armament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Military weapons and equipment.
Vietnamese Meaning
Vũ khí và trang thiết bị quân sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country increased its armament significantly."
"Quốc gia đó đã tăng cường đáng kể vũ khí của mình."
-
"The government decided to reduce armament spending."
"Chính phủ đã quyết định giảm chi tiêu cho vũ khí."
-
"The treaty limited the armament of the signatory nations."
"Hiệp ước giới hạn vũ khí của các quốc gia ký kết."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'armament' thường được sử dụng để chỉ tập hợp vũ khí và trang thiết bị được một quốc gia hoặc tổ chức sử dụng cho mục đích quân sự. Nó nhấn mạnh số lượng lớn và tính chất sẵn sàng chiến đấu của các loại vũ khí. Khác với 'weapon' (vũ khí) chỉ một vật thể đơn lẻ, 'armament' đề cập đến một hệ thống hoặc kho vũ khí.
Prepositions
'- Armament in: đề cập đến sự đầu tư vào vũ khí của một quốc gia. - Armament of: mô tả chi tiết các loại vũ khí của một quốc gia.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nuclear nuclear armament (vũ khí hạt nhân)
-
conventional conventional armament (vũ khí thông thường)
-
heavy heavy armament (vũ khí hạng nặng)
-
build build up armament (xây dựng, tăng cường vũ khí)
-
reduce reduce armament (giảm vũ khí)
-
limit limit armament (hạn chế vũ khí)
Idioms
-
arms race
cuộc chạy đua vũ trang
"The arms race between the two countries is a major concern."
(Cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia là một mối lo ngại lớn.)
-
bear arms
mang vũ khí, cầm súng
"Citizens have the right to bear arms in self-defense."
(Công dân có quyền mang vũ khí để tự vệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
armament
nounVũ khí và trang thiết bị quân sự.
"The country increased its armament significantly."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the country increased its armament was a cause for concern among its neighbors. |
Việc quốc gia đó tăng cường vũ trang là một nguyên nhân gây lo ngại cho các nước láng giềng. |
| Phủ định | It isn't clear whether the reduction of armament will lead to lasting peace. |
Không rõ liệu việc giảm vũ trang có dẫn đến hòa bình lâu dài hay không. |
| Nghi vấn | Why the government decided to invest heavily in armament is still under investigation. |
Tại sao chính phủ quyết định đầu tư mạnh vào vũ trang vẫn đang được điều tra. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country's armament included a large number of tanks and aircraft. |
Vũ khí của quốc gia bao gồm một số lượng lớn xe tăng và máy bay. |
| Phủ định | The treaty explicitly prohibited the development of any further armament. |
Hiệp ước cấm một cách rõ ràng việc phát triển bất kỳ loại vũ khí nào nữa. |
| Nghi vấn | Why did the government decide to reduce its armament spending? |
Tại sao chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu cho vũ khí? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government is going to reduce its armament spending next year. |
Chính phủ sẽ giảm chi tiêu cho vũ khí vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to increase their armament production despite the ongoing conflict. |
Họ sẽ không tăng sản lượng vũ khí mặc dù cuộc xung đột đang diễn ra. |
| Nghi vấn | Is the nation going to limit its armament to defensive weapons only? |
Quốc gia có giới hạn vũ khí của mình chỉ với vũ khí phòng thủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "armament".
