(Top Banner Ad)
pocket-sized
B1
Tính từ B1 Mô tả kích thước, thường dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ, đồ dùng cá nhân, v.v.

pocket-sized

UK: /ˈpɒkɪt saɪzd/ • US: /ˈpɑːkɪt saɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

cỡ bỏ túi nhỏ gọn dạng bỏ túi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small enough to fit in a pocket.

Vietnamese Meaning

Đủ nhỏ để bỏ vừa túi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a pocket-sized dictionary to take with me on my trip."

    "Tôi đã mua một cuốn từ điển cỡ bỏ túi để mang theo trong chuyến đi của mình."

  • "This pocket-sized calculator is very useful."

    "Cái máy tính bỏ túi này rất hữu ích."

  • "She carries a pocket-sized notebook everywhere she goes."

    "Cô ấy mang theo một cuốn sổ tay cỡ bỏ túi mọi nơi cô ấy đến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pocket túi áo/quần
Verb pocket bỏ vào túi; chiếm đoạt (một cách bất hợp pháp)
Noun size kích thước; cỡ; độ lớn
Verb size xác định kích thước; điều chỉnh kích thước
Adjective pocketable có thể bỏ vào túi; nhỏ gọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả kích thước, thường dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ, đồ dùng cá nhân, v.v.

Etymology (Nguồn gốc)

Old Northern French
pokete
Old French
sise
Middle English
poket
Middle English
sise
English
pocket
English
sized
English (Modern)
pocket-sized

Sự Ra Đời của 'Cỡ Túi Áo/Quần'

Từ 'pocket-sized' là một tính từ ghép, kết hợp từ 'pocket' (túi) và hậu tố '-sized' (có kích thước). 'Pocket' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ (pokete), chỉ một chiếc túi nhỏ. Khi công nghệ và nhu cầu cá nhân phát triển, nhiều vật dụng được thiết kế để trở nên nhỏ gọn, tiện lợi, đủ để nhét vừa vào túi áo hoặc quần. Từ đó, 'pocket-sized' ra đời để mô tả đặc tính di động và sự tiện dụng này, trở thành một thuật ngữ phổ biến trong cuộc sống hiện đại.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật phẩm nhỏ gọn, tiện lợi để mang theo bên mình. Nhấn mạnh vào tính di động và dễ dàng cất giữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả danh từ: pocket-sized + Noun
  • camera pocket-sized camera
    (máy ảnh bỏ túi)
  • book pocket-sized book
    (cuốn sách nhỏ gọn)
  • device pocket-sized device
    (thiết bị cầm tay nhỏ gọn)
  • guide pocket-sized guide
    (sách hướng dẫn bỏ túi)
  • speaker pocket-sized speaker
    (loa di động cỡ nhỏ)
Động từ đi kèm: Verb + (a) pocket-sized (noun)
  • carry carry a pocket-sized notebook
    (mang theo một cuốn sổ tay cỡ bỏ túi)
  • hold hold a pocket-sized map
    (cầm một bản đồ cỡ bỏ túi)
  • use use a pocket-sized dictionary
    (sử dụng một cuốn từ điển bỏ túi)
Trạng từ bổ nghĩa: Adverb + pocket-sized
  • truly a truly pocket-sized gadget
    (một món đồ công nghệ thực sự nhỏ gọn)
  • surprisingly a surprisingly pocket-sized design
    (một thiết kế nhỏ gọn đáng ngạc nhiên)

Idioms

  • pocket-sized powerhouse

    một thiết bị/người nhỏ gọn nhưng mạnh mẽ/hiệu quả

    "This pocket-sized laptop is a true powerhouse, handling all my tasks with ease."

    (Chiếc laptop bỏ túi này đúng là một cỗ máy mạnh mẽ, xử lý mọi tác vụ của tôi một cách dễ dàng.)

  • pocket-sized convenience

    sự tiện lợi nhỏ gọn

    "The smartphone offers unparalleled pocket-sized convenience for communication and entertainment."

    (Điện thoại thông minh mang lại sự tiện lợi nhỏ gọn chưa từng có cho việc liên lạc và giải trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pocket-sized

Tính từ
Lật mặt

Đủ nhỏ để bỏ vừa túi.

"I bought a pocket-sized dictionary to take with me on my trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her phone is pocket-sized is convenient for travel.
Việc điện thoại của cô ấy có kích thước bỏ túi rất thuận tiện cho việc đi lại.
Phủ định
Whether the camera is pocket-sized is not something I care about.
Việc máy ảnh có kích thước bỏ túi hay không không phải là điều tôi quan tâm.
Nghi vấn
Why the designer made the book pocket-sized is a mystery.
Tại sao nhà thiết kế làm cho cuốn sách có kích thước bỏ túi là một bí ẩn.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This pocket-sized dictionary is very convenient.
Cuốn từ điển bỏ túi này rất tiện lợi.
Phủ định
That bag is not pocket-sized; it's too big.
Cái túi đó không phải là cỡ bỏ túi; nó quá lớn.
Nghi vấn
Is this camera pocket-sized?
Cái máy ảnh này có kích cỡ bỏ túi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a camera is pocket-sized, it is easy to carry around.
Nếu một chiếc máy ảnh có kích thước bỏ túi, nó rất dễ mang theo.
Phủ định
When a book is pocket-sized, it doesn't take up much space in your bag.
Khi một cuốn sách có kích thước bỏ túi, nó không chiếm nhiều diện tích trong túi của bạn.
Nghi vấn
If a device is pocket-sized, is it generally less powerful?
Nếu một thiết bị có kích thước bỏ túi, nó có thường kém mạnh mẽ hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket-sized".

Văn hóa thu nhỏ và tính di động

Thuật ngữ 'pocket-sized' không chỉ mô tả kích thước mà còn phản ánh một xu hướng văn hóa và công nghệ sâu sắc: sự thu nhỏ (miniaturization) và nhu cầu về tính di động. Từ đồng hồ bỏ túi, radio cầm tay cho đến điện thoại thông minh và máy tính bảng hiện đại, con người luôn khao khát sở hữu những vật dụng đủ nhỏ gọn để mang theo bên mình mọi lúc mọi nơi. Điều này không chỉ thể hiện sự tiến bộ trong kỹ thuật sản xuất mà còn ảnh hưởng đến cách chúng ta sống, làm việc và tương tác, biến các thiết bị công nghệ thành những 'người bạn đồng hành' cá nhân và không thể thiếu.