(Top Banner Ad)
mineral occurrence
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoáng sản học, Khai khoáng

mineral occurrence

UK: /ˈmɪnərəl əˈkʌrəns/ • US: /ˈmɪnərəl əˈkɜːrəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự xuất hiện khoáng chất tích tụ khoáng sản điểm khoáng sản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concentration of a mineral in a quantity or form that is of scientific or technical interest.

Vietnamese Meaning

Sự tập trung khoáng chất với số lượng hoặc hình thức có giá trị về mặt khoa học hoặc kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geological survey identified several mineral occurrences in the remote mountain range."

    "Cơ quan khảo sát địa chất đã xác định được một vài sự xuất hiện khoáng chất trong dãy núi hẻo lánh."

  • "This mineral occurrence is not commercially viable."

    "Sự xuất hiện khoáng chất này không có tính khả thi về mặt thương mại."

  • "Researchers are studying the mineral occurrence to understand its formation process."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu sự xuất hiện khoáng chất để hiểu quá trình hình thành của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mineral khoáng chất (chất vô cơ, có cấu trúc tinh thể)
Adjective mineralized đã được khoáng hóa (chứa khoáng chất)
Verb occur xảy ra, xuất hiện
Noun occurrence sự xuất hiện, sự xảy ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng sản học, Khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mineralis
English
mineral
English
occurrence
English
mineral occurrence

Nguồn gốc của 'Mineral'

Từ 'mineral' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'mineralis', có nghĩa là 'liên quan đến mỏ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ vật chất nào được khai thác từ mỏ. Dần dần, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ các chất vô cơ, có cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học xác định.

Nguồn gốc của 'Occurrence'

Từ 'occurrence' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'occurrere', có nghĩa là 'xảy ra, xuất hiện'. Trong tiếng Anh, nó dùng để chỉ một sự kiện hoặc một điều gì đó xảy ra, tồn tại hoặc được tìm thấy.

Usage Note

Cụm từ 'mineral occurrence' mang tính mô tả chung, chỉ sự hiện diện của khoáng chất ở một khu vực nhất định. Nó khác với 'mineral deposit' (mỏ khoáng sản) ở chỗ 'mineral occurrence' không nhất thiết có giá trị kinh tế để khai thác, trong khi 'mineral deposit' thì có. Nó cũng khác với 'ore deposit' (mỏ quặng), vì 'ore' là khoáng chất có giá trị kinh tế có thể được khai thác để thu lợi nhuận.

Prepositions

in of

* **in:** Chỉ địa điểm hoặc môi trường mà khoáng chất xuất hiện (ví dụ: 'a mineral occurrence *in* a specific rock formation').
* **of:** Thường dùng để chỉ loại khoáng chất hoặc đặc điểm của sự xuất hiện (ví dụ: 'a mineral occurrence *of* native gold').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mineral occurrence
  • significant mineral occurrence
    (sự xuất hiện khoáng sản đáng kể)
  • widespread mineral occurrence
    (sự xuất hiện khoáng sản trên diện rộng)
  • new mineral occurrence
    (sự xuất hiện khoáng sản mới)
Verb + mineral occurrence
  • discover a mineral occurrence
    (phát hiện một sự xuất hiện khoáng sản)
  • explore a mineral occurrence
    (khảo sát một sự xuất hiện khoáng sản)
  • exploit a mineral occurrence
    (khai thác một sự xuất hiện khoáng sản)

Idioms

  • Every cloud has a silver lining (mineral-related connection)

    Trong cái rủi có cái may (liên hệ gián tiếp đến khoáng sản)

    "Losing his job was tough, but every cloud has a silver lining; he started his own successful business."

    (Việc mất việc thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may; anh ấy đã bắt đầu công việc kinh doanh thành công của riêng mình.)

  • Strike gold (mineral-related connection)

    Trúng đậm, thành công lớn (liên hệ đến việc tìm thấy vàng)

    "The company struck gold with its new product."

    (Công ty đã trúng đậm với sản phẩm mới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mineral occurrence

Danh từ
Lật mặt

Sự tập trung khoáng chất với số lượng hoặc hình thức có giá trị về mặt khoa học hoặc kỹ thuật.

"The geological survey identified several mineral occurrences in the remote mountain range."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geologists study mineral occurrences to understand the Earth's formation.
Các nhà địa chất nghiên cứu các sự xuất hiện khoáng sản để hiểu sự hình thành của Trái Đất.
Phủ định
The report does not mention any significant mineral occurrence in that region.
Báo cáo không đề cập đến bất kỳ sự xuất hiện khoáng sản đáng kể nào trong khu vực đó.
Nghi vấn
Does the geological survey indicate a potential mineral occurrence near the river?
Cuộc khảo sát địa chất có chỉ ra một sự xuất hiện khoáng sản tiềm năng nào gần con sông không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mineral occurrence is significant in this region, isn't it?
Sự xuất hiện khoáng sản rất quan trọng trong khu vực này, phải không?
Phủ định
There isn't a significant mineral occurrence in this area, is there?
Không có sự xuất hiện khoáng sản đáng kể nào trong khu vực này, phải không?
Nghi vấn
A mineral occurrence isn't likely here, is it?
Sự xuất hiện khoáng sản không có khả năng xảy ra ở đây, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist confirmed a significant mineral occurrence near the abandoned mine.
Nhà địa chất đã xác nhận một sự xuất hiện khoáng sản đáng kể gần mỏ bỏ hoang.
Phủ định
We didn't expect any mineral occurrence in this particular geological formation.
Chúng tôi không mong đợi bất kỳ sự xuất hiện khoáng sản nào trong sự hình thành địa chất đặc biệt này.
Nghi vấn
Where did the recent mineral occurrence take place?
Sự xuất hiện khoáng sản gần đây đã diễn ra ở đâu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The geologist had already documented the mineral occurrence before the mining company arrived.
Nhà địa chất đã ghi lại sự xuất hiện khoáng sản trước khi công ty khai thác mỏ đến.
Phủ định
They had not expected such a large mineral occurrence when they started the exploration.
Họ đã không mong đợi một sự xuất hiện khoáng sản lớn như vậy khi họ bắt đầu cuộc thăm dò.
Nghi vấn
Had the researchers identified any significant mineral occurrence in the area before the recent report?
Các nhà nghiên cứu đã xác định bất kỳ sự xuất hiện khoáng sản đáng kể nào trong khu vực trước báo cáo gần đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mineral occurrence".

Tầm quan trọng của khoáng sản trong văn hóa

Khoáng sản đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới. Chúng được sử dụng trong chế tác đồ trang sức, công cụ, vũ khí và các công trình kiến trúc. Một số khoáng sản còn được coi là có giá trị tâm linh hoặc chữa bệnh.

Khai thác khoáng sản và môi trường

Việc khai thác khoáng sản có thể gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường, như ô nhiễm đất, nước và không khí. Do đó, việc khai thác bền vững và có trách nhiệm là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.