tả các quốc gia có ảnh hưởng đáng kể nhưng không phải là siêu cường.

Usage Note

Thuật ngữ 'middle power' dùng để chỉ những quốc gia có khả năng tác động đến các vấn đề quốc tế, đóng vai trò trung gian, thúc đẩy hợp tác đa phương và duy trì trật tự thế giới. So với 'great power' (đại cường), middle power có ít khả năng quân sự và kinh tế hơn, nhưng vẫn đủ sức tạo ảnh hưởng thông qua ngoại giao, viện trợ phát triển và tham gia vào các tổ chức quốc tế. Các middle power thường tập trung vào 'soft power' (sức mạnh mềm) hơn là 'hard power' (sức mạnh cứng).

Prepositions

in within

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí của quốc gia trong hệ thống quốc tế (e.g., “Canada is a middle power in global politics.”). ‘Within’ thường được dùng để chỉ phạm vi ảnh hưởng (e.g., “Its influence within the region is substantial.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + middle power
  • aspiring aspiring middle power
    (quốc gia tầm trung đang lên/có tham vọng)
  • emerging emerging middle power
    (quốc gia tầm trung mới nổi)
  • traditional traditional middle power
    (quốc gia tầm trung truyền thống)
  • regional regional middle power
    (quốc gia tầm trung trong khu vực)
Verb + middle power
  • act as a act as a middle power
    (đóng vai trò là một quốc gia tầm trung)
  • emerge as a emerge as a middle power
    (trỗi dậy trở thành một quốc gia tầm trung)
  • exert influence as a exert influence as a middle power
    (gây ảnh hưởng với tư cách một quốc gia tầm trung)
  • identify a identify a middle power
    (xác định một quốc gia tầm trung)
middle power + Noun
  • middle power middle power diplomacy
    (ngoại giao của các quốc gia tầm trung)
  • middle power middle power strategy
    (chiến lược của các quốc gia tầm trung)
  • middle power middle power status
    (địa vị/vị thế quốc gia tầm trung)
  • middle power middle power role
    (vai trò của quốc gia tầm trung)

Idioms

  • assert itself as a middle power

    khẳng định vị thế/vai trò của một quốc gia tầm trung

    "Canada has long sought to assert itself as a middle power on the global stage."

    (Canada từ lâu đã tìm cách khẳng định vai trò là một quốc gia tầm trung trên trường quốc tế.)

  • play a constructive role as a middle power

    đóng vai trò xây dựng với tư cách là một quốc gia tầm trung

    "Many smaller nations aspire to play a constructive role as a middle power in regional conflicts."

    (Nhiều quốc gia nhỏ hơn mong muốn đóng vai trò xây dựng với tư cách là một quốc gia tầm trung trong các cuộc xung đột khu vực.)

  • the concept of a middle power

    khái niệm về quốc gia tầm trung

    "Understanding the concept of a middle power is crucial for analyzing international relations."

    (Hiểu rõ khái niệm về quốc gia tầm trung là rất quan trọng để phân tích quan hệ quốc tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

middle power

danh từ
Lật mặt

Một quốc gia không phải là siêu cường cũng không phải là một cường quốc nhỏ, nhưng có ảnh hưởng và nguồn lực quốc tế đáng kể.

"Australia is considered a middle power due to its strong economy and diplomatic influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "middle power".

Vai trò trong quan hệ quốc tế

Các 'middle power' thường được biết đến với vai trò ủng hộ chủ nghĩa đa phương và hợp tác quốc tế. Họ thường tìm cách duy trì trật tự dựa trên luật lệ, thúc đẩy giải quyết xung đột thông qua đàm phán và xây dựng đồng thuận trong các tổ chức quốc tế, như Liên Hợp Quốc hay G20. Họ thường đóng vai trò cầu nối giữa các siêu cường và các quốc gia nhỏ hơn.

Định nghĩa và đặc điểm

Không có định nghĩa cố định nào cho 'middle power', mà nó thường được xác định dựa trên một tập hợp các đặc điểm. Các nhà phân tích thường đánh giá một quốc gia là 'middle power' dựa trên quy mô kinh tế, sức mạnh quân sự, ảnh hưởng ngoại giao, khả năng đóng góp vào an ninh khu vực và toàn cầu, cũng như mong muốn sử dụng ảnh hưởng này một cách mang tính xây dựng mà không phải thông qua quyền lực cưỡng ép.