normal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Conforming to a standard; usual, typical, or expected.
Vietnamese Meaning
Tuân theo một tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's normal to feel a little nervous before a big presentation."
"Việc cảm thấy hơi lo lắng trước một bài thuyết trình lớn là điều bình thường."
-
"It's normal for children to be curious."
"Trẻ em tò mò là điều bình thường."
-
"The doctor said my blood pressure was within the normal range."
"Bác sĩ nói huyết áp của tôi nằm trong phạm vi bình thường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | normal | Bình thường, thông thường |
| Adverb | normally | Một cách bình thường, thông thường |
| Noun | normality | Trạng thái bình thường, sự bình thường (thường dùng ở Anh) |
| Noun | normalcy | Trạng thái bình thường, sự bình thường (thường dùng ở Mỹ) |
| Verb | normalize | Bình thường hóa, trở lại bình thường |
| Noun | normalization | Sự bình thường hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'normal' được sử dụng để mô tả những thứ phổ biến, thường xuyên xảy ra, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng chung. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, không tốt cũng không xấu. Cần phân biệt với 'average' (trung bình), nhấn mạnh giá trị số học trung tâm, và 'typical' (điển hình), nhấn mạnh tính đại diện cho một nhóm hoặc loại.
Prepositions
‘Normal for’: cho biết điều gì đó là bình thường đối với một đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'It's normal for babies to cry.' ‘Normal to’: cho biết điều gì đó là bình thường đối với ai đó hoặc trong một tình huống nào đó. Ví dụ: 'It's normal to feel nervous before a test.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite normal (khá bình thường)
-
perfectly perfectly normal (hoàn toàn bình thường)
-
back to back to normal (trở lại bình thường)
-
the new the new normal (trạng thái bình thường mới)
-
return to return to normal (quay lại trạng thái bình thường)
-
seem seem normal (có vẻ bình thường)
-
feel feel normal (cảm thấy bình thường)
-
normal normal behavior (hành vi bình thường)
-
normal normal life (cuộc sống bình thường)
-
normal normal temperature (nhiệt độ bình thường)
-
normal normal circumstances (hoàn cảnh bình thường)
Idioms
-
back to normal
Trở lại trạng thái bình thường (sau một giai đoạn bất thường)
"After the storm, it took a few days for life to get back to normal."
(Sau cơn bão, phải mất vài ngày cuộc sống mới trở lại bình thường.)
-
the new normal
Trạng thái bình thường mới (một tình hình hoặc cách sống mới trở thành quen thuộc sau một thay đổi lớn)
"Working from home has become the new normal for many people."
(Làm việc tại nhà đã trở thành trạng thái bình thường mới của nhiều người.)
-
as normal
Như thường lệ, như mọi khi
"Despite the problem, everything continued as normal."
(Bất chấp vấn đề, mọi thứ vẫn tiếp diễn như thường lệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
normal
Tính từTuân theo một tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.
"It's normal to feel a little nervous before a big presentation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal".
