(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pocket-sized
B1

pocket-sized

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

cỡ bỏ túi nhỏ gọn dạng bỏ túi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pocket-sized'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đủ nhỏ để bỏ vừa túi.

Definition (English Meaning)

Small enough to fit in a pocket.

Ví dụ Thực tế với 'Pocket-sized'

  • "I bought a pocket-sized dictionary to take with me on my trip."

    "Tôi đã mua một cuốn từ điển cỡ bỏ túi để mang theo trong chuyến đi của mình."

  • "This pocket-sized calculator is very useful."

    "Cái máy tính bỏ túi này rất hữu ích."

  • "She carries a pocket-sized notebook everywhere she goes."

    "Cô ấy mang theo một cuốn sổ tay cỡ bỏ túi mọi nơi cô ấy đến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pocket-sized'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: pocket-sized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

large(lớn)
bulky(cồng kềnh)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Mô tả kích thước thường dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ đồ dùng cá nhân v.v.

Ghi chú Cách dùng 'Pocket-sized'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm nhỏ gọn, tiện lợi để mang theo bên mình. Nhấn mạnh vào tính di động và dễ dàng cất giữ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pocket-sized'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her phone is pocket-sized is convenient for travel.
Việc điện thoại của cô ấy có kích thước bỏ túi rất thuận tiện cho việc đi lại.
Phủ định
Whether the camera is pocket-sized is not something I care about.
Việc máy ảnh có kích thước bỏ túi hay không không phải là điều tôi quan tâm.
Nghi vấn
Why the designer made the book pocket-sized is a mystery.
Tại sao nhà thiết kế làm cho cuốn sách có kích thước bỏ túi là một bí ẩn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)