(Top Banner Ad)
minor
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Giáo dục

minor

UK: /ˈmaɪnə(r)/ • US: /ˈmaɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ thứ yếu vai phụ vị thành niên chuyên ngành phụ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lesser in importance, size, or degree.

Vietnamese Meaning

Ít quan trọng hơn, nhỏ hơn về kích thước hoặc mức độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He played a minor role in the film."

    "Anh ấy đóng một vai phụ trong bộ phim."

  • "The accident caused only minor damage to the car."

    "Vụ tai nạn chỉ gây ra thiệt hại nhỏ cho chiếc xe."

  • "She is still a minor and cannot vote."

    "Cô ấy vẫn là người vị thành niên và không thể bỏ phiếu."

  • "He suffered only minor injuries in the crash."

    "Anh ấy chỉ bị thương nhẹ trong vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Verb minorize Xem thường, coi nhẹ
Adverb minorly Một cách không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
English
minor

Nguồn Gốc của 'Minor'

Từ 'minor' xuất phát từ tiếng Latinh, có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ người trẻ tuổi, nhưng sau đó mở rộng để chỉ những thứ ít quan trọng hơn hoặc có quy mô nhỏ hơn. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương tự như 'nhỏ bé' hoặc 'thứ yếu'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những điều không quá quan trọng hoặc có ảnh hưởng nhỏ. So sánh với 'major' (chính, lớn) để thấy sự tương phản.

Prepositions

in to

'in' (ví dụ: a minor role in the play) chỉ vai trò nhỏ trong một sự kiện lớn hơn. 'to' (ví dụ: minor damage to the car) chỉ mức độ thiệt hại không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor
  • relatively relatively minor problem
    (vấn đề tương đối nhỏ)
  • fairly fairly minor injuries
    (những vết thương khá nhẹ)
  • technically technically minor issue
    (vấn đề về mặt kỹ thuật không đáng kể)
Verb + minor
  • suffer suffer minor injuries
    (bị thương nhẹ)
  • make make minor adjustments
    (thực hiện những điều chỉnh nhỏ)
  • have have a minor role
    (có một vai trò nhỏ)

Idioms

  • a minor setback

    một trở ngại nhỏ

    "The project suffered a minor setback due to the weather."

    (Dự án gặp một trở ngại nhỏ do thời tiết.)

  • in a minor key

    ở giọng thứ (âm nhạc), một cách buồn bã

    "She spoke about her childhood in a minor key."

    (Cô ấy nói về tuổi thơ của mình một cách buồn bã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor

Tính từ
Lật mặt

Ít quan trọng hơn, nhỏ hơn về kích thước hoặc mức độ.

"He played a minor role in the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor".

Độ tuổi thành niên

Trong nhiều quốc gia phương Tây, 'minor' thường dùng để chỉ người chưa đủ tuổi thành niên (thường là dưới 18 tuổi). Điều này có nghĩa là họ có những hạn chế pháp lý nhất định, ví dụ như không được uống rượu hoặc bỏ phiếu.

Chuyên ngành phụ (Minor)

Trong hệ thống giáo dục đại học ở nhiều nước, sinh viên có thể chọn một 'minor' bên cạnh chuyên ngành chính (major). 'Minor' là một lĩnh vực học tập thứ yếu mà sinh viên muốn tập trung vào, nhưng không chuyên sâu bằng chuyên ngành chính. Nó giúp sinh viên mở rộng kiến thức và kỹ năng của mình.