thought
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The thought of failing the exam terrifies me."
"Ý nghĩ về việc trượt kỳ thi khiến tôi kinh hãi."
-
"She gave the matter some thought."
"Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về vấn đề này."
-
"What are your thoughts on the new proposal?"
"Bạn nghĩ gì về đề xuất mới?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | think | nghĩ, suy nghĩ |
| Adjective | thoughtful | chu đáo, ân cần; trầm tư |
| Adverb | thoughtfully | một cách chu đáo; một cách trầm tư |
| Adjective | thoughtless | vô tâm, không suy nghĩ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'thought' mang nghĩa về một quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó. Nó có thể là một ý kiến, một sự cân nhắc, hoặc một ý tưởng thoáng qua. So sánh với 'idea', 'thought' thường mang tính chất trừu tượng và sâu sắc hơn. 'Consideration' nhấn mạnh quá trình cân nhắc kỹ lưỡng, còn 'notion' ám chỉ một ý tưởng có phần mơ hồ, chưa được xác định rõ.
Prepositions
‘Thought of’ thường được dùng để diễn tả ý nghĩ thoáng qua hoặc hồi tưởng (e.g., 'I had a thought of her'). 'Thought about' và 'thought on' dùng để diễn tả sự suy nghĩ, cân nhắc về một vấn đề nào đó (e.g., 'I thought about the consequences').
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep thought (suy nghĩ sâu sắc)
-
fleeting thought (ý nghĩ thoáng qua)
-
abstract thought (ý nghĩ trừu tượng)
-
have a thought (có một ý nghĩ)
-
entertain a thought (nung nấu một ý nghĩ)
-
dismiss a thought (gạt bỏ một ý nghĩ)
Idioms
-
a penny for your thoughts
bạn đang nghĩ gì vậy?
"You look troubled. A penny for your thoughts?"
(Bạn trông có vẻ lo lắng. Bạn đang nghĩ gì vậy?)
-
on second thought(s)
nghĩ lại thì
"I was going to order pizza, but on second thought, I'll have a salad."
(Tôi định gọi pizza, nhưng nghĩ lại thì tôi sẽ ăn salad.)
-
food for thought
điều đáng suy ngẫm
"The speaker's ideas provided a lot of food for thought."
(Những ý tưởng của diễn giả cung cấp rất nhiều điều đáng suy ngẫm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thought
NounMột ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.
"The thought of failing the exam terrifies me."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had thought more carefully, I would be enjoying the results now. |
Nếu tôi đã suy nghĩ cẩn thận hơn, giờ tôi đã đang tận hưởng thành quả rồi. |
| Phủ định | If she hadn't thought about the consequences, she wouldn't be feeling so guilty now. |
Nếu cô ấy không nghĩ về hậu quả, giờ cô ấy đã không cảm thấy tội lỗi đến vậy. |
| Nghi vấn | If he had thought it through, would he be in this mess right now? |
Nếu anh ta suy nghĩ thấu đáo, liệu anh ta có đang trong mớ hỗn độn này không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be thinking about your suggestion tomorrow morning. |
Tôi sẽ suy nghĩ về gợi ý của bạn vào sáng mai. |
| Phủ định | She won't be thinking about the past anymore; she's moving on. |
Cô ấy sẽ không còn nghĩ về quá khứ nữa; cô ấy đang tiến lên phía trước. |
| Nghi vấn | Will you be thinking of me while you're on vacation? |
Bạn sẽ nghĩ về tôi khi bạn đang đi nghỉ mát chứ? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have thought about your proposal carefully. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã suy nghĩ cẩn thận về đề xuất của bạn. |
| Phủ định | She won't have thought twice about leaving her old job. |
Cô ấy sẽ không hề nghĩ lại về việc rời bỏ công việc cũ của mình. |
| Nghi vấn | Will he have thought of a solution by tomorrow morning? |
Liệu anh ấy đã nghĩ ra giải pháp vào sáng mai chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been thinking about that problem all day. |
Cô ấy đã nghĩ về vấn đề đó cả ngày. |
| Phủ định | I haven't been thinking clearly since I got the news. |
Tôi đã không suy nghĩ rõ ràng kể từ khi tôi nhận được tin tức. |
| Nghi vấn | Have you been thinking of applying for the job? |
Bạn có đang nghĩ đến việc nộp đơn xin việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought".
