pocket-sized
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small enough to fit in a pocket.
Vietnamese Meaning
Đủ nhỏ để bỏ vừa túi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a pocket-sized dictionary to take with me on my trip."
"Tôi đã mua một cuốn từ điển cỡ bỏ túi để mang theo trong chuyến đi của mình."
-
"This pocket-sized calculator is very useful."
"Cái máy tính bỏ túi này rất hữu ích."
-
"She carries a pocket-sized notebook everywhere she goes."
"Cô ấy mang theo một cuốn sổ tay cỡ bỏ túi mọi nơi cô ấy đến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm nhỏ gọn, tiện lợi để mang theo bên mình. Nhấn mạnh vào tính di động và dễ dàng cất giữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
camera pocket-sized camera (máy ảnh bỏ túi)
-
book pocket-sized book (cuốn sách nhỏ gọn)
-
device pocket-sized device (thiết bị cầm tay nhỏ gọn)
-
guide pocket-sized guide (sách hướng dẫn bỏ túi)
-
speaker pocket-sized speaker (loa di động cỡ nhỏ)
-
carry carry a pocket-sized notebook (mang theo một cuốn sổ tay cỡ bỏ túi)
-
hold hold a pocket-sized map (cầm một bản đồ cỡ bỏ túi)
-
use use a pocket-sized dictionary (sử dụng một cuốn từ điển bỏ túi)
-
truly a truly pocket-sized gadget (một món đồ công nghệ thực sự nhỏ gọn)
-
surprisingly a surprisingly pocket-sized design (một thiết kế nhỏ gọn đáng ngạc nhiên)
Idioms
-
pocket-sized powerhouse
một thiết bị/người nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ/hiệu quả
"This pocket-sized laptop is a true powerhouse, handling all my tasks with ease."
(Chiếc laptop bỏ túi này đúng là một cỗ máy mạnh mẽ, xử lý mọi tác vụ của tôi một cách dễ dàng.)
-
pocket-sized convenience
sự tiện lợi nhỏ gọn
"The smartphone offers unparalleled pocket-sized convenience for communication and entertainment."
(Điện thoại thông minh mang lại sự tiện lợi nhỏ gọn chưa từng có cho việc liên lạc và giải trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pocket-sized
Tính từĐủ nhỏ để bỏ vừa túi.
"I bought a pocket-sized dictionary to take with me on my trip."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her phone is pocket-sized is convenient for travel. |
Việc điện thoại của cô ấy có kích thước bỏ túi rất thuận tiện cho việc đi lại. |
| Phủ định | Whether the camera is pocket-sized is not something I care about. |
Việc máy ảnh có kích thước bỏ túi hay không không phải là điều tôi quan tâm. |
| Nghi vấn | Why the designer made the book pocket-sized is a mystery. |
Tại sao nhà thiết kế làm cho cuốn sách có kích thước bỏ túi là một bí ẩn. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This pocket-sized dictionary is very convenient. |
Cuốn từ điển bỏ túi này rất tiện lợi. |
| Phủ định | That bag is not pocket-sized; it's too big. |
Cái túi đó không phải là cỡ bỏ túi; nó quá lớn. |
| Nghi vấn | Is this camera pocket-sized? |
Cái máy ảnh này có kích cỡ bỏ túi không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a camera is pocket-sized, it is easy to carry around. |
Nếu một chiếc máy ảnh có kích thước bỏ túi, nó rất dễ mang theo. |
| Phủ định | When a book is pocket-sized, it doesn't take up much space in your bag. |
Khi một cuốn sách có kích thước bỏ túi, nó không chiếm nhiều diện tích trong túi của bạn. |
| Nghi vấn | If a device is pocket-sized, is it generally less powerful? |
Nếu một thiết bị có kích thước bỏ túi, nó có thường kém mạnh mẽ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket-sized".
