(Top Banner Ad)
minor power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

minor power

UK: /ˈmaɪnə ˈpaʊə/ • US: /ˈmaɪnər ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu cường quốc cường quốc nhỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state that has some influence internationally, but is not a major power or a superpower.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia có một số ảnh hưởng trên trường quốc tế, nhưng không phải là một cường quốc lớn hay một siêu cường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Switzerland, despite its neutrality, is often considered a minor power due to its significant financial influence."

    "Thụy Sĩ, mặc dù trung lập, thường được coi là một tiểu cường quốc do ảnh hưởng tài chính đáng kể của nó."

  • "As a minor power, the country relies on diplomacy and international cooperation to achieve its goals."

    "Là một tiểu cường quốc, quốc gia này dựa vào ngoại giao và hợp tác quốc tế để đạt được các mục tiêu của mình."

  • "The influence of minor powers in international forums is often underestimated."

    "Ảnh hưởng của các tiểu cường quốc trong các diễn đàn quốc tế thường bị đánh giá thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power Sức mạnh, quyền lực; cường quốc
Verb power Cung cấp năng lượng, cấp điện; vận hành
Adjective powerful Mạnh mẽ, quyền lực, có sức ảnh hưởng lớn
Adverb powerfully Một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless Bất lực, không có sức mạnh
Verb empower Trao quyền, cho phép
Noun superpower Siêu cường quốc
Adjective minor Nhỏ, phụ, thứ yếu; vị thành niên
Noun minority Số ít, phần thiểu số; dân tộc thiểu số; tuổi vị thành niên

Synonyms

middle power (trung cường)regional power (cường quốc khu vực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meih- (small, little)
Latin
minor (smaller, lesser)
Old French
menor (smaller)
Middle English
minor (lesser, younger)
Modern English
minor
Proto-Indo-European
*poti- (powerful, lord)
Latin
posse (to be able)
Old French
poeir, pouvoir (to be able, power)
Middle English
pouer, power (ability, strength)
Modern English
power

Nguồn gốc của "minor power"

Cụm từ "minor power" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "minor" và "power". "Minor" có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'minor' (nhỏ hơn, kém hơn), sau đó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. "Power" cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'posse' (có thể, có sức mạnh) thông qua tiếng Pháp cổ 'poeir' hoặc 'pouvoir'. Hai từ này kết hợp lại để mô tả một quốc gia có ảnh hưởng và khả năng quân sự, kinh tế hạn chế so với các cường quốc lớn hơn trên trường quốc tế. Việc sử dụng cụm từ này trong ngữ cảnh quan hệ quốc tế phổ biến từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ 'minor power' thường được sử dụng để phân loại các quốc gia dựa trên sức mạnh và ảnh hưởng của họ trong hệ thống quốc tế. Nó nằm giữa 'major power' (cường quốc) và các quốc gia nhỏ, ít ảnh hưởng hơn. Sức mạnh này có thể đến từ nhiều yếu tố, bao gồm kinh tế, quân sự, ngoại giao và văn hóa. 'Middle power' có thể là một từ đồng nghĩa gần, nhưng 'minor power' nhấn mạnh sự hạn chế về quy mô ảnh hưởng so với các cường quốc lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor power
  • emerging an emerging minor power
    (một cường quốc nhỏ đang nổi lên)
  • regional a regional minor power
    (một cường quốc nhỏ trong khu vực)
  • former a former minor power
    (một cường quốc nhỏ trước đây)
  • small a small minor power
    (một cường quốc nhỏ bé)
  • weak a weak minor power
    (một cường quốc nhỏ yếu kém)
Verb + minor power
  • become become a minor power
    (trở thành một cường quốc nhỏ)
  • be seen as be seen as a minor power
    (được xem là một cường quốc nhỏ)
  • support support a minor power
    (ủng hộ một cường quốc nhỏ)
  • treat as treat [a country] as a minor power
    (đối xử [một quốc gia] như một cường quốc nhỏ)
Minor power + Verb
  • plays a role minor powers play a role
    (các cường quốc nhỏ đóng một vai trò)
  • aligns with a minor power aligns with larger states
    (một cường quốc nhỏ liên kết với các quốc gia lớn hơn)
  • seeks influence a minor power seeks influence
    (một cường quốc nhỏ tìm kiếm ảnh hưởng)

Idioms

  • a minor power in [area/context]

    một cường quốc nhỏ trong [lĩnh vực/bối cảnh]

    "Despite its economic growth, the country remains a minor power in global politics."

    (Mặc dù tăng trưởng kinh tế, quốc gia đó vẫn là một cường quốc nhỏ trong chính trị toàn cầu.)

  • the rise/decline of a minor power

    sự trỗi dậy/suy tàn của một cường quốc nhỏ

    "Historians study the rise of minor powers and their impact on world affairs."

    (Các nhà sử học nghiên cứu sự trỗi dậy của các cường quốc nhỏ và tác động của chúng đến các vấn đề thế giới.)

  • status as a minor power

    vị thế là một cường quốc nhỏ

    "Many nations strive to improve their status beyond that of a minor power."

    (Nhiều quốc gia nỗ lực cải thiện vị thế của mình vượt ra ngoài một cường quốc nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor power

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia có một số ảnh hưởng trên trường quốc tế, nhưng không phải là một cường quốc lớn hay một siêu cường.

"Switzerland, despite its neutrality, is often considered a minor power due to its significant financial influence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor power".

Vị thế trong quan hệ quốc tế

Trong bối cảnh quan hệ quốc tế, 'minor power' (cường quốc nhỏ) là một quốc gia có ảnh hưởng chính trị, kinh tế hoặc quân sự hạn chế so với 'great powers' (cường quốc lớn) hoặc 'superpowers' (siêu cường). Các cường quốc nhỏ thường phải tìm cách hợp tác, liên minh hoặc dựa vào ngoại giao đa phương để bảo vệ lợi ích của mình và tạo ảnh hưởng trên trường quốc tế. Ví dụ, Việt Nam thường được xem là một cường quốc nhỏ đang lên ở Đông Nam Á.

Thách thức và cơ hội

Các cường quốc nhỏ đối mặt với thách thức trong việc bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia trước áp lực từ các cường quốc lớn hơn. Tuy nhiên, họ cũng có cơ hội đóng vai trò trung gian hòa giải, xây dựng liên minh khu vực, hoặc tập trung vào các lĩnh vực chuyên biệt nơi họ có lợi thế (ví dụ: công nghệ, du lịch). Sự năng động của một 'minor power' có thể góp phần vào sự cân bằng quyền lực toàn cầu và định hình trật tự thế giới.