(Top Banner Ad)
television series
B1
Danh từ B1 Truyền hình, Giải trí

television series

UK: /ˈtelɪvɪʒən ˈsɪəriːz/ • US: /ˈtelɪvɪʒən ˈsɪriːz/

Nghĩa tiếng Việt

phim truyền hình loạt phim truyền hình sê-ri truyền hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of television program episodes that are broadcast in a predetermined order.

Vietnamese Meaning

Một loạt các tập chương trình truyền hình được phát sóng theo một thứ tự định trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm really enjoying that new television series on Netflix."

    "Tôi thực sự thích bộ phim truyền hình mới trên Netflix đó."

  • "The television series 'Game of Thrones' was a huge success."

    "Bộ phim truyền hình 'Game of Thrones' đã rất thành công."

  • "Many people enjoy watching television series to relax after work."

    "Nhiều người thích xem phim truyền hình để thư giãn sau giờ làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun television vô tuyến truyền hình, tivi
Adjective televisual thuộc về truyền hình
Noun serial phim nhiều tập
Noun series loạt, chuỗi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Truyền hình, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tele
Latin
visionem
English
television
English
series
English
television series

Nguồn gốc của 'Television'

Từ 'television' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'tele' (xa) và tiếng Latin 'visionem' (tầm nhìn). Nó có nghĩa đen là 'nhìn thấy từ xa'. Phát minh ra TV đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ tin tức và giải trí.

Sự ra đời của 'Series'

Từ 'series' có nghĩa là một chuỗi hoặc một nhóm các thứ liên quan đến nhau. Trong ngữ cảnh của 'television series', nó chỉ một số lượng các tập phim có liên quan và được phát sóng theo một lịch trình nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một chương trình truyền hình có nhiều tập, được phát sóng theo một lịch trình cụ thể. Sự khác biệt chính với 'television program' là 'television series' có nhiều tập và có cốt truyện hoặc chủ đề xuyên suốt. 'Television show' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm cả 'television series' và các chương trình đơn lẻ.

Prepositions

on about

Khi nói về việc xem hoặc thảo luận về một bộ phim truyền hình, ta dùng 'on': 'I saw it on television'. Khi nói về nội dung của bộ phim, ta dùng 'about': 'The television series is about a family'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + television series
  • popular television series
    (loạt phim truyền hình nổi tiếng)
  • successful television series
    (loạt phim truyền hình thành công)
  • long-running television series
    (loạt phim truyền hình dài tập)
Verb + television series
  • watch a television series
    (xem một loạt phim truyền hình)
  • binge-watch a television series
    (cày một loạt phim truyền hình)
  • produce a television series
    (sản xuất một loạt phim truyền hình)

Idioms

  • jump the shark (referring to a television series)

    đến giai đoạn chất lượng giảm sút (ám chỉ một bộ phim truyền hình)

    "Many people felt that the television series jumped the shark in its fifth season."

    (Nhiều người cảm thấy rằng loạt phim truyền hình đó đã đến giai đoạn chất lượng giảm sút vào mùa thứ năm.)

  • cliffhanger (ending of a television series episode)

    kết thúc lửng lơ (của một tập phim truyền hình)

    "The television series ended the season with a cliffhanger, leaving viewers eager for the next season."

    (Loạt phim truyền hình kết thúc mùa với một kết thúc lửng lơ, khiến khán giả háo hức chờ đợi mùa tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

television series

Danh từ
Lật mặt

Một loạt các tập chương trình truyền hình được phát sóng theo một thứ tự định trước.

"I'm really enjoying that new television series on Netflix."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Watching television series is my favorite way to relax after a long day.
Xem phim truyền hình là cách tôi thích nhất để thư giãn sau một ngày dài.
Phủ định
I don't mind watching television series if there is nothing better to do.
Tôi không ngại xem phim truyền hình nếu không có gì tốt hơn để làm.
Nghi vấn
Is watching television series considered a waste of time by some people?
Việc xem phim truyền hình có bị coi là lãng phí thời gian bởi một số người không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been watching that television series for over five years.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã xem bộ phim truyền hình đó trong hơn năm năm.
Phủ định
By next month, they won't have been filming the television series for very long.
Đến tháng tới, họ sẽ chưa quay bộ phim truyền hình được lâu.
Nghi vấn
Will you have been following this television series since it first aired?
Bạn sẽ đã theo dõi bộ phim truyền hình này kể từ khi nó phát sóng lần đầu chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "television series".

Văn hóa 'Binge-Watching'

Binge-watching, hay 'cày phim', là một hiện tượng văn hóa hiện đại, trong đó mọi người xem nhiều tập của một loạt phim truyền hình liên tục trong một khoảng thời gian ngắn. Nó đã trở nên phổ biến nhờ sự có sẵn của các dịch vụ phát trực tuyến.

Ảnh hưởng của truyền hình

Phim truyền hình có ảnh hưởng lớn đến văn hóa và xã hội, định hình quan điểm, truyền bá thông tin và tạo ra các cuộc trò chuyện về các vấn đề quan trọng.