(Top Banner Ad)
series
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Toán học

series

UK: /ˈsɪəriːz/ • US: /ˈsɪriːz/

Nghĩa tiếng Việt

loạt dãy chuỗi dòng (sản phẩm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number of things, events, or people of a similar kind coming one after another.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi sự vật, sự kiện hoặc người tương tự nhau diễn ra liên tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The TV show is a popular series about doctors."

    "Chương trình TV là một chuỗi phim nổi tiếng về các bác sĩ."

  • "He published a series of articles on climate change."

    "Anh ấy đã xuất bản một loạt bài báo về biến đổi khí hậu."

  • "The company is releasing a new series of laptops."

    "Công ty đang phát hành một dòng laptop mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun series chuỗi, loạt, dãy, bộ
Verb serialize sê-ri hóa, xuất bản/phát sóng theo từng phần
Adjective serial theo sê-ri, liên tiếp; có tính chất sê-ri
Noun serialization sự sê-ri hóa, sự xuất bản/phát sóng theo từng phần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Truyền thông, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serere
Latin
series
English
series

Nguồn gốc của 'series'

Từ 'series' có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin 'serere', có nghĩa là 'xâu chuỗi, kết nối'. Từ đó, nó phát triển thành danh từ 'series' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa là 'một hàng, một chuỗi, một dãy'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'series' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, chỉ một chuỗi các sự vật, sự việc được sắp xếp theo trình tự hoặc có liên quan mật thiết với nhau.

Usage Note

Từ 'series' thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, chương trình, hoặc ấn phẩm có liên quan đến nhau và được trình bày theo một thứ tự nhất định. Khác với 'sequence', 'series' thường có một chủ đề chung hoặc một mối liên kết rõ ràng hơn. 'Chain' cũng là một chuỗi, nhưng thường mang ý nghĩa về sự liên kết vật lý hoặc một chuỗi các sự kiện dẫn đến một hậu quả nào đó.

Prepositions

of in

'Series of' dùng để chỉ một chuỗi các đối tượng hoặc sự kiện. Ví dụ: 'a series of unfortunate events'. 'In a series' dùng để chỉ một vị trí trong một chuỗi hoặc một cách trình bày theo chuỗi. Ví dụ: 'The books were published in a series.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + series
  • new a new series
    (một loạt/chuỗi phim/chương trình mới)
  • popular a popular series
    (một loạt phim/chương trình nổi tiếng)
  • television a television series
    (một loạt phim truyền hình)
  • mini- a mini-series
    (một loạt phim ngắn tập)
Verb + series
  • watch watch a series
    (xem một loạt phim/chương trình)
  • launch launch a series
    (ra mắt một loạt phim/chương trình)
  • produce produce a series
    (sản xuất một loạt phim/chương trình)
  • be part of be part of a series
    (là một phần của một chuỗi/loạt)
series + Preposition (of)
  • of events a series of events
    (một chuỗi các sự kiện)
  • of lectures a series of lectures
    (một chuỗi bài giảng)
  • of books a series of books
    (một bộ sách)

Idioms

  • a series of events

    một chuỗi các sự kiện

    "The police are investigating a series of mysterious events in the town."

    (Cảnh sát đang điều tra một chuỗi các sự kiện bí ẩn trong thị trấn.)

  • a series of unfortunate events

    một chuỗi các sự kiện không may mắn

    "It was just a series of unfortunate events that led to the cancellation of the concert."

    (Đó chỉ là một chuỗi các sự kiện không may mắn dẫn đến việc hủy bỏ buổi hòa nhạc.)

  • a winning series

    một chuỗi trận thắng (thường trong thể thao)

    "The team needs to start a winning series to make it to the playoffs."

    (Đội cần bắt đầu một chuỗi trận thắng để vào vòng loại trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

series

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi sự vật, sự kiện hoặc người tương tự nhau diễn ra liên tiếp.

"The TV show is a popular series about doctors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "series".

Phim bộ và văn hóa giải trí

Trong văn hóa hiện đại phương Tây và toàn cầu, từ 'series' thường được dùng để chỉ 'phim bộ' hoặc 'chương trình truyền hình dài tập' (TV series/streaming series). Đây là một hình thức giải trí cực kỳ phổ biến, đặc biệt với sự phát triển của các nền tảng phát trực tuyến như Netflix. Việc 'xem liền một mạch' (binge-watching) cả một bộ phim dài tập đã trở thành một xu hướng văn hóa, cho phép người xem thưởng thức toàn bộ câu chuyện một cách liên tục mà không cần chờ đợi.

Series trong thể thao và văn học

Ngoài lĩnh vực giải trí, 'series' còn được sử dụng rộng rãi trong thể thao và văn học. Ví dụ, trong bóng chày có 'World Series' là loạt trận đấu chung kết của giải đấu lớn nhất. Trong văn học, 'series' chỉ một bộ truyện gồm nhiều tập, như 'Harry Potter series' hay 'The Lord of the Rings series'. Những ví dụ này cho thấy 'series' mô tả một tập hợp các phần riêng lẻ nhưng có mối liên kết chặt chẽ, tạo thành một tổng thể lớn hơn.