(Top Banner Ad)
militarism
C1
noun C1 Chính trị học, Lịch sử

militarism

UK: /ˈmɪlɪtərɪzəm/ • US: /ˈmɪlɪtərɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa quân phiệt tư tưởng quân phiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief or desire of a government or people that a country should maintain a strong military capability and be prepared to use it aggressively to defend or promote national interests.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa quân phiệt, niềm tin hoặc mong muốn của một chính phủ hoặc người dân rằng một quốc gia nên duy trì khả năng quân sự mạnh mẽ và sẵn sàng sử dụng nó một cách tích cực để bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rise of militarism in the early 20th century contributed to the outbreak of World War I."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt vào đầu thế kỷ 20 đã góp phần vào sự bùng nổ của Thế chiến thứ nhất."

  • "Critics argue that the country's foreign policy is driven by militarism."

    "Các nhà phê bình cho rằng chính sách đối ngoại của đất nước bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa quân phiệt."

  • "The spread of militarism led to increased tensions between nations."

    "Sự lan rộng của chủ nghĩa quân phiệt đã dẫn đến căng thẳng gia tăng giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun militarist Người theo chủ nghĩa quân phiệt
Noun military Quân đội, lực lượng vũ trang
Noun militarization Sự quân sự hóa
Noun militia Lực lượng dân quân
Adjective militaristic Có tính chất quân phiệt, thiên về quân sự
Adjective military Thuộc về quân đội, quân sự
Verb militarize Quân sự hóa, vũ trang hóa
Adverb militaristically Một cách quân phiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles
Old French
militaire
English
military
Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
militarism

Nguồn gốc từ 'militarism'

Từ 'militarism' ra đời vào khoảng giữa thế kỷ 19 trong tiếng Anh, được hình thành từ việc kết hợp 'military' (quân sự) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, học thuyết). 'Military' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'miles' nghĩa là 'người lính'. Vì vậy, 'militarism' nghĩa là 'chủ nghĩa quân sự' – một hệ thống đề cao sức mạnh quân đội và các giá trị quân sự trong xã hội và chính sách quốc gia.

Usage Note

Militarism thường liên quan đến sự tôn vinh quân đội, sự ưu tiên cho chi tiêu quân sự và xu hướng giải quyết các vấn đề quốc tế bằng vũ lực. Nó khác với 'defense' (phòng thủ) ở chỗ nhấn mạnh vào hành động chủ động và đôi khi xâm lược. Nó cũng khác với 'pacifism' (chủ nghĩa hòa bình) ở chỗ chấp nhận và đôi khi ca ngợi chiến tranh.

Prepositions

in of

* in: Được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể hoặc một lĩnh vực mà chủ nghĩa quân phiệt được thể hiện hoặc hiện diện. Ví dụ: 'militarism in education'.
* of: Được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của chủ nghĩa quân phiệt. Ví dụ: 'a society characterized by militarism of the worst kind'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + militarism
  • aggressive aggressive militarism
    (chủ nghĩa quân phiệt hiếu chiến)
  • rampant rampant militarism
    (chủ nghĩa quân phiệt tràn lan)
  • growing growing militarism
    (chủ nghĩa quân phiệt đang phát triển)
  • revived revived militarism
    (chủ nghĩa quân phiệt hồi sinh)
Verb + militarism
  • embrace embrace militarism
    (ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt)
  • reject reject militarism
    (phản đối chủ nghĩa quân phiệt)
  • combat combat militarism
    (chống lại chủ nghĩa quân phiệt)
  • fuel fuel militarism
    (thúc đẩy chủ nghĩa quân phiệt)
Noun + of + militarism
  • rise the rise of militarism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt)
  • threat the threat of militarism
    (mối đe dọa từ chủ nghĩa quân phiệt)
  • culture a culture of militarism
    (nền văn hóa quân phiệt)

Idioms

  • the specter of militarism

    Bóng ma/Mối đe dọa tiềm ẩn của chủ nghĩa quân phiệt (ám chỉ sự lo sợ về sự trở lại hoặc trỗi dậy của nó)

    "After the devastating war, many feared the specter of militarism returning to Europe."

    (Sau cuộc chiến tranh tàn khốc, nhiều người lo sợ bóng ma của chủ nghĩa quân phiệt sẽ quay trở lại châu Âu.)

  • a culture of militarism

    Một nền văn hóa quân phiệt (một xã hội nơi giá trị quân sự, kỷ luật và sức mạnh được đề cao và chi phối)

    "The nation developed a culture of militarism that glorified war and military service."

    (Quốc gia đó đã phát triển một nền văn hóa quân phiệt tôn vinh chiến tranh và nghĩa vụ quân sự.)

  • the march of militarism

    Bước tiến/Sự lan rộng của chủ nghĩa quân phiệt (thường mang hàm ý tiêu cực về sự bành trướng)

    "Critics warned against the insidious march of militarism in the region, leading to increased tensions."

    (Các nhà phê bình đã cảnh báo về bước tiến ngấm ngầm của chủ nghĩa quân phiệt trong khu vực, dẫn đến gia tăng căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

militarism

noun
Lật mặt

Chủ nghĩa quân phiệt, niềm tin hoặc mong muốn của một chính phủ hoặc người dân rằng một quốc gia nên duy trì khả năng quân sự mạnh mẽ và sẵn sàng sử dụng nó một cách tích cực để bảo vệ hoặc thúc đẩy lợi ích quốc gia.

"The rise of militarism in the early 20th century contributed to the outbreak of World War I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is militaristic in its approach to foreign policy.
Chính phủ mang tính quân phiệt trong cách tiếp cận chính sách đối ngoại.
Phủ định
She does not support militarism.
Cô ấy không ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt.
Nghi vấn
Does the country embrace militarism?
Đất nước có chấp nhận chủ nghĩa quân phiệt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "militarism".

Chủ nghĩa quân phiệt trong lịch sử

Chủ nghĩa quân phiệt thường được gắn liền với các đế quốc và quốc gia cụ thể trong lịch sử, như Phổ (trước khi trở thành một phần của Đức) hay Nhật Bản trước và trong Thế chiến II. Tại các quốc gia này, quân đội không chỉ là một công cụ bảo vệ mà còn là biểu tượng tối cao của quyền lực và vinh quang, định hình sâu sắc chính sách đối nội và đối ngoại.

Ảnh hưởng xã hội của chủ nghĩa quân phiệt

Một xã hội theo chủ nghĩa quân phiệt có thể ưu tiên các giá trị như kỷ luật, sự phục tùng, danh dự chiến đấu và sức mạnh hơn là quyền tự do cá nhân hoặc các giá trị dân chủ. Nó thường đi kèm với việc chi tiêu quân sự khổng lồ, tập trung quyền lực vào quân đội, và có thể dẫn đến các chính sách đối ngoại hung hăng, gia tăng nguy cơ xung đột quốc tế.