(Top Banner Ad)
warmonger
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

warmonger

UK: /ˈwɔːmʌŋɡə(r)/ • US: /ˈwɔːrmʌŋɡər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hiếu chiến người chủ trương chiến tranh người kích động chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who advocates or tries to instigate war.

Vietnamese Meaning

Một người ủng hộ hoặc cố gắng kích động chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was labeled a warmonger for his aggressive foreign policy."

    "Ông ta bị gán cho cái mác kẻ hiếu chiến vì chính sách đối ngoại hung hăng của mình."

  • "The media accused the president of being a warmonger."

    "Giới truyền thông cáo buộc tổng thống là một kẻ hiếu chiến."

  • "Critics argue that his rhetoric is designed to make him appear less of a warmonger."

    "Các nhà phê bình cho rằng lời lẽ của ông ta được thiết kế để khiến ông ta trông bớt hiếu chiến hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun warmonger Người kích động chiến tranh, kẻ hiếu chiến
Noun warmongering Hành động kích động chiến tranh, chủ nghĩa hiếu chiến
Adjective warmongering Kích động chiến tranh, hiếu chiến (thường dùng để mô tả chính sách hoặc lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
war
English
monger
English (compound)
warmonger

Nguồn gốc từ 'warmonger'

Từ 'warmonger' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố: 'war' (chiến tranh) và 'monger'. 'Monger' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mangō' (người buôn bán) qua tiếng Anh cổ 'mangere'. Ban đầu, 'monger' được dùng để chỉ người bán một mặt hàng cụ thể (ví dụ: 'fishmonger' - người bán cá). Khi ghép với 'war', nó tạo ra ý nghĩa tiêu cực: một người buôn bán, kích động, hoặc hưởng lợi từ chiến tranh, thường vì lợi ích cá nhân hoặc chính trị. Từ này bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'warmonger' mang nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ trích những người hoặc chính phủ có khuynh hướng sử dụng vũ lực và bạo lực để giải quyết các vấn đề chính trị hoặc kinh tế. Nó nhấn mạnh sự chủ động thúc đẩy chiến tranh, không chỉ đơn thuần là tham gia vào chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + warmonger
  • ruthless ruthless warmonger
    (kẻ hiếu chiến tàn nhẫn)
  • bloodthirsty bloodthirsty warmonger
    (kẻ hiếu chiến khát máu)
  • political political warmonger
    (kẻ hiếu chiến chính trị)
  • notorious notorious warmonger
    (kẻ hiếu chiến khét tiếng)
Verb + warmonger
  • denounce denounce a warmonger
    (tố cáo một kẻ hiếu chiến)
  • brand brand someone a warmonger
    (gán mác kẻ hiếu chiến cho ai đó)
  • accuse of being accuse of being a warmonger
    (buộc tội là kẻ hiếu chiến)
  • oppose oppose the warmongers
    (chống lại những kẻ hiếu chiến)

Idioms

  • To be branded a warmonger

    Bị gán mác là kẻ hiếu chiến

    "The senator was branded a warmonger for his aggressive foreign policy speeches."

    (Thượng nghị sĩ bị gán mác là kẻ hiếu chiến vì những bài phát biểu về chính sách đối ngoại hung hăng của mình.)

  • The rhetoric of a warmonger

    Lối hùng biện của một kẻ hiếu chiến

    "His speech was filled with the rhetoric of a warmonger, inciting fear and hatred."

    (Bài phát biểu của anh ta tràn ngập lối hùng biện của một kẻ hiếu chiến, kích động sợ hãi và thù hận.)

  • Accusations of warmongering

    Những lời cáo buộc kích động chiến tranh

    "The peace activists constantly made accusations of warmongering against the government."

    (Các nhà hoạt động hòa bình liên tục đưa ra những lời cáo buộc kích động chiến tranh chống lại chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

warmonger

noun
Lật mặt

Một người ủng hộ hoặc cố gắng kích động chiến tranh.

"He was labeled a warmonger for his aggressive foreign policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a warmonger who always advocates for military intervention.
Anh ta là một kẻ hiếu chiến, người luôn ủng hộ can thiệp quân sự.
Phủ định
They are not warmongers; they seek peaceful resolutions to conflicts.
Họ không phải là những kẻ hiếu chiến; họ tìm kiếm các giải pháp hòa bình cho các cuộc xung đột.
Nghi vấn
Is she the warmonger that everyone is talking about?
Cô ấy có phải là kẻ hiếu chiến mà mọi người đang bàn tán không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the politician were not a warmonger, he would focus on peaceful negotiations.
Nếu chính trị gia không phải là một kẻ hiếu chiến, ông ấy sẽ tập trung vào các cuộc đàm phán hòa bình.
Phủ định
If the media didn't portray him as a warmonger, his approval ratings wouldn't be so low.
Nếu truyền thông không miêu tả ông ta là một kẻ hiếu chiến, tỷ lệ ủng hộ của ông ta sẽ không thấp đến vậy.
Nghi vấn
Would the international community intervene if he were seen as a warmonger pushing for conflict?
Liệu cộng đồng quốc tế có can thiệp nếu ông ta bị coi là một kẻ hiếu chiến thúc đẩy xung đột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warmonger".

Ý nghĩa tiêu cực và sự đối lập

Từ 'warmonger' luôn mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, chỉ trích những người mong muốn hoặc gây ra chiến tranh. Nó thường được dùng để đối lập với 'peacemaker' (người kiến tạo hòa bình), làm nổi bật sự khác biệt rõ rệt về tư tưởng và hành động giữa hai thái cực.

Công cụ chính trị và chỉ trích xã hội

Trong chính trị và xã hội phương Tây, 'warmonger' là một nhãn hiệu mạnh mẽ thường được các chính trị gia hoặc nhà hoạt động sử dụng để lên án đối thủ hoặc những người có quan điểm ủng hộ xung đột vũ trang, đặc biệt là khi có lợi ích cá nhân, kinh tế hoặc chính trị đằng sau lời kêu gọi chiến tranh.