(Top Banner Ad)
speedometer
B1
noun B1 Ô tô/Cơ khí

speedometer

UK: /spiːˈdɒmɪtər/ • US: /spiˈdɑːmɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ tốc độ tốc kế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument on a vehicle's dashboard indicating its speed.

Vietnamese Meaning

Một công cụ trên bảng điều khiển của xe, cho biết tốc độ của xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speedometer showed that we were driving at 70 miles per hour."

    "Đồng hồ tốc độ cho thấy chúng tôi đang lái xe với tốc độ 70 dặm một giờ."

  • "He glanced at the speedometer to check his speed."

    "Anh liếc nhìn đồng hồ tốc độ để kiểm tra tốc độ của mình."

  • "The car's speedometer was not working correctly."

    "Đồng hồ tốc độ của xe không hoạt động chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speed Tốc độ, sự nhanh chóng
Verb speed Đi nhanh, tăng tốc
Noun meter Đồng hồ đo, dụng cụ đo
Verb meter Đo bằng đồng hồ
Adjective speedy Nhanh chóng, mau lẹ
Adverb speedily Một cách nhanh chóng
Noun speeding Hành vi chạy quá tốc độ

Related Words

Subject Area

Ô tô/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
spēd
Ancient Greek
μέτρον (metron)
English
speedometer

Nguồn gốc từ 'speedometer'

Từ 'speedometer' là một từ ghép hiện đại được hình thành từ hai phần: 'speed' (tốc độ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'spēd' (thành công, thịnh vượng, nhanh chóng), và 'meter' (dụng cụ đo), bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'μέτρον' (metron), có nghĩa là 'đo lường'. Thiết bị này ra đời vào cuối thế kỷ 19 để đo và hiển thị tốc độ di chuyển của xe cộ, giúp người lái xe và cơ quan chức năng quản lý tốc độ.

Usage Note

Speedometer là một thiết bị đo tốc độ tức thời của xe, thường là km/h hoặc mph. Nó khác với odometer (đồng hồ đo quãng đường) vốn đo tổng quãng đường đã đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + speedometer
  • digital digital speedometer
    (đồng hồ tốc độ kỹ thuật số)
  • faulty faulty speedometer
    (đồng hồ tốc độ bị lỗi)
  • accurate accurate speedometer
    (đồng hồ tốc độ chính xác)
  • broken broken speedometer
    (đồng hồ tốc độ bị hỏng)
Verb + speedometer
  • check check the speedometer
    (kiểm tra đồng hồ tốc độ)
  • glance at glance at the speedometer
    (liếc nhìn đồng hồ tốc độ)
  • watch watch the speedometer
    (theo dõi đồng hồ tốc độ)
  • calibrate calibrate the speedometer
    (hiệu chỉnh đồng hồ tốc độ)
Speedometer + Verb
  • reads the speedometer reads...
    (đồng hồ tốc độ hiển thị...)
  • shows the speedometer shows...
    (đồng hồ tốc độ chỉ...)
  • needle climbs the speedometer needle climbs
    (kim đồng hồ tốc độ tăng lên)
  • needle drops the speedometer needle drops
    (kim đồng hồ tốc độ giảm xuống)

Idioms

  • keep an eye on the speedometer

    Theo dõi tốc độ (để không chạy quá nhanh hoặc quá chậm)

    "You should always keep an eye on the speedometer when driving in a residential area."

    (Bạn nên luôn theo dõi đồng hồ tốc độ khi lái xe trong khu dân cư.)

  • the speedometer needle jumped/climbed

    Kim đồng hồ tốc độ vọt lên/tăng nhanh (chỉ sự tăng tốc đột ngột)

    "As he floored the accelerator, the speedometer needle jumped to 100 km/h."

    (Khi anh ấy nhấn ga hết cỡ, kim đồng hồ tốc độ vọt lên 100 km/h.)

  • max out the speedometer

    Đẩy đồng hồ tốc độ lên mức tối đa (chạy ở tốc độ cao nhất mà xe có thể đạt được)

    "On the deserted highway, he tried to max out the speedometer."

    (Trên đường cao tốc vắng vẻ, anh ấy đã cố gắng đẩy đồng hồ tốc độ lên mức tối đa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speedometer

noun
Lật mặt

Một công cụ trên bảng điều khiển của xe, cho biết tốc độ của xe.

"The speedometer showed that we were driving at 70 miles per hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car's speedometer accurately displays the current speed.
Đồng hồ tốc độ của xe hiển thị chính xác tốc độ hiện tại.
Phủ định
My speedometer isn't working correctly, so I don't know how fast I'm going.
Đồng hồ tốc độ của tôi không hoạt động chính xác, vì vậy tôi không biết mình đang đi nhanh bao nhiêu.
Nghi vấn
Is the speedometer in your car digital or analog?
Đồng hồ tốc độ trong xe của bạn là kỹ thuật số hay tương tự?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver checked the speedometer frequently.
Người lái xe kiểm tra đồng hồ tốc độ thường xuyên.
Phủ định
The car's speedometer was not functioning correctly.
Đồng hồ tốc độ của xe ô tô đã không hoạt động chính xác.
Nghi vấn
Does the car's speedometer accurately reflect the speed?
Đồng hồ tốc độ của xe có phản ánh chính xác tốc độ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speedometer".

Sự ra đời và tầm quan trọng của Speedometer

Speedometer (đồng hồ tốc độ) được phát minh vào khoảng cuối thế kỷ 19 và trở thành trang bị tiêu chuẩn trên hầu hết các loại xe cơ giới. Việc này đánh dấu một bước tiến lớn trong an toàn giao thông, cho phép người lái xe biết được tốc độ chính xác của mình. Trước khi có speedometer, việc ước tính tốc độ rất khó khăn, dẫn đến nhiều tai nạn và vi phạm tốc độ.

Vai trò của Speedometer trong luật giao thông

Ở hầu hết các quốc gia, việc có một chiếc speedometer hoạt động chính xác là yêu cầu bắt buộc đối với xe hơi. Đồng hồ tốc độ là công cụ thiết yếu giúp người lái tuân thủ giới hạn tốc độ, giảm thiểu rủi ro tai nạn và tránh bị phạt. Nó cũng là một phần quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho chính người lái và những người tham gia giao thông khác.