superpower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A country with exceptional military, economic, or political strength.
Vietnamese Meaning
Một quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc chính trị vượt trội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The United States is often considered a superpower."
"Hoa Kỳ thường được coi là một siêu cường."
-
"The ability to read minds would be an amazing superpower."
"Khả năng đọc được suy nghĩ sẽ là một siêu năng lực tuyệt vời."
-
"During the Cold War, the US and the Soviet Union were the two major superpowers."
"Trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô là hai siêu cường chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superpower | Siêu cường quốc (quốc gia); siêu năng lực, sức mạnh phi thường (cá nhân) |
| Adjective | superpowered | Có siêu năng lực/sức mạnh |
| Noun (plural) | superpowers | Các siêu năng lực/khả năng phi thường |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh chính trị, 'superpower' dùng để chỉ một quốc gia có tầm ảnh hưởng lớn trên toàn cầu, có khả năng chi phối các vấn đề quốc tế và có nguồn lực vượt trội so với các quốc gia khác. Khác với 'great power' (cường quốc) có sức mạnh và ảnh hưởng đáng kể, 'superpower' có ảnh hưởng toàn cầu và khả năng can thiệp vào nhiều lĩnh vực. 'Major power' (quốc gia lớn) là một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các nước có sức mạnh kinh tế hoặc quân sự đáng kể.
Prepositions
* of: Dùng để chỉ đặc tính, ví dụ: 'the superpower of military might' (siêu cường về sức mạnh quân sự).
* in: Dùng để chỉ lĩnh vực, ví dụ: 'a superpower in economics' (siêu cường trong lĩnh vực kinh tế).
Collocations (Từ đi kèm)
-
economic economic superpower (siêu cường kinh tế)
-
military military superpower (siêu cường quân sự)
-
global global superpower (siêu cường toàn cầu)
-
emerging emerging superpower (siêu cường đang nổi)
-
have a have a superpower (có một siêu năng lực/tài năng đặc biệt)
-
gain superpower gain superpower status (đạt được vị thế siêu cường)
-
develop develop superpowers (phát triển các siêu năng lực)
Idioms
-
My superpower is...
Điểm mạnh/tài năng đặc biệt của tôi là...
"My superpower is making complex topics easy to understand."
(Điểm mạnh của tôi là làm cho những chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.)
-
superpower status
Vị thế siêu cường
"The country aspired to achieve superpower status."
(Quốc gia đó khao khát đạt được vị thế siêu cường.)
-
a hidden superpower
một tài năng tiềm ẩn, một khả năng đặc biệt chưa được biết đến
"She discovered that her ability to calm angry customers was her hidden superpower."
(Cô ấy phát hiện ra khả năng xoa dịu khách hàng giận dữ chính là siêu năng lực tiềm ẩn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superpower
nounMột quốc gia có sức mạnh quân sự, kinh tế hoặc chính trị vượt trội.
"The United States is often considered a superpower."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superpower".
