(Top Banner Ad)
millennial
B2
noun B2 Xã hội học, Nhân khẩu học

millennial

UK: /mɪˈleniəl/ • US: /mɪˈleniəl/

Nghĩa tiếng Việt

Thế hệ Millennials Thế hệ Y
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person reaching young adulthood in the early 21st century.

Vietnamese Meaning

Một người trưởng thành vào đầu thế kỷ 21 (khoảng từ đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990 hoặc đầu những năm 2000).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Millennials are often described as being tech-savvy."

    "Thế hệ Millennials thường được mô tả là am hiểu công nghệ."

  • "Many millennials are entering the workforce with high expectations."

    "Nhiều người thuộc thế hệ Millennials đang bước vào lực lượng lao động với những kỳ vọng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millennium Thiên niên kỷ (giai đoạn 1.000 năm); Thời kỳ vàng son, thời kỳ thịnh vượng.
Noun (countable) millennial Người thuộc thế hệ Thiên niên kỷ (thường là những người sinh từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990).

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mille
Latin
annus
Latin
millennium
English
millennial

Nguồn gốc của 'millennial'

Từ 'millennial' bắt nguồn từ 'millennium', có nghĩa là 'một nghìn năm'. Cụ thể, nó ghép từ tiền tố La-tinh 'mille' (nghìn) và 'annus' (năm). Ban đầu, 'millennial' là tính từ để chỉ những gì liên quan đến một thiên niên kỷ. Sau này, nó được dùng để gọi những người sinh ra trong một giai đoạn nhất định, thường là từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990, được cho là thế hệ chuyển giao giữa hai thiên niên kỷ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một thế hệ có những đặc điểm và giá trị riêng biệt, thường liên quan đến công nghệ, mạng xã hội và lối sống hiện đại. Có sự tranh cãi về khoảng thời gian chính xác mà thế hệ này bao gồm, nhưng nhìn chung là những người sinh ra từ đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990 hoặc đầu những năm 2000. Millennials thường được cho là có tính kết nối cao, quen thuộc với công nghệ và có những kỳ vọng khác biệt về công việc và cuộc sống so với các thế hệ trước.

Prepositions

about for of

‘About’ dùng khi nói về những đặc điểm chung của thế hệ này. ‘For’ dùng khi nói về những cơ hội hoặc thách thức dành cho thế hệ này. ‘Of’ dùng để chỉ những người thuộc thế hệ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + millennial (millennial as a noun)
  • young young millennial
    (người trẻ thuộc thế hệ Thiên niên kỷ)
  • tech-savvy tech-savvy millennial
    (người thuộc thế hệ Thiên niên kỷ am hiểu công nghệ)
  • global global millennial
    (người thuộc thế hệ Thiên niên kỷ có tư duy toàn cầu)
Millennial + Noun (millennial as an adjective)
  • generation millennial generation
    (thế hệ Thiên niên kỷ)
  • consumer millennial consumer
    (người tiêu dùng thuộc thế hệ Thiên niên kỷ)
  • worker millennial worker
    (người lao động thuộc thế hệ Thiên niên kỷ)
  • parents millennial parents
    (các bậc phụ huynh thuộc thế hệ Thiên niên kỷ)
Verb + millennial(s)
  • attract attract millennials
    (thu hút thế hệ Thiên niên kỷ)
  • understand understand millennials
    (thấu hiểu thế hệ Thiên niên kỷ)
  • target target millennials
    (nhắm mục tiêu vào thế hệ Thiên niên kỷ)

Idioms

  • digital native

    Người bản địa kỹ thuật số (cụm từ thường dùng để chỉ những người sinh ra và lớn lên trong thời đại công nghệ số, như thế hệ Thiên niên kỷ, và vì vậy rất thành thạo công nghệ).

    "Millennials are often called digital natives because they grew up with the internet and mobile phones."

    (Thế hệ Thiên niên kỷ thường được gọi là 'người bản địa kỹ thuật số' vì họ lớn lên cùng internet và điện thoại di động.)

  • millennial mindset

    Tư duy Thiên niên kỷ (cách suy nghĩ, quan điểm và giá trị đặc trưng của thế hệ Thiên niên kỷ, thường bao gồm sự cởi mở, chú trọng ý nghĩa công việc và cân bằng cuộc sống).

    "Companies are trying to adapt to the millennial mindset, prioritizing flexibility and social impact."

    (Các công ty đang cố gắng thích nghi với 'tư duy Thiên niên kỷ', ưu tiên sự linh hoạt và tác động xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

millennial

noun
Lật mặt

Một người trưởng thành vào đầu thế kỷ 21 (khoảng từ đầu những năm 1980 đến giữa những năm 1990 hoặc đầu những năm 2000).

"Millennials are often described as being tech-savvy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the millennial generation embraces technology is undeniable.
Việc thế hệ millennial đón nhận công nghệ là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether millennial voters will turn out in large numbers is not certain.
Liệu cử tri thuộc thế hệ millennial có tham gia đông đảo hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the millennial approach to work-life balance differs from previous generations is a subject of ongoing debate.
Tại sao cách tiếp cận cân bằng giữa công việc và cuộc sống của thế hệ millennial khác với các thế hệ trước là một chủ đề tranh luận liên tục.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The millennial generation, who are known for their tech-savviness, are shaping the future of the workplace.
Thế hệ millennial, những người nổi tiếng với sự am hiểu công nghệ, đang định hình tương lai của nơi làm việc.
Phủ định
She is not a millennial, which explains why she doesn't understand social media trends.
Cô ấy không phải là một millennial, điều này giải thích tại sao cô ấy không hiểu các xu hướng truyền thông xã hội.
Nghi vấn
Is he the millennial whose company developed that innovative app?
Anh ấy có phải là millennial mà công ty của anh ấy đã phát triển ứng dụng sáng tạo đó không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a millennial.
Cô ấy là một người thuộc thế hệ millennial.
Phủ định
Are millennial workers not adaptable to new technologies?
Không phải những người lao động thuộc thế hệ millennial đều không thích ứng với công nghệ mới sao?
Nghi vấn
Is he a millennial?
Anh ấy có phải là một người thuộc thế hệ millennial không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "millennial".

Định nghĩa và đặc điểm

Thế hệ Thiên niên kỷ (Millennials), còn gọi là Gen Y, thường được định nghĩa là những người sinh từ khoảng đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990 (có thể thay đổi tùy nguồn). Họ là thế hệ đầu tiên lớn lên trong kỷ nguyên Internet và công nghệ số, do đó có đặc điểm chung là am hiểu công nghệ, có tư duy toàn cầu, coi trọng trải nghiệm hơn vật chất và thường quan tâm đến các vấn đề xã hội, môi trường.

Ảnh hưởng đến xã hội và kinh tế

Thế hệ Thiên niên kỷ đã định hình lại nhiều khía cạnh của xã hội và kinh tế. Họ thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ, thương mại điện tử và các hình thức làm việc linh hoạt. Trong môi trường làm việc, họ tìm kiếm ý nghĩa công việc, cơ hội phát triển cá nhân và cân bằng giữa công việc - cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào tiền lương. Họ cũng là một lực lượng tiêu dùng lớn với những ưu tiên và thói quen mua sắm riêng.