(Top Banner Ad)
ore deposit
B2
noun B2 Địa chất học, Khoáng sản học, Kinh tế học

ore deposit

UK: /ɔːr dɪˈpɒzɪt/ • US: /ɔːr dɪˈpɑːzɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mỏ quặng vỉa quặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A naturally occurring accumulation of one or more valuable metallic minerals, from which minerals can be extracted profitably.

Vietnamese Meaning

Một sự tích tụ tự nhiên của một hoặc nhiều khoáng sản kim loại có giá trị, từ đó khoáng sản có thể được khai thác một cách có lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The geologist identified a significant ore deposit containing high concentrations of gold."

    "Nhà địa chất học đã xác định một mỏ quặng đáng kể chứa nồng độ vàng cao."

  • "The company invested heavily in exploring the new ore deposit."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào việc thăm dò mỏ quặng mới."

  • "The environmental impact assessment studied the potential effects of mining the ore deposit."

    "Báo cáo đánh giá tác động môi trường đã nghiên cứu những ảnh hưởng tiềm tàng của việc khai thác mỏ quặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ore quặng, mỏ quặng
Adjective ore-bearing chứa quặng, có quặng
Noun deposit mỏ, trầm tích; tiền gửi; khoản đặt cọc
Verb deposit lắng đọng; gửi tiền; đặt cọc
Noun deposition sự lắng đọng; lời khai có tuyên thệ
Noun depositor người gửi tiền

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng sản học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*auzō
Old English
ōra
English
ore
Latin
deponere
Old French
deposer
English
deposit

Nguồn gốc của 'Ore'

Từ 'ore' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ōra', dùng để chỉ kim loại chưa tinh luyện. Nó liên quan đến các từ cổ hơn trong tiếng German như 'auzō', mang ý nghĩa 'quặng' hoặc 'kim loại thô'. Điều này cho thấy mối quan hệ lâu đời của con người với việc tìm kiếm và khai thác kim loại từ lòng đất.

Nguồn gốc của 'Deposit'

Từ 'deposit' xuất phát từ tiếng Latin 'deponere', có nghĩa là 'đặt xuống' hoặc 'để sang một bên'. Trong ngữ cảnh địa chất, nó dùng để mô tả quá trình các vật liệu được 'đặt xuống' hoặc lắng đọng lại, tạo thành một lớp hoặc một khối, như trong 'mỏ quặng lắng đọng'.

Usage Note

Thuật ngữ 'ore deposit' nhấn mạnh đến tính chất kinh tế của sự tích tụ khoáng sản. Để được coi là 'ore deposit', việc khai thác phải mang lại lợi nhuận, điều này phụ thuộc vào giá cả thị trường của kim loại, chi phí khai thác và hàm lượng kim loại trong quặng. Cần phân biệt với 'mineral deposit' (vỉa khoáng sản), một thuật ngữ chung hơn chỉ bất kỳ sự tích tụ khoáng sản nào, bất kể tính kinh tế.

Prepositions

in within of

‘in’ thường dùng để chỉ vị trí địa lý lớn hơn chứa quặng (e.g., an ore deposit in a specific region). ‘within’ chỉ vị trí bên trong một cấu trúc địa chất (e.g., an ore deposit within a rock formation). ‘of’ thường dùng để chỉ bản chất cấu thành (e.g., an ore deposit of copper).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ore deposit
  • rich rich ore deposit
    (mỏ quặng giàu)
  • massive massive ore deposit
    (mỏ quặng khổng lồ)
  • new new ore deposit
    (mỏ quặng mới)
  • economic economic ore deposit
    (mỏ quặng có giá trị kinh tế)
  • underground underground ore deposit
    (mỏ quặng ngầm)
Verb + ore deposit
  • discover discover an ore deposit
    (khám phá một mỏ quặng)
  • exploit exploit an ore deposit
    (khai thác một mỏ quặng)
  • mine mine an ore deposit
    (khai thác một mỏ quặng)
  • locate locate an ore deposit
    (định vị một mỏ quặng)
  • develop develop an ore deposit
    (phát triển một mỏ quặng)

Idioms

  • strike an ore deposit

    Phát hiện/tìm thấy một mỏ quặng (thường bất ngờ hoặc may mắn)

    "The prospectors hoped to strike a rich ore deposit."

    (Những người tìm kiếm quặng hy vọng sẽ phát hiện một mỏ quặng giàu.)

  • exploit an ore deposit

    Khai thác một mỏ quặng

    "Modern technology allows us to exploit deeper ore deposits."

    (Công nghệ hiện đại cho phép chúng ta khai thác các mỏ quặng sâu hơn.)

  • deplete an ore deposit

    Làm cạn kiệt một mỏ quặng

    "Mining operations can quickly deplete an ore deposit if not managed sustainably."

    (Các hoạt động khai thác mỏ có thể nhanh chóng làm cạn kiệt một mỏ quặng nếu không được quản lý bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ore deposit

noun
Lật mặt

Một sự tích tụ tự nhiên của một hoặc nhiều khoáng sản kim loại có giá trị, từ đó khoáng sản có thể được khai thác một cách có lợi nhuận.

"The geologist identified a significant ore deposit containing high concentrations of gold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had explored that area further, we would have discovered the large ore deposit.
Nếu chúng ta đã khám phá khu vực đó kỹ hơn, chúng ta đã có thể phát hiện ra mỏ quặng lớn.
Phủ định
If the geologists hadn't miscalculated the seismic data, they would not have overlooked the potential ore deposit.
Nếu các nhà địa chất không tính toán sai dữ liệu địa chấn, họ đã không bỏ qua mỏ quặng tiềm năng.
Nghi vấn
Would the mining company have invested more if they had known an ore deposit was located there?
Liệu công ty khai thác mỏ có đầu tư nhiều hơn nếu họ biết một mỏ quặng nằm ở đó không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That ore deposit is quite rich, isn't it?
Mỏ quặng đó khá giàu, phải không?
Phủ định
There isn't any more ore deposit in this area, is there?
Không còn mỏ quặng nào trong khu vực này nữa, phải không?
Nghi vấn
Ore deposits are rarely found here, are they?
Mỏ quặng hiếm khi được tìm thấy ở đây, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying this ore deposit, hoping to understand its formation better.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu mỏ quặng này, hy vọng hiểu rõ hơn về sự hình thành của nó.
Phủ định
They haven't been extracting ore from this deposit recently due to environmental concerns.
Gần đây họ đã không khai thác quặng từ mỏ này do lo ngại về môi trường.
Nghi vấn
Has the company been investing in exploring new ore deposits in the region?
Công ty có đang đầu tư vào việc thăm dò các mỏ quặng mới trong khu vực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore deposit".

Tác động kinh tế và xã hội

Các mỏ quặng là nguồn tài nguyên quý giá, có vai trò cực kỳ quan trọng trong sự phát triển kinh tế của nhiều quốc gia. Việc phát hiện các mỏ quặng lớn thường dẫn đến các làn sóng di cư (như 'cơn sốt vàng' ở Mỹ), tạo ra việc làm, và thúc đẩy công nghiệp. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây ra xung đột về quyền sở hữu và khai thác, cũng như các vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Động lực cho sự đổi mới công nghệ

Nhu cầu tìm kiếm, thăm dò và khai thác các mỏ quặng đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của khoa học và công nghệ. Từ các phương pháp thăm dò địa chất, kỹ thuật khai thác mỏ tiên tiến, đến luyện kim và xử lý khoáng sản, con người không ngừng cải tiến để tiếp cận và sử dụng hiệu quả hơn nguồn tài nguyên này, ngay cả những mỏ nằm ở độ sâu lớn hoặc trong môi trường khắc nghiệt.