(Top Banner Ad)
pulmonary tuberculosis
C1
Noun C1 Y học

pulmonary tuberculosis

UK: /ˌpʊlmənəri tjuːˌbɜːkjʊˈləʊsɪs/ • US: /ˌpʊlməˌneri tuˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lao phổi lao phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease caused by Mycobacterium tuberculosis that primarily affects the lungs.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pulmonary tuberculosis can be treated with antibiotics if diagnosed early."

    "Bệnh lao phổi có thể được điều trị bằng kháng sinh nếu được chẩn đoán sớm."

  • "The patient was suffering from pulmonary tuberculosis."

    "Bệnh nhân đang bị lao phổi."

  • "Early detection is crucial in treating pulmonary tuberculosis effectively."

    "Phát hiện sớm là rất quan trọng trong việc điều trị lao phổi một cách hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pulmonary tuberculosis bệnh lao phổi
Adjective pulmonary thuộc phổi
Noun pulmonologist bác sĩ chuyên khoa phổi
Noun pulmonology khoa phổi
Adjective tuberculous bị bệnh lao, liên quan đến bệnh lao
Noun tuberculin tuberculin (chất dùng để xét nghiệm lao)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pulmo
Latin
pulmonarius
English
pulmonary
Latin
tuber
Latin
tuberculum
Modern Latin
tuberculosis
English
pulmonary tuberculosis

Nguồn gốc của 'Pulmonary'

Từ 'pulmonary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pulmo', có nghĩa là 'phổi'. Nó liên quan đến các bệnh hoặc cấu trúc của phổi. Vì vậy, 'pulmonary' trong 'pulmonary tuberculosis' nghĩa là 'thuộc về phổi', chỉ rõ vị trí của bệnh lao.

Sự ra đời của 'Tuberculosis'

Từ 'tuberculosis' được nhà khoa học người Đức Johann Lukas Schönlein đặt ra vào năm 1839. Nó có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tuberculum', một từ có nghĩa là 'nốt sần nhỏ' hoặc 'chỗ sưng nhỏ' (dạng thu nhỏ của 'tuber' nghĩa là cục u). Tên gọi này phản ánh các nốt sần nhỏ đặc trưng (gọi là củ lao) hình thành trong phổi của người bệnh. Trước đó, căn bệnh này thường được gọi là 'consumption' (bệnh tiêu hao) do các triệu chứng suy nhược cơ thể nghiêm trọng.

Usage Note

Pulmonary tuberculosis, often referred to as TB, is a serious illness that can spread through the air when a person with active TB of the lungs coughs, sneezes, or speaks. It differs from latent TB, where the bacteria are present but inactive.

Prepositions

with in

'with' describes someone who has the disease (e.g., 'He was diagnosed with pulmonary tuberculosis'). 'in' refers to the location of the disease (e.g., 'Pulmonary tuberculosis primarily affects the lungs in the infected individual').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulmonary tuberculosis
  • active active pulmonary tuberculosis
    (bệnh lao phổi thể hoạt động)
  • latent latent pulmonary tuberculosis
    (bệnh lao phổi tiềm ẩn)
  • drug-resistant drug-resistant pulmonary tuberculosis
    (bệnh lao phổi kháng thuốc)
  • advanced advanced pulmonary tuberculosis
    (bệnh lao phổi tiến triển nặng)
Verb + pulmonary tuberculosis
  • diagnose diagnose pulmonary tuberculosis
    (chẩn đoán bệnh lao phổi)
  • treat treat pulmonary tuberculosis
    (điều trị bệnh lao phổi)
  • contract contract pulmonary tuberculosis
    (mắc bệnh lao phổi)
  • suffer from suffer from pulmonary tuberculosis
    (mắc bệnh lao phổi)
  • prevent prevent pulmonary tuberculosis
    (phòng ngừa bệnh lao phổi)
Noun + of + pulmonary tuberculosis
  • symptoms symptoms of pulmonary tuberculosis
    (triệu chứng của bệnh lao phổi)
  • cases cases of pulmonary tuberculosis
    (các ca bệnh lao phổi)
  • treatment treatment of pulmonary tuberculosis
    (phương pháp điều trị bệnh lao phổi)

Idioms

  • active pulmonary tuberculosis

    bệnh lao phổi thể hoạt động

    "The patient was diagnosed with active pulmonary tuberculosis and started immediate treatment."

    (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao phổi thể hoạt động và bắt đầu điều trị ngay lập tức.)

  • latent pulmonary tuberculosis

    bệnh lao phổi tiềm ẩn

    "Many people have latent pulmonary tuberculosis without showing any symptoms."

    (Nhiều người mắc bệnh lao phổi tiềm ẩn mà không có bất kỳ triệu chứng nào.)

  • drug-resistant pulmonary tuberculosis

    bệnh lao phổi kháng thuốc

    "Treating drug-resistant pulmonary tuberculosis requires a prolonged and complex regimen."

    (Điều trị bệnh lao phổi kháng thuốc đòi hỏi phác đồ kéo dài và phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulmonary tuberculosis

Noun
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi.

"Pulmonary tuberculosis can be treated with antibiotics if diagnosed early."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you live in unsanitary conditions, you may contract pulmonary tuberculosis.
Nếu bạn sống trong điều kiện mất vệ sinh, bạn có thể mắc bệnh lao phổi.
Phủ định
If you don't get vaccinated, you may contract pulmonary tuberculosis.
Nếu bạn không tiêm phòng, bạn có thể mắc bệnh lao phổi.
Nghi vấn
Will you be at risk of contracting pulmonary tuberculosis if you are exposed to someone with the disease?
Bạn có nguy cơ mắc bệnh lao phổi nếu bạn tiếp xúc với người mắc bệnh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been vaccinated, she wouldn't have pulmonary tuberculosis now.
Nếu cô ấy đã được tiêm phòng, cô ấy đã không bị bệnh lao phổi bây giờ.
Phủ định
If he hadn't lived in such unsanitary conditions, he wouldn't have contracted pulmonary tuberculosis and be suffering now.
Nếu anh ấy không sống trong điều kiện mất vệ sinh như vậy, anh ấy đã không mắc bệnh lao phổi và đang phải chịu đựng bây giờ.
Nghi vấn
If the doctors had diagnosed it earlier, would the patient be suffering from severe pulmonary tuberculosis complications today?
Nếu các bác sĩ chẩn đoán sớm hơn, liệu bệnh nhân có phải chịu đựng các biến chứng lao phổi nghiêm trọng ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary tuberculosis".

Bệnh lao trong lịch sử và văn hóa

Trong lịch sử, bệnh lao, đặc biệt là lao phổi, thường được gọi là 'consumption' (bệnh tiêu hao) do nó khiến người bệnh suy nhược nghiêm trọng. Vào thế kỷ 19, bệnh lao gây ra sự tàn phá khủng khiếp nhưng đôi khi lại được 'lãng mạn hóa' trong văn học, gắn liền với hình ảnh những nghệ sĩ và nhà thơ yếu ớt. Tuy nhiên, trên thực tế, nó là một căn bệnh chết người, thường liên quan đến nghèo đói và điều kiện sống kém.

Thách thức y tế toàn cầu

Mặc dù đã có những tiến bộ y học đáng kể, bệnh lao phổi vẫn là một trong những thách thức y tế toàn cầu hàng đầu. Nó ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới mỗi năm, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Các nỗ lực quốc tế không ngừng được thực hiện để phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh lao, nhằm đạt được mục tiêu loại bỏ căn bệnh này.