(Top Banner Ad)
miniseries
B2
danh từ B2 Truyền hình, Giải trí

miniseries

UK: /ˈmɪnɪˌsɪəriːz/ • US: /ˈmɪniˌsɪriːz/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyền hình ngắn tập loạt phim ngắn tập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A television drama broadcast in a limited number of episodes, typically less than a full season.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim truyền hình được phát sóng trong một số lượng tập giới hạn, thường ít hơn một mùa đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The historical drama was presented as a gripping miniseries."

    "Bộ phim lịch sử được trình bày dưới dạng một miniseries hấp dẫn."

  • "Many successful miniseries are adapted from popular novels."

    "Nhiều miniseries thành công được chuyển thể từ các tiểu thuyết nổi tiếng."

  • "The miniseries explored the complex lives of the royal family."

    "Miniseries đã khám phá cuộc sống phức tạp của gia đình hoàng gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series Loạt, chuỗi (các sự kiện, chương trình...)
Adjective miniature Thu nhỏ, tí hon

Synonyms

limited series (loạt phim giới hạn)

Related Words

television series (phim truyền hình dài tập)anthology series (phim tuyển tập)

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Mini
From 'miniature' (small scale)
Series
From 'series' (a set of related things)
English
miniseries (combination of mini + series)

Nguồn gốc của 'Miniseries'

Từ 'miniseries' ra đời khi truyền hình trở nên phổ biến. Các nhà sản xuất muốn tạo ra những câu chuyện dài hơn một tập phim nhưng ngắn hơn một bộ phim truyền hình nhiều mùa. Vậy là 'miniseries' ra đời, kết hợp giữa 'mini' (nhỏ) và 'series' (chuỗi) để chỉ một loạt các tập phim có cốt truyện hoàn chỉnh trong một số lượng tập hữu hạn.

Usage Note

Miniseries thường có một cốt truyện hoàn chỉnh được kể trong số lượng tập đã định, không giống như phim truyền hình dài tập có thể kéo dài qua nhiều mùa với các cốt truyện khác nhau. Nó thường có chất lượng sản xuất cao và diễn viên nổi tiếng, tương tự như một bộ phim điện ảnh dài nhưng được chia thành nhiều phần để phát sóng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miniseries
  • Popular miniseries
    (miniseries nổi tiếng)
  • Award-winning miniseries
    (miniseries đoạt giải)
  • Historical miniseries
    (miniseries lịch sử)
Verb + miniseries
  • Watch a miniseries
    (Xem một miniseries)
  • Produce a miniseries
    (Sản xuất một miniseries)
  • Adapt a novel into a miniseries
    (Chuyển thể một cuốn tiểu thuyết thành miniseries)

Idioms

  • Binge-watching a miniseries

    Xem liền tù tì một miniseries

    "I spent the whole weekend binge-watching a new miniseries."

    (Tôi đã dành cả cuối tuần để xem liền tù tì một miniseries mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miniseries

danh từ
Lật mặt

Một bộ phim truyền hình được phát sóng trong một số lượng tập giới hạn, thường ít hơn một mùa đầy đủ.

"The historical drama was presented as a gripping miniseries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miniseries".

Sự khác biệt giữa Miniseries và Series truyền hình

Miniseries thường có một cốt truyện hoàn chỉnh từ đầu đến cuối trong một số lượng tập giới hạn, thường là từ 2 đến 10 tập. Series truyền hình có thể kéo dài nhiều mùa với nhiều tập và các cốt truyện phụ khác nhau. Miniseries thường được xem là một 'sự kiện' truyền hình, trong khi series truyền hình được xem là một phần của lịch trình xem truyền hình thường xuyên.