thousand years
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A period of one thousand years; a millennium.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian một nghìn năm; một thiên niên kỷ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city has a history spanning thousands of years."
"Thành phố này có một lịch sử kéo dài hàng nghìn năm."
-
"The pyramids were built thousands of years ago."
"Kim tự tháp được xây dựng hàng ngàn năm trước."
-
"The ancient civilization flourished for thousands of years."
"Nền văn minh cổ đại đã phát triển hưng thịnh trong hàng ngàn năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | millennium | Thiên niên kỷ (một ngàn năm) |
| Adjective | millennial | Thuộc về thiên niên kỷ |
| Adjective | age-old | Cổ xưa, có tuổi đời hàng ngàn năm (liên quan) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'thousand years' thường được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian dài, có thể mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc khoa học. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến các sự kiện lớn, sự thay đổi sâu sắc hoặc các quá trình kéo dài. So với 'century' (thế kỷ), 'thousand years' nhấn mạnh đến một quy mô thời gian lớn hơn nhiều.
Prepositions
'- ago': Dùng để chỉ một thời điểm trong quá khứ cách đây một nghìn năm. Ví dụ: 'A thousand years ago, this land was different.'
'- in': Dùng để chỉ một sự kiện hoặc tình huống tồn tại trong khoảng thời gian một nghìn năm. Ví dụ: 'The tradition has existed in thousand years.' (Lưu ý: cách dùng này ít phổ biến hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Over over a thousand years (hơn một ngàn năm)
-
Several several thousand years (vài ngàn năm)
-
For for a thousand years (trong một ngàn năm)
-
Last last a thousand years (kéo dài một ngàn năm)
-
Survive survive a thousand years (sống sót qua một ngàn năm)
-
Date back date back a thousand years (có niên đại một ngàn năm)
Idioms
-
A thousand years ago
Cách đây rất lâu, xưa ơi là xưa.
"That happened a thousand years ago; I don't remember it anymore."
(Chuyện đó xảy ra từ ngàn năm trước rồi; tôi không còn nhớ gì nữa.)
-
For a thousand years
Trong một thời gian rất dài, dường như vĩnh viễn.
"I haven't seen him for a thousand years."
(Tôi đã không gặp anh ấy cả ngàn năm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thousand years
Danh từ (cụm danh từ)Một khoảng thời gian một nghìn năm; một thiên niên kỷ.
"The city has a history spanning thousands of years."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the civilization lasted a thousand years is truly remarkable. |
Việc nền văn minh đó tồn tại cả ngàn năm thực sự rất đáng chú ý. |
| Phủ định | It's not clear whether the project will take a thousand years to complete. |
Không rõ liệu dự án có mất cả ngàn năm để hoàn thành hay không. |
| Nghi vấn | Whether a thousand years will be enough time to see significant changes is debatable. |
Liệu một ngàn năm có đủ thời gian để chứng kiến những thay đổi đáng kể hay không là một vấn đề gây tranh cãi. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legend must have originated a thousand years ago. |
Truyền thuyết hẳn đã bắt nguồn từ một ngàn năm trước. |
| Phủ định | We cannot ignore the cultural shifts that occurred over a thousand years. |
Chúng ta không thể phớt lờ những thay đổi văn hóa đã xảy ra trong hơn một ngàn năm. |
| Nghi vấn | Could it be that this artifact has survived for a thousand years? |
Có thể là hiện vật này đã tồn tại được một ngàn năm không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The library's collection spans millennia: it contains artifacts from nearly every thousand years since recorded history began. |
Bộ sưu tập của thư viện trải dài hàng thiên niên kỷ: nó chứa các hiện vật từ gần như mọi ngàn năm kể từ khi lịch sử được ghi lại bắt đầu. |
| Phủ định | This tradition hasn't lasted a thousand years: it only began a few centuries ago. |
Truyền thống này không kéo dài hàng ngàn năm: nó chỉ bắt đầu cách đây vài thế kỷ. |
| Nghi vấn | Does the legend truly date back a thousand years: or is it a more recent invention? |
Liệu truyền thuyết có thực sự bắt nguồn từ một ngàn năm trước: hay nó là một phát minh gần đây hơn? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a thousand years pass, civilizations change. |
Nếu một ngàn năm trôi qua, các nền văn minh thay đổi. |
| Phủ định | When a thousand years pass, the mountains don't usually crumble to dust. |
Khi một ngàn năm trôi qua, những ngọn núi thường không sụp đổ thành bụi. |
| Nghi vấn | If a thousand years pass, do languages evolve? |
Nếu một ngàn năm trôi qua, ngôn ngữ có tiến hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thousand years".
