(Top Banner Ad)
superpower
B2
noun B2 Chính trị, Giải trí (truyện tranh, phim ảnh), Khoa học viễn tưởng

superpower

UK: /ˈsuːpəpaʊər/ • US: /ˈsuːpərpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

siêu cường siêu năng lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country with exceptional military, economic, or political strength.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc chính trị vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United States is often considered a superpower."

    "Hoa Kỳ thường được coi là một siêu cường."

  • "The ability to read minds would be an amazing superpower."

    "Khả năng đọc được suy nghĩ sẽ là một siêu năng lực tuyệt vời."

  • "During the Cold War, the US and the Soviet Union were the two major superpowers."

    "Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô là hai siêu cường chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superpower Siêu cường quốc (quốc gia); siêu năng lực, sức mạnh phi thường (cá nhân)
Adjective superpowered Có siêu năng lực/sức mạnh
Noun (plural) superpowers Các siêu năng lực/khả năng phi thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Giải trí (truyện tranh, phim ảnh), Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Old French
poeir
English
super-
English
power
English
superpower

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'superpower' là sự kết hợp của tiền tố 'super-' (từ tiếng Latin 'super' nghĩa là 'trên, vượt trội') và danh từ 'power' (sức mạnh). Tiền tố 'super-' thường mang ý nghĩa 'vượt lên trên' hoặc 'lớn hơn bình thường'.

Ý nghĩa phát triển

Ban đầu, thuật ngữ này được dùng để chỉ các quốc gia có sức ảnh hưởng quân sự và kinh tế vượt trội trên trường quốc tế (đặc biệt sau Thế chiến II). Sau đó, nó được phổ biến rộng rãi hơn để miêu tả những khả năng đặc biệt, phi thường của một cá nhân, giống như trong các câu chuyện siêu anh hùng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh chính trị, 'superpower' dùng để chỉ một quốc gia có tầm ảnh hưởng lớn trên toàn cầu, có khả năng chi phối các vấn đề quốc tế và có nguồn lực vượt trội so với các quốc gia khác. Khác với 'great power' (cường quốc) có sức mạnh và ảnh hưởng đáng kể, 'superpower' có ảnh hưởng toàn cầu và khả năng can thiệp vào nhiều lĩnh vực. 'Major power' (quốc gia lớn) là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các nước có sức mạnh kinh tế hoặc quân sự đáng kể.

Prepositions

of in

* of: Dùng để chỉ đặc tính, ví dụ: 'the superpower of military might' (siêu cường về sức mạnh quân sự).
* in: Dùng để chỉ lĩnh vực, ví dụ: 'a superpower in economics' (siêu cường trong lĩnh vực kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superpower
  • economic economic superpower
    (siêu cường kinh tế)
  • military military superpower
    (siêu cường quân sự)
  • global global superpower
    (siêu cường toàn cầu)
  • emerging emerging superpower
    (siêu cường đang nổi)
Verb + superpower
  • have a have a superpower
    (có một siêu năng lực/tài năng đặc biệt)
  • gain superpower gain superpower status
    (đạt được vị thế siêu cường)
  • develop develop superpowers
    (phát triển các siêu năng lực)

Idioms

  • My superpower is...

    Điểm mạnh/tài năng đặc biệt của tôi là...

    "My superpower is making complex topics easy to understand."

    (Điểm mạnh của tôi là làm cho những chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)

  • superpower status

    Vị thế siêu cường

    "The country aspired to achieve superpower status."

    (Quốc gia đó khao khát đạt được vị thế siêu cường.)

  • a hidden superpower

    một tài năng tiềm ẩn, một khả năng đặc biệt chưa được biết đến

    "She discovered that her ability to calm angry customers was her hidden superpower."

    (Cô ấy phát hiện ra khả năng xoa dịu khách hàng giận dữ chính là siêu năng lực tiềm ẩn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superpower

noun
Lật mặt

Một quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc chính trị vượt trội.

"The United States is often considered a superpower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superpower".

Nguồn gốc chính trị và quốc tế

Thuật ngữ 'superpower' lần đầu tiên được dùng trong lĩnh vực chính trị quốc tế, đặc biệt là sau Thế chiến II, để chỉ các quốc gia có sức ảnh hưởng và khả năng quân sự, kinh tế vượt trội trên toàn cầu (ví dụ: Hoa Kỳ và Liên Xô trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh).

Siêu anh hùng và văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, 'superpower' thường gắn liền với các siêu anh hùng trong truyện tranh và phim ảnh (như Superman, Spider-Man). Nó dùng để miêu tả những khả năng phi thường, siêu nhiên của họ, từ bay lượn đến sức mạnh vô song hay khả năng đọc suy nghĩ.