miliary tuberculosis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A form of tuberculosis that is characterized by a wide dissemination into the human organs and by the presence of small lesions (1–5 mm), resembling millet seeds.
Vietnamese Meaning
Một dạng bệnh lao đặc trưng bởi sự lan rộng vào các cơ quan của cơ thể và sự hiện diện của các tổn thương nhỏ (1–5 mm), giống như hạt kê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Miliary tuberculosis is a severe form of tuberculosis."
"Lao kê là một dạng lao nghiêm trọng."
-
"The patient was diagnosed with miliary tuberculosis after a lung biopsy."
"Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao kê sau khi sinh thiết phổi."
-
"Miliary tuberculosis can be fatal if left untreated."
"Lao kê có thể gây tử vong nếu không được điều trị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | miliary | liên quan đến hoặc giống như hạt kê |
| Noun | tuberculosis | bệnh lao |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lao kê là một dạng bệnh lao nặng, xảy ra khi vi khuẩn lao lan truyền khắp cơ thể qua đường máu. Nó thường ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, bao gồm phổi, gan, lá lách và tủy xương. Thuật ngữ 'miliary' xuất phát từ việc các tổn thương nhỏ lan rộng giống như hạt kê.
Prepositions
'with' được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc các tình trạng đi kèm. 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cơ quan bị ảnh hưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe miliary tuberculosis (lao kê nặng)
-
disseminated disseminated miliary tuberculosis (lao kê lan tỏa)
-
diagnose diagnose miliary tuberculosis (chẩn đoán lao kê)
-
treat treat miliary tuberculosis (điều trị lao kê)
-
develop develop miliary tuberculosis (phát triển thành lao kê)
Idioms
-
fighting a losing battle against miliary tuberculosis
chiến đấu một trận chiến vô vọng chống lại bệnh lao kê
"Without proper treatment, he was fighting a losing battle against miliary tuberculosis."
(Nếu không được điều trị đúng cách, anh ấy đang chiến đấu một trận chiến vô vọng chống lại bệnh lao kê.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miliary tuberculosis
Danh từMột dạng bệnh lao đặc trưng bởi sự lan rộng vào các cơ quan của cơ thể và sự hiện diện của các tổn thương nhỏ (1–5 mm), giống như hạt kê.
"Miliary tuberculosis is a severe form of tuberculosis."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miliary tuberculosis".
