(Top Banner Ad)
armament
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị

armament

UK: /ˈɑːməmənt/ • US: /ˈɑːrməmənt/

Nghĩa tiếng Việt

vũ khí trang bị quân sự quân bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military weapons and equipment.

Vietnamese Meaning

Vũ khí và trang thiết bị quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country increased its armament significantly."

    "Quốc gia đó đã tăng cường đáng kể vũ khí của mình."

  • "The government decided to reduce armament spending."

    "Chính phủ đã quyết định giảm chi tiêu cho vũ khí."

  • "The treaty limited the armament of the signatory nations."

    "Hiệp ước giới hạn vũ khí của các quốc gia ký kết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arm cánh tay; vũ khí
Verb arm trang bị vũ khí
Adjective armed có vũ trang
Noun armor áo giáp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
armamenta
French
armement
English
armament

Nguồn gốc của 'Armament'

Từ 'armament' bắt nguồn từ tiếng Latin 'armamenta', có nghĩa là 'vũ khí và trang thiết bị quân sự'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp là 'armement' và cuối cùng là tiếng Anh. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến việc trang bị cho quân đội, nhưng theo thời gian, nó đã phát triển để bao gồm tất cả các loại vũ khí và thiết bị quân sự.

Usage Note

Từ 'armament' thường được sử dụng để chỉ tập hợp vũ khí và trang thiết bị được một quốc gia hoặc tổ chức sử dụng cho mục đích quân sự. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và tính chất sẵn sàng chiến đấu của các loại vũ khí. Khác với 'weapon' (vũ khí) chỉ một vật thể đơn lẻ, 'armament' đề cập đến một hệ thống hoặc kho vũ khí.

Prepositions

in of

'- Armament in: đề cập đến sự đầu tư vào vũ khí của một quốc gia. - Armament of: mô tả chi tiết các loại vũ khí của một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + armament
  • nuclear nuclear armament
    (vũ khí hạt nhân)
  • conventional conventional armament
    (vũ khí thông thường)
  • heavy heavy armament
    (vũ khí hạng nặng)
Verb + armament
  • build build up armament
    (xây dựng, tăng cường vũ khí)
  • reduce reduce armament
    (giảm vũ khí)
  • limit limit armament
    (hạn chế vũ khí)

Idioms

  • arms race

    cuộc chạy đua vũ trang

    "The arms race between the two countries is a major concern."

    (Cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia là một mối lo ngại lớn.)

  • bear arms

    mang vũ khí, cầm súng

    "Citizens have the right to bear arms in self-defense."

    (Công dân có quyền mang vũ khí để tự vệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

armament

noun
Lật mặt

Vũ khí và trang thiết bị quân sự.

"The country increased its armament significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the country increased its armament was a cause for concern among its neighbors.
Việc quốc gia đó tăng cường vũ trang là một nguyên nhân gây lo ngại cho các nước láng giềng.
Phủ định
It isn't clear whether the reduction of armament will lead to lasting peace.
Không rõ liệu việc giảm vũ trang có dẫn đến hòa bình lâu dài hay không.
Nghi vấn
Why the government decided to invest heavily in armament is still under investigation.
Tại sao chính phủ quyết định đầu tư mạnh vào vũ trang vẫn đang được điều tra.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's armament included a large number of tanks and aircraft.
Vũ khí của quốc gia bao gồm một số lượng lớn xe tăng và máy bay.
Phủ định
The treaty explicitly prohibited the development of any further armament.
Hiệp ước cấm một cách rõ ràng việc phát triển bất kỳ loại vũ khí nào nữa.
Nghi vấn
Why did the government decide to reduce its armament spending?
Tại sao chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu cho vũ khí?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is going to reduce its armament spending next year.
Chính phủ sẽ giảm chi tiêu cho vũ khí vào năm tới.
Phủ định
They are not going to increase their armament production despite the ongoing conflict.
Họ sẽ không tăng sản lượng vũ khí mặc dù cuộc xung đột đang diễn ra.
Nghi vấn
Is the nation going to limit its armament to defensive weapons only?
Quốc gia có giới hạn vũ khí của mình chỉ với vũ khí phòng thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armament".

Giải trừ quân bị

Giải trừ quân bị là một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế, đề cập đến việc giảm hoặc loại bỏ vũ khí. Nó thường được coi là một cách để giảm căng thẳng và ngăn ngừa chiến tranh. Các hiệp ước và thỏa thuận quốc tế thường được sử dụng để đạt được giải trừ quân bị.