(Top Banner Ad)
normal
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

normal

UK: /ˈnɔːməl/ • US: /ˈnɔːrməl/

Nghĩa tiếng Việt

bình thường thông thường tiêu chuẩn trạng thái bình thường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Conforming to a standard; usual, typical, or expected.

Vietnamese Meaning

Tuân theo một tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's normal to feel a little nervous before a big presentation."

    "Việc cảm thấy hơi lo lắng trước một bài thuyết trình lớn là điều bình thường."

  • "It's normal for children to be curious."

    "Trẻ em tò mò là điều bình thường."

  • "The doctor said my blood pressure was within the normal range."

    "Bác sĩ nói huyết áp của tôi nằm trong phạm vi bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal Bình thường, thông thường
Adverb normally Một cách bình thường, thông thường
Noun normality Trạng thái bình thường, sự bình thường (thường dùng ở Anh)
Noun normalcy Trạng thái bình thường, sự bình thường (thường dùng ở Mỹ)
Verb normalize Bình thường hóa, trở lại bình thường
Noun normalization Sự bình thường hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thống kê, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
norma
Latin
normalis
Old French
normal
English
normal

Nguồn gốc từ 'cái thước vuông'

Từ 'normal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'norma', nghĩa là 'cái thước vuông' hoặc 'quy tắc'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ vật gì đó thẳng góc hoặc tuân thủ một tiêu chuẩn, như một công cụ đo lường của thợ mộc. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc trạng thái thông thường, phổ biến.

Usage Note

Từ 'normal' được sử dụng để mô tả những thứ phổ biến, thường xuyên xảy ra, hoặc phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng chung. Nó thường mang ý nghĩa trung tính, không tốt cũng không xấu. Cần phân biệt với 'average' (trung bình), nhấn mạnh giá trị số học trung tâm, và 'typical' (điển hình), nhấn mạnh tính đại diện cho một nhóm hoặc loại.

Prepositions

for to

‘Normal for’: cho biết điều gì đó là bình thường đối với một đối tượng hoặc hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ: 'It's normal for babies to cry.' ‘Normal to’: cho biết điều gì đó là bình thường đối với ai đó hoặc trong một tình huống nào đó. Ví dụ: 'It's normal to feel nervous before a test.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal
  • quite quite normal
    (khá bình thường)
  • perfectly perfectly normal
    (hoàn toàn bình thường)
  • back to back to normal
    (trở lại bình thường)
  • the new the new normal
    (trạng thái bình thường mới)
Verb + normal
  • return to return to normal
    (quay lại trạng thái bình thường)
  • seem seem normal
    (có vẻ bình thường)
  • feel feel normal
    (cảm thấy bình thường)
Normal + Noun
  • normal normal behavior
    (hành vi bình thường)
  • normal normal life
    (cuộc sống bình thường)
  • normal normal temperature
    (nhiệt độ bình thường)
  • normal normal circumstances
    (hoàn cảnh bình thường)

Idioms

  • back to normal

    Trở lại trạng thái bình thường (sau một giai đoạn bất thường)

    "After the storm, it took a few days for life to get back to normal."

    (Sau cơn bão, phải mất vài ngày cuộc sống mới trở lại bình thường.)

  • the new normal

    Trạng thái bình thường mới (một tình hình hoặc cách sống mới trở thành quen thuộc sau một thay đổi lớn)

    "Working from home has become the new normal for many people."

    (Làm việc tại nhà đã trở thành trạng thái bình thường mới của nhiều người.)

  • as normal

    Như thường lệ, như mọi khi

    "Despite the problem, everything continued as normal."

    (Bất chấp vấn đề, mọi thứ vẫn tiếp diễn như thường lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal

Tính từ
Lật mặt

Tuân theo một tiêu chuẩn; thông thường, điển hình hoặc được mong đợi.

"It's normal to feel a little nervous before a big presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal".

Sự tương đối của 'bình thường'

Khái niệm 'bình thường' thường không cố định mà mang tính tương đối và chịu ảnh hưởng bởi văn hóa, xã hội và bối cảnh. Điều được coi là bình thường ở một nền văn hóa này có thể rất khác ở một nền văn hóa khác hoặc thay đổi theo thời gian.

Áp lực 'trở thành người bình thường'

Trong nhiều xã hội phương Tây, có một áp lực ngầm về việc phải 'bình thường' để hòa nhập. Tuy nhiên, cũng có xu hướng đề cao sự độc đáo và khác biệt, cho rằng 'bình thường' có thể nhàm chán hoặc hạn chế tiềm năng cá nhân.