(Top Banner Ad)
militarist
C1
Noun C1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

militarist

UK: /ˈmɪlɪtərɪst/ • US: /ˈmɪlɪtərɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo chủ nghĩa quân phiệt người chủ trương quân phiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates militarism or a military solution to problems.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt hoặc giải pháp quân sự cho các vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country was led by a group of militarists who believed in aggressive expansion."

    "Đất nước được lãnh đạo bởi một nhóm người theo chủ nghĩa quân phiệt, những người tin vào sự bành trướng xâm lược."

  • "Critics accused the president of being a militarist."

    "Các nhà phê bình cáo buộc tổng thống là một người theo chủ nghĩa quân phiệt."

  • "The rise of militarist ideology led to increased military spending."

    "Sự trỗi dậy của hệ tư tưởng quân phiệt dẫn đến việc tăng chi tiêu quân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun military quân đội, thuộc về quân sự
Adjective militaristic mang tính quân phiệt
Noun militarism chủ nghĩa quân phiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miles (soldier)
English
military
English
militarist

Nguồn gốc của 'Militarist'

Từ 'militarist' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'miles,' có nghĩa là 'người lính.' Nó trải qua quá trình phát triển thông qua từ 'military' trong tiếng Anh trước khi trở thành 'militarist,' ám chỉ người ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt. Nó phản ánh một lịch sử lâu dài của chiến tranh và quân đội trong xã hội loài người.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người tin rằng sức mạnh quân sự là cách tốt nhất để giải quyết các vấn đề quốc tế hoặc trong nước. Nó nhấn mạnh niềm tin vào việc sử dụng quân đội và vũ lực để đạt được mục tiêu chính trị. Cần phân biệt với 'pacifist' (người theo chủ nghĩa hòa bình), là người phản đối mọi hình thức bạo lực và chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + militarist
  • staunch staunch militarist
    (người theo chủ nghĩa quân phiệt trung thành)
  • ardent ardent militarist
    (người theo chủ nghĩa quân phiệt nhiệt thành)
Verb + militarist
  • oppose oppose a militarist
    (phản đối một người theo chủ nghĩa quân phiệt)
  • criticize criticize a militarist
    (chỉ trích một người theo chủ nghĩa quân phiệt)

Idioms

  • Hawk

    Người chủ trương dùng biện pháp quân sự để giải quyết các vấn đề chính trị (tương tự như 'militarist' nhưng thường dùng trong bối cảnh chính trị cụ thể)

    "He's a political hawk who always advocates for military intervention."

    (Ông ta là một chính trị gia diều hâu, luôn ủng hộ can thiệp quân sự.)

  • Dove

    Người chủ trương hòa bình và phản đối chiến tranh (trái ngược với 'militarist')

    "She's always been a dove, advocating for peaceful solutions."

    (Cô ấy luôn là một người hòa bình, ủng hộ các giải pháp hòa bình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

militarist

Noun
Lật mặt

Một người ủng hộ chủ nghĩa quân phiệt hoặc giải pháp quân sự cho các vấn đề.

"The country was led by a group of militarists who believed in aggressive expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "militarist".

Chủ nghĩa quân phiệt trong lịch sử

Chủ nghĩa quân phiệt đã đóng một vai trò quan trọng trong nhiều giai đoạn lịch sử, thường dẫn đến chiến tranh và xung đột. Nó thường liên quan đến việc tăng cường sức mạnh quân sự và coi trọng các giá trị quân sự trong xã hội. Ví dụ, Phổ (Prussia) thế kỷ 18-19 được biết đến với chủ nghĩa quân phiệt mạnh mẽ.

Ảnh hưởng của quân đội đối với xã hội

Sự hiện diện và ảnh hưởng của quân đội có thể định hình các giá trị và ưu tiên của một xã hội. Trong một số trường hợp, quân đội có thể đóng một vai trò tích cực trong việc bảo vệ đất nước và duy trì hòa bình. Tuy nhiên, sự quá mức chú trọng vào quân sự có thể dẫn đến các vấn đề như chi tiêu công quá lớn và hạn chế các quyền tự do dân sự.