speedometer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An instrument on a vehicle's dashboard indicating its speed.
Vietnamese Meaning
Một công cụ trên bảng điều khiển của xe, cho biết tốc độ của xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speedometer showed that we were driving at 70 miles per hour."
"Đồng hồ tốc độ cho thấy chúng tôi đang lái xe với tốc độ 70 dặm một giờ."
-
"He glanced at the speedometer to check his speed."
"Anh liếc nhìn đồng hồ tốc độ để kiểm tra tốc độ của mình."
-
"The car's speedometer was not working correctly."
"Đồng hồ tốc độ của xe không hoạt động chính xác."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Speedometer là một thiết bị đo tốc độ tức thời của xe, thường là km/h hoặc mph. Nó khác với odometer (đồng hồ đo quãng đường) vốn đo tổng quãng đường đã đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital speedometer (đồng hồ tốc độ kỹ thuật số)
-
faulty faulty speedometer (đồng hồ tốc độ bị lỗi)
-
accurate accurate speedometer (đồng hồ tốc độ chính xác)
-
broken broken speedometer (đồng hồ tốc độ bị hỏng)
-
check check the speedometer (kiểm tra đồng hồ tốc độ)
-
glance at glance at the speedometer (liếc nhìn đồng hồ tốc độ)
-
watch watch the speedometer (theo dõi đồng hồ tốc độ)
-
calibrate calibrate the speedometer (hiệu chỉnh đồng hồ tốc độ)
-
reads the speedometer reads... (đồng hồ tốc độ hiển thị...)
-
shows the speedometer shows... (đồng hồ tốc độ chỉ...)
-
needle climbs the speedometer needle climbs (kim đồng hồ tốc độ tăng lên)
-
needle drops the speedometer needle drops (kim đồng hồ tốc độ giảm xuống)
Idioms
-
keep an eye on the speedometer
Theo dõi tốc độ (để không chạy quá nhanh hoặc quá chậm)
"You should always keep an eye on the speedometer when driving in a residential area."
(Bạn nên luôn theo dõi đồng hồ tốc độ khi lái xe trong khu dân cư.)
-
the speedometer needle jumped/climbed
Kim đồng hồ tốc độ vọt lên/tăng nhanh (chỉ sự tăng tốc đột ngột)
"As he floored the accelerator, the speedometer needle jumped to 100 km/h."
(Khi anh ấy nhấn ga hết cỡ, kim đồng hồ tốc độ vọt lên 100 km/h.)
-
max out the speedometer
Đẩy đồng hồ tốc độ lên mức tối đa (chạy ở tốc độ cao nhất mà xe có thể đạt được)
"On the deserted highway, he tried to max out the speedometer."
(Trên đường cao tốc vắng vẻ, anh ấy đã cố gắng đẩy đồng hồ tốc độ lên mức tối đa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speedometer
nounMột công cụ trên bảng điều khiển của xe, cho biết tốc độ của xe.
"The speedometer showed that we were driving at 70 miles per hour."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car's speedometer accurately displays the current speed. |
Đồng hồ tốc độ của xe hiển thị chính xác tốc độ hiện tại. |
| Phủ định | My speedometer isn't working correctly, so I don't know how fast I'm going. |
Đồng hồ tốc độ của tôi không hoạt động chính xác, vì vậy tôi không biết mình đang đi nhanh bao nhiêu. |
| Nghi vấn | Is the speedometer in your car digital or analog? |
Đồng hồ tốc độ trong xe của bạn là kỹ thuật số hay tương tự? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The driver checked the speedometer frequently. |
Người lái xe kiểm tra đồng hồ tốc độ thường xuyên. |
| Phủ định | The car's speedometer was not functioning correctly. |
Đồng hồ tốc độ của xe ô tô đã không hoạt động chính xác. |
| Nghi vấn | Does the car's speedometer accurately reflect the speed? |
Đồng hồ tốc độ của xe có phản ánh chính xác tốc độ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedometer".
