(Top Banner Ad)
extrapulmonary tuberculosis
C1
Danh từ C1 Y học

extrapulmonary tuberculosis

UK: /ˌekstrəˈpʊlmənəri tjuːˌbɜːkjəˈləʊsɪs/ • US: /ˌekstrəˈpʊlməneri tjuːˌbɜːrkjəˈloʊsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

Lao ngoài phổi Bệnh lao ngoài phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tuberculosis that occurs outside of the lungs.

Vietnamese Meaning

Bệnh lao xảy ra bên ngoài phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Extrapulmonary tuberculosis can manifest in various forms, such as tuberculous meningitis or bone tuberculosis."

    "Lao ngoài phổi có thể biểu hiện ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viêm màng não do lao hoặc lao xương."

  • "Diagnosis of extrapulmonary tuberculosis often requires biopsy and culture of the affected tissue."

    "Chẩn đoán lao ngoài phổi thường đòi hỏi sinh thiết và nuôi cấy mô bị ảnh hưởng."

  • "Patients with HIV are at a higher risk of developing extrapulmonary tuberculosis."

    "Bệnh nhân nhiễm HIV có nguy cơ mắc bệnh lao ngoài phổi cao hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuberculosis Bệnh lao
Adjective tuberculous Bị bệnh lao; liên quan đến bệnh lao
Adjective pulmonary Thuộc về phổi
Adjective extrapulmonary Ngoài phổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Latin
pulmo
Latin
tuberculum
English
extrapulmonary tuberculosis

Nguồn gốc tên gọi

Từ "extrapulmonary tuberculosis" là một thuật ngữ y học được ghép lại từ ba phần chính. "Extra-" xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là "ngoài" hoặc "bên ngoài". "Pulmonary" bắt nguồn từ tiếng Latin "pulmo" (phổi), nghĩa là "thuộc về phổi". Và "tuberculosis" là tên gọi của bệnh lao, bắt nguồn từ tiếng Latin "tuberculum" (nốt sần nhỏ). Ghép lại, nó mô tả chính xác "bệnh lao nằm ngoài phổi", giúp các chuyên gia y tế dễ dàng xác định và mô tả vị trí bệnh trong cơ thể.

Usage Note

Lao ngoài phổi đề cập đến bệnh lao ảnh hưởng đến các cơ quan khác ngoài phổi. Các vị trí phổ biến bao gồm hạch bạch huyết, màng phổi, xương, khớp, hệ thần kinh trung ương, đường tiết niệu sinh dục và phúc mạc. Chẩn đoán có thể khó khăn hơn so với lao phổi vì các triệu chứng có thể không rõ ràng và các xét nghiệm chẩn đoán có thể phức tạp hơn.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ vị trí (ví dụ: 'extrapulmonary tuberculosis in the lymph nodes'). 'of' được sử dụng để chỉ bản chất hoặc nguồn gốc (ví dụ: 'a case of extrapulmonary tuberculosis').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extrapulmonary tuberculosis
  • severe severe extrapulmonary tuberculosis
    (bệnh lao ngoài phổi thể nặng)
  • disseminated disseminated extrapulmonary tuberculosis
    (bệnh lao ngoài phổi lan tỏa)
  • active active extrapulmonary tuberculosis
    (bệnh lao ngoài phổi thể hoạt động)
  • latent latent extrapulmonary tuberculosis
    (bệnh lao ngoài phổi tiềm ẩn)
  • various forms of various forms of extrapulmonary tuberculosis
    (các thể lao ngoài phổi khác nhau)
Verb + extrapulmonary tuberculosis
  • diagnose diagnose extrapulmonary tuberculosis
    (chẩn đoán bệnh lao ngoài phổi)
  • treat treat extrapulmonary tuberculosis
    (điều trị bệnh lao ngoài phổi)
  • manage manage extrapulmonary tuberculosis
    (quản lý bệnh lao ngoài phổi)
  • contract contract extrapulmonary tuberculosis
    (mắc bệnh lao ngoài phổi)
  • develop develop extrapulmonary tuberculosis
    (phát triển bệnh lao ngoài phổi)
extrapulmonary tuberculosis + Verb
  • affects extrapulmonary tuberculosis affects
    (lao ngoài phổi ảnh hưởng đến)
  • presents extrapulmonary tuberculosis presents with
    (lao ngoài phổi biểu hiện với)
  • occurs extrapulmonary tuberculosis occurs in
    (lao ngoài phổi xảy ra ở)

Idioms

  • diagnosis of extrapulmonary tuberculosis

    chẩn đoán bệnh lao ngoài phổi

    "Early diagnosis of extrapulmonary tuberculosis is crucial for effective treatment."

    (Chẩn đoán sớm bệnh lao ngoài phổi rất quan trọng để điều trị hiệu quả.)

  • management of extrapulmonary tuberculosis

    quản lý/điều trị bệnh lao ngoài phổi

    "The management of extrapulmonary tuberculosis often requires a multidisciplinary approach."

    (Việc quản lý bệnh lao ngoài phổi thường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa.)

  • risk factors for extrapulmonary tuberculosis

    các yếu tố nguy cơ mắc bệnh lao ngoài phổi

    "HIV infection is a significant risk factor for extrapulmonary tuberculosis."

    (Nhiễm HIV là một yếu tố nguy cơ đáng kể của bệnh lao ngoài phổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extrapulmonary tuberculosis

Danh từ
Lật mặt

Bệnh lao xảy ra bên ngoài phổi.

"Extrapulmonary tuberculosis can manifest in various forms, such as tuberculous meningitis or bone tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Extrapulmonary tuberculosis is a form of TB that occurs outside of the lungs.
Lao ngoài phổi là một dạng lao xảy ra bên ngoài phổi.
Phủ định
Extrapulmonary tuberculosis is not always easy to diagnose.
Lao ngoài phổi không phải lúc nào cũng dễ dàng chẩn đoán.
Nghi vấn
Is extrapulmonary tuberculosis more common in immunocompromised individuals?
Lao ngoài phổi có phổ biến hơn ở những người bị suy giảm miễn dịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extrapulmonary tuberculosis".

Thách thức sức khỏe toàn cầu

Bệnh lao (TB), bao gồm cả các thể lao ngoài phổi, vẫn là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn trên toàn cầu, đặc biệt nghiêm trọng ở các nước đang phát triển. Tỷ lệ mắc bệnh thường phản ánh trực tiếp tình hình kinh tế xã hội, điều kiện vệ sinh kém và thiếu thốn dịch vụ y tế. Việc chẩn đoán và điều trị lao ngoài phổi thường phức tạp hơn so với lao phổi, đòi hỏi nguồn lực y tế đáng kể.

Kỳ thị và quan niệm sai lầm

Trong lịch sử, bệnh lao thường bị hiểu lầm và mang nặng sự kỳ thị xã hội. Từ thời xa xưa, bệnh nhân lao có thể bị cô lập do nỗi sợ lây nhiễm và thiếu kiến thức về bệnh. Mặc dù lao ngoài phổi ít được nhận diện trực tiếp hơn lao phổi (với các triệu chứng ho ra máu rõ ràng), nhưng tác động xã hội rộng lớn của bệnh lao đã góp phần tạo nên những quan niệm sai lầm về nguyên nhân và cách lây lan, ảnh hưởng đến chất lượng sống của người bệnh.