(Top Banner Ad)
military-industrial complex
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Quân sự

military-industrial complex

UK: /ˌmɪləˌteri ɪnˈdʌstriəl ˈkɒmpleks/ • US: /ˌmɪləˌteri ɪnˈdʌstriəl kɑːmˈpleks/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh quân sự-công nghiệp tổ hợp quân sự-công nghiệp khối liên minh quân sự-công nghiệp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An informal alliance between a nation's military and the arms industry which supplies it, regarded as a vested interest which influences public policy.

Vietnamese Meaning

Một liên minh không chính thức giữa quân đội của một quốc gia và ngành công nghiệp vũ khí cung cấp cho quân đội đó, được xem như một quyền lợi cá nhân có ảnh hưởng đến chính sách công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The President warned against the growing power of the military-industrial complex."

    "Tổng thống đã cảnh báo về sức mạnh ngày càng tăng của liên minh quân sự-công nghiệp."

  • "The military-industrial complex has a significant influence on US foreign policy."

    "Liên minh quân sự-công nghiệp có ảnh hưởng đáng kể đến chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ."

  • "Critics argue that the military-industrial complex encourages unnecessary military spending."

    "Các nhà phê bình cho rằng liên minh quân sự-công nghiệp khuyến khích chi tiêu quân sự không cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective military thuộc về quân đội, quân sự
Adverb militarily một cách quân sự
Noun militia dân quân
Noun industry ngành công nghiệp
Adjective industrial thuộc về công nghiệp
Noun industrialist nhà công nghiệp
Verb industrialize công nghiệp hóa
Noun complex tổ hợp, khu phức hợp
Adjective complex phức tạp, rắc rối
Noun complexity sự phức tạp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
militaris (military), industria (industrial), complexus (complex)
Old French/French
militaire, industriel, complexe
English (Before 1961)
military, industrial, complex (as separate words)
English (1961)
military-industrial complex (coined by Dwight D. Eisenhower)

Nguồn gốc của cụm từ "military-industrial complex"

Cụm từ "tổ hợp công nghiệp-quân sự" (military-industrial complex) được cựu Tổng thống Hoa Kỳ Dwight D. Eisenhower đặt ra và phổ biến trong bài diễn văn chia tay chức vụ của ông vào ngày 17 tháng 1 năm 1961. Ông đã cảnh báo người dân Mỹ về mối đe dọa tiềm tàng đối với nền dân chủ đến từ ảnh hưởng ngày càng tăng của một liên minh không chính thức giữa quân đội và các ngành công nghiệp quốc phòng. Lời cảnh báo này đã trở thành một khái niệm quan trọng trong phân tích chính trị và kinh tế toàn cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thao túng chính sách của các tập đoàn sản xuất vũ khí và ảnh hưởng của họ đối với chính phủ, dẫn đến chi tiêu quân sự quá mức và các cuộc chiến tranh không cần thiết. Nó nhấn mạnh mối quan hệ cùng có lợi giữa quân đội, chính phủ và các nhà sản xuất vũ khí.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the dangers of the military-industrial complex', 'the role of the military-industrial complex in shaping foreign policy'. 'Of' thường dùng để chỉ thuộc tính, mối quan hệ sở hữu hoặc bản chất của sự vật. 'In' được sử dụng để chỉ vai trò của nó trong một phạm vi lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + military-industrial complex
  • powerful a powerful military-industrial complex
    (một tổ hợp công nghiệp-quân sự quyền lực)
  • growing a growing military-industrial complex
    (một tổ hợp công nghiệp-quân sự đang phát triển)
  • vast the vast military-industrial complex
    (tổ hợp công nghiệp-quân sự rộng lớn)
Verb + military-industrial complex
  • warn against warn against the military-industrial complex
    (cảnh báo chống lại tổ hợp công nghiệp-quân sự)
  • criticize criticize the military-industrial complex
    (chỉ trích tổ hợp công nghiệp-quân sự)
  • challenge challenge the military-industrial complex
    (thách thức tổ hợp công nghiệp-quân sự)
  • control control the military-industrial complex
    (kiểm soát tổ hợp công nghiệp-quân sự)
Noun + military-industrial complex
  • influence of the influence of the military-industrial complex
    (ảnh hưởng của tổ hợp công nghiệp-quân sự)
  • dangers of the dangers of the military-industrial complex
    (những mối nguy hiểm của tổ hợp công nghiệp-quân sự)

Idioms

  • the rise of the military-industrial complex

    sự trỗi dậy của tổ hợp công nghiệp-quân sự

    "The book discusses the rise of the military-industrial complex during the Cold War."

    (Cuốn sách thảo luận về sự trỗi dậy của tổ hợp công nghiệp-quân sự trong Chiến tranh Lạnh.)

  • the power of the military-industrial complex

    quyền lực của tổ hợp công nghiệp-quân sự

    "Many fear the unchecked power of the military-industrial complex in shaping foreign policy."

    (Nhiều người lo sợ quyền lực không bị kiểm soát của tổ hợp công nghiệp-quân sự trong việc định hình chính sách đối ngoại.)

  • to dismantle the military-industrial complex

    giải thể tổ hợp công nghiệp-quân sự

    "Some activists advocate for policies to dismantle the military-industrial complex."

    (Một số nhà hoạt động ủng hộ các chính sách nhằm giải thể tổ hợp công nghiệp-quân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

military-industrial complex

danh từ
Lật mặt

Một liên minh không chính thức giữa quân đội của một quốc gia và ngành công nghiệp vũ khí cung cấp cho quân đội đó, được xem như một quyền lợi cá nhân có ảnh hưởng đến chính sách công.

"The President warned against the growing power of the military-industrial complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "military-industrial complex".

Lời cảnh báo của Tổng thống Eisenhower

Vào năm 1961, Tổng thống Dwight D. Eisenhower đã đưa ra lời cảnh báo nổi tiếng về "tổ hợp công nghiệp-quân sự" (military-industrial complex). Ông lo ngại rằng sự hợp tác chặt chẽ giữa quân đội và các nhà sản xuất vũ khí có thể dẫn đến việc tăng chi tiêu quốc phòng không cần thiết, ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ và thậm chí đe dọa các giá trị dân chủ. Lời cảnh báo này vẫn còn nguyên giá trị và được thảo luận rộng rãi cho đến ngày nay.

Ảnh hưởng của việc vận động hành lang

Tổ hợp công nghiệp-quân sự thường được coi là một ví dụ điển hình về cách các nhóm lợi ích mạnh mẽ (như các công ty quốc phòng và các nhà thầu quân sự) có thể vận động hành lang thành công để tác động đến quyết định của chính phủ. Họ chi tiêu một lượng lớn tiền cho việc vận động hành lang và đóng góp vào các chiến dịch chính trị, nhằm đảm bảo các hợp đồng quân sự và duy trì mức chi tiêu quốc phòng cao, từ đó thúc đẩy lợi ích kinh tế của họ.