(Top Banner Ad)
miliary tuberculosis
C1
Danh từ C1 Y học

miliary tuberculosis

UK: /ˈmɪlɪˌɛri tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/ • US: /ˈmɪliˌɛri tjuːˌbɜːrkjʊˈloʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lao kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of tuberculosis that is characterized by a wide dissemination into the human organs and by the presence of small lesions (1–5 mm), resembling millet seeds.

Vietnamese Meaning

Một dạng bệnh lao đặc trưng bởi sự lan rộng vào các cơ quan của cơ thể và sự hiện diện của các tổn thương nhỏ (1–5 mm), giống như hạt kê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Miliary tuberculosis is a severe form of tuberculosis."

    "Lao kê là một dạng lao nghiêm trọng."

  • "The patient was diagnosed with miliary tuberculosis after a lung biopsy."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao kê sau khi sinh thiết phổi."

  • "Miliary tuberculosis can be fatal if left untreated."

    "Lao kê có thể gây tử vong nếu không được điều trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective miliary liên quan đến hoặc giống như hạt kê
Noun tuberculosis bệnh lao

Synonyms

disseminated tuberculosis (lao lan tỏa)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miliarius
English
miliary
Latin
tuberculosis
English
tuberculosis
English
miliary tuberculosis

Nguồn gốc 'miliary'

Từ 'miliary' xuất phát từ tiếng Latin 'miliarius', có nghĩa là 'liên quan đến hạt kê'. Bệnh lao kê được gọi như vậy vì những tổn thương nhỏ do bệnh gây ra trong phổi trông giống như những hạt kê nhỏ.

Nguồn gốc 'tuberculosis'

Từ 'tuberculosis' cũng có gốc Latin, từ 'tuberculum' có nghĩa là 'nốt sần nhỏ'. Bệnh lao được đặc trưng bởi sự hình thành các nốt sần này trong các cơ quan bị nhiễm bệnh.

Usage Note

Lao kê là một dạng bệnh lao nặng, xảy ra khi vi khuẩn lao lan truyền khắp cơ thể qua đường máu. Nó thường ảnh hưởng đến nhiều cơ quan, bao gồm phổi, gan, lá lách và tủy xương. Thuật ngữ 'miliary' xuất phát từ việc các tổn thương nhỏ lan rộng giống như hạt kê.

Prepositions

with in

'with' được sử dụng để mô tả các triệu chứng hoặc các tình trạng đi kèm. 'in' được sử dụng để chỉ vị trí hoặc cơ quan bị ảnh hưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miliary tuberculosis
  • severe severe miliary tuberculosis
    (lao kê nặng)
  • disseminated disseminated miliary tuberculosis
    (lao kê lan tỏa)
Verb + miliary tuberculosis
  • diagnose diagnose miliary tuberculosis
    (chẩn đoán lao kê)
  • treat treat miliary tuberculosis
    (điều trị lao kê)
  • develop develop miliary tuberculosis
    (phát triển thành lao kê)

Idioms

  • fighting a losing battle against miliary tuberculosis

    chiến đấu một trận chiến vô vọng chống lại bệnh lao kê

    "Without proper treatment, he was fighting a losing battle against miliary tuberculosis."

    (Nếu không được điều trị đúng cách, anh ấy đang chiến đấu một trận chiến vô vọng chống lại bệnh lao kê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miliary tuberculosis

Danh từ
Lật mặt

Một dạng bệnh lao đặc trưng bởi sự lan rộng vào các cơ quan của cơ thể và sự hiện diện của các tổn thương nhỏ (1–5 mm), giống như hạt kê.

"Miliary tuberculosis is a severe form of tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miliary tuberculosis".

Lịch sử của bệnh lao

Bệnh lao đã là một căn bệnh tàn khốc trong suốt lịch sử loài người. Trước khi có thuốc kháng sinh, lao kê thường gây tử vong, và nó vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn ở nhiều nơi trên thế giới.