(Top Banner Ad)
thousand years
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Lịch sử, Văn hóa, Khoa học

thousand years

UK: /ˈθaʊzənd jɪəz/ • US: /ˈθaʊzənd jɪrz/

Nghĩa tiếng Việt

hàng nghìn năm thiên niên kỷ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of one thousand years; a millennium.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian một nghìn năm; một thiên niên kỷ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city has a history spanning thousands of years."

    "Thành phố này có một lịch sử kéo dài hàng nghìn năm."

  • "The pyramids were built thousands of years ago."

    "Kim tự tháp được xây dựng hàng ngàn năm trước."

  • "The ancient civilization flourished for thousands of years."

    "Nền văn minh cổ đại đã phát triển hưng thịnh trong hàng ngàn năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun millennium Thiên niên kỷ (một ngàn năm)
Adjective millennial Thuộc về thiên niên kỷ
Adjective age-old Cổ xưa, có tuổi đời hàng ngàn năm (liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þūsundi
Old English
þūsend
English
thousand
English
years

Nguồn gốc của 'Thousand'

Từ 'thousand' xuất phát từ tiếng Germanic cổ '*þūsundi', có thể liên quan đến một từ chỉ 'sưng lên', ám chỉ một số lượng lớn không đếm xuể. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngữ âm để trở thành 'thousand' như chúng ta biết ngày nay. Trong lịch sử, nó thường được dùng để diễn tả số lượng rất lớn, vượt xa con số hàng ngày mà người ta thường gặp.

Nguồn gốc của 'Years'

Từ 'year' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gēar', có nghĩa là 'một vòng quay của mặt trời'. Điều này liên quan đến cách người cổ đại đo thời gian bằng cách quan sát sự thay đổi của các mùa. Sau hàng ngàn năm, nó vẫn được sử dụng để đo chu kỳ thời gian của Trái Đất quanh Mặt Trời.

Usage Note

Cụm từ 'thousand years' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài, có thể mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc khoa học. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến các sự kiện lớn, sự thay đổi sâu sắc hoặc các quá trình kéo dài. So với 'century' (thế kỷ), 'thousand years' nhấn mạnh đến một quy mô thời gian lớn hơn nhiều.

Prepositions

ago in

'- ago': Dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ cách đây một nghìn năm. Ví dụ: 'A thousand years ago, this land was different.'
'- in': Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống tồn tại trong khoảng thời gian một nghìn năm. Ví dụ: 'The tradition has existed in thousand years.' (Lưu ý: cách dùng này ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + thousand years
  • Over over a thousand years
    (hơn một ngàn năm)
  • Several several thousand years
    (vài ngàn năm)
  • For for a thousand years
    (trong một ngàn năm)
Động từ + thousand years
  • Last last a thousand years
    (kéo dài một ngàn năm)
  • Survive survive a thousand years
    (sống sót qua một ngàn năm)
  • Date back date back a thousand years
    (có niên đại một ngàn năm)

Idioms

  • A thousand years ago

    Cách đây rất lâu, xưa ơi là xưa.

    "That happened a thousand years ago; I don't remember it anymore."

    (Chuyện đó xảy ra từ ngàn năm trước rồi; tôi không còn nhớ gì nữa.)

  • For a thousand years

    Trong một thời gian rất dài, dường như vĩnh viễn.

    "I haven't seen him for a thousand years."

    (Tôi đã không gặp anh ấy cả ngàn năm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thousand years

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một khoảng thời gian một nghìn năm; một thiên niên kỷ.

"The city has a history spanning thousands of years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the civilization lasted a thousand years is truly remarkable.
Việc nền văn minh đó tồn tại cả ngàn năm thực sự rất đáng chú ý.
Phủ định
It's not clear whether the project will take a thousand years to complete.
Không rõ liệu dự án có mất cả ngàn năm để hoàn thành hay không.
Nghi vấn
Whether a thousand years will be enough time to see significant changes is debatable.
Liệu một ngàn năm có đủ thời gian để chứng kiến những thay đổi đáng kể hay không là một vấn đề gây tranh cãi.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend must have originated a thousand years ago.
Truyền thuyết hẳn đã bắt nguồn từ một ngàn năm trước.
Phủ định
We cannot ignore the cultural shifts that occurred over a thousand years.
Chúng ta không thể phớt lờ những thay đổi văn hóa đã xảy ra trong hơn một ngàn năm.
Nghi vấn
Could it be that this artifact has survived for a thousand years?
Có thể là hiện vật này đã tồn tại được một ngàn năm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The library's collection spans millennia: it contains artifacts from nearly every thousand years since recorded history began.
Bộ sưu tập của thư viện trải dài hàng thiên niên kỷ: nó chứa các hiện vật từ gần như mọi ngàn năm kể từ khi lịch sử được ghi lại bắt đầu.
Phủ định
This tradition hasn't lasted a thousand years: it only began a few centuries ago.
Truyền thống này không kéo dài hàng ngàn năm: nó chỉ bắt đầu cách đây vài thế kỷ.
Nghi vấn
Does the legend truly date back a thousand years: or is it a more recent invention?
Liệu truyền thuyết có thực sự bắt nguồn từ một ngàn năm trước: hay nó là một phát minh gần đây hơn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a thousand years pass, civilizations change.
Nếu một ngàn năm trôi qua, các nền văn minh thay đổi.
Phủ định
When a thousand years pass, the mountains don't usually crumble to dust.
Khi một ngàn năm trôi qua, những ngọn núi thường không sụp đổ thành bụi.
Nghi vấn
If a thousand years pass, do languages evolve?
Nếu một ngàn năm trôi qua, ngôn ngữ có tiến hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thousand years".

Thiên niên kỷ

Thiên niên kỷ (millennium) là khoảng thời gian một ngàn năm. Sự chuyển giao giữa các thiên niên kỷ thường được đánh dấu bằng các lễ kỷ niệm lớn và suy ngẫm về quá khứ và tương lai.

Văn hóa phương Tây và sự trường tồn

Trong văn hóa phương Tây, các công trình kiến trúc hoặc tác phẩm nghệ thuật tồn tại hàng ngàn năm thường được coi trọng và bảo tồn như một phần của di sản văn hóa nhân loại. Điều này thể hiện mong muốn về sự trường tồn và kết nối với quá khứ.