(Top Banner Ad)
thought
B2
Noun B2 Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

thought

UK: /θɔːt/ • US: /θɔːt/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ ý nghĩ tư tưởng quan điểm ý kiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idea or opinion produced by thinking, or occurring suddenly in the mind.

Vietnamese Meaning

Một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thought of failing the exam terrifies me."

    "Ý nghĩ về việc trượt kỳ thi khiến tôi kinh hãi."

  • "She gave the matter some thought."

    "Cô ấy đã suy nghĩ kỹ về vấn đề này."

  • "What are your thoughts on the new proposal?"

    "Bạn nghĩ gì về đề xuất mới?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb think nghĩ, suy nghĩ
Adjective thoughtful chu đáo, ân cần; trầm tư
Adverb thoughtfully một cách chu đáo; một cách trầm tư
Adjective thoughtless vô tâm, không suy nghĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thanhtaz
Old English
þoht, geþoht

Nguồn gốc của 'Thought'

Từ 'thought' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'quá trình suy nghĩ'. Người xưa quan niệm suy nghĩ là một hành động mạnh mẽ, có thể thay đổi thế giới xung quanh.

Usage Note

Từ 'thought' mang nghĩa về một quá trình suy nghĩ hoặc kết quả của quá trình đó. Nó có thể là một ý kiến, một sự cân nhắc, hoặc một ý tưởng thoáng qua. So sánh với 'idea', 'thought' thường mang tính chất trừu tượng và sâu sắc hơn. 'Consideration' nhấn mạnh quá trình cân nhắc kỹ lưỡng, còn 'notion' ám chỉ một ý tưởng có phần mơ hồ, chưa được xác định rõ.

Prepositions

of about on

‘Thought of’ thường được dùng để diễn tả ý nghĩ thoáng qua hoặc hồi tưởng (e.g., 'I had a thought of her'). 'Thought about' và 'thought on' dùng để diễn tả sự suy nghĩ, cân nhắc về một vấn đề nào đó (e.g., 'I thought about the consequences').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thought
  • deep thought
    (suy nghĩ sâu sắc)
  • fleeting thought
    (ý nghĩ thoáng qua)
  • abstract thought
    (ý nghĩ trừu tượng)
Verb + thought
  • have a thought
    (có một ý nghĩ)
  • entertain a thought
    (nung nấu một ý nghĩ)
  • dismiss a thought
    (gạt bỏ một ý nghĩ)

Idioms

  • a penny for your thoughts

    bạn đang nghĩ gì vậy?

    "You look troubled. A penny for your thoughts?"

    (Bạn trông có vẻ lo lắng. Bạn đang nghĩ gì vậy?)

  • on second thought(s)

    nghĩ lại thì

    "I was going to order pizza, but on second thought, I'll have a salad."

    (Tôi định gọi pizza, nhưng nghĩ lại thì tôi sẽ ăn salad.)

  • food for thought

    điều đáng suy ngẫm

    "The speaker's ideas provided a lot of food for thought."

    (Những ý tưởng của diễn giả cung cấp rất nhiều điều đáng suy ngẫm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thought

Noun
Lật mặt

Một ý tưởng hoặc quan điểm được tạo ra bởi suy nghĩ, hoặc xuất hiện đột ngột trong tâm trí.

"The thought of failing the exam terrifies me."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had thought more carefully, I would be enjoying the results now.
Nếu tôi đã suy nghĩ cẩn thận hơn, giờ tôi đã đang tận hưởng thành quả rồi.
Phủ định
If she hadn't thought about the consequences, she wouldn't be feeling so guilty now.
Nếu cô ấy không nghĩ về hậu quả, giờ cô ấy đã không cảm thấy tội lỗi đến vậy.
Nghi vấn
If he had thought it through, would he be in this mess right now?
Nếu anh ta suy nghĩ thấu đáo, liệu anh ta có đang trong mớ hỗn độn này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be thinking about your suggestion tomorrow morning.
Tôi sẽ suy nghĩ về gợi ý của bạn vào sáng mai.
Phủ định
She won't be thinking about the past anymore; she's moving on.
Cô ấy sẽ không còn nghĩ về quá khứ nữa; cô ấy đang tiến lên phía trước.
Nghi vấn
Will you be thinking of me while you're on vacation?
Bạn sẽ nghĩ về tôi khi bạn đang đi nghỉ mát chứ?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have thought about your proposal carefully.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã suy nghĩ cẩn thận về đề xuất của bạn.
Phủ định
She won't have thought twice about leaving her old job.
Cô ấy sẽ không hề nghĩ lại về việc rời bỏ công việc cũ của mình.
Nghi vấn
Will he have thought of a solution by tomorrow morning?
Liệu anh ấy đã nghĩ ra giải pháp vào sáng mai chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been thinking about that problem all day.
Cô ấy đã nghĩ về vấn đề đó cả ngày.
Phủ định
I haven't been thinking clearly since I got the news.
Tôi đã không suy nghĩ rõ ràng kể từ khi tôi nhận được tin tức.
Nghi vấn
Have you been thinking of applying for the job?
Bạn có đang nghĩ đến việc nộp đơn xin việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thought".

Ngày Thế giới về Tư tưởng (World Thinking Day)

Ngày Thế giới về Tư tưởng được tổ chức vào ngày 22 tháng 2 hàng năm bởi Hội Nữ Hướng đạo Thế giới. Đây là dịp để các nữ hướng đạo sinh và hướng đạo sinh trên toàn thế giới suy ngẫm về tình hữu nghị quốc tế và những vấn đề toàn cầu.

Suy nghĩ tích cực

Trong văn hóa phương Tây, suy nghĩ tích cực (positive thinking) được coi là một yếu tố quan trọng để đạt được thành công và hạnh phúc. Người ta tin rằng việc tập trung vào những điều tốt đẹp có thể cải thiện tinh thần và sức khỏe.