(Top Banner Ad)
vascular system
C1
Danh từ C1 Y học

vascular system

UK: /ˈvæskjʊlə ˈsɪstəm/ • US: /ˈvæskjələr ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ mạch hệ thống mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The network of vessels (blood vessels, lymphatic vessels) in a plant or animal body that carries fluids and nutrients.

Vietnamese Meaning

Hệ thống mạch (mạch máu, mạch bạch huyết) trong cơ thể thực vật hoặc động vật, vận chuyển chất lỏng và chất dinh dưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vascular system plays a crucial role in delivering oxygen and nutrients to the body's tissues."

    "Hệ thống mạch đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các mô của cơ thể."

  • "Damage to the vascular system can lead to serious health problems."

    "Tổn thương hệ mạch có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The vascular system in plants transports water and minerals from the roots to the leaves."

    "Hệ mạch ở thực vật vận chuyển nước và khoáng chất từ rễ lên lá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vascular thuộc về mạch máu hoặc hệ mạch
Noun vasculature hệ thống mạch máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vascularis
English
vascular
English
system

Nguồn gốc của 'Vascular'

Từ 'vascular' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vascularis', có nghĩa là 'liên quan đến mạch máu hoặc ống dẫn'. Nó được sử dụng để mô tả các cấu trúc trong cơ thể và thực vật có chức năng vận chuyển chất lỏng.

Usage Note

Thuật ngữ 'vascular system' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học. Trong động vật, nó chủ yếu đề cập đến hệ tuần hoàn, chịu trách nhiệm vận chuyển máu. Trong thực vật, nó đề cập đến hệ mạch dẫn nhựa, gồm xylem và phloem, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng.

Prepositions

of

'Vascular system of...' được dùng để chỉ hệ mạch của một sinh vật cụ thể. Ví dụ: 'The vascular system of a human' (Hệ mạch của một con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vascular system
  • healthy vascular system
    (hệ thống mạch máu khỏe mạnh)
  • complex vascular system
    (hệ thống mạch máu phức tạp)
  • human vascular system
    (hệ thống mạch máu của con người)
Verb + vascular system
  • damage the vascular system
    (làm tổn thương hệ thống mạch máu)
  • study the vascular system
    (nghiên cứu hệ thống mạch máu)
  • improve the vascular system
    (cải thiện hệ thống mạch máu)

Idioms

  • In the vascular system

    Trong hệ thống mạch máu.

    "The drug is delivered directly into the vascular system."

    (Thuốc được đưa trực tiếp vào hệ thống mạch máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vascular system

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống mạch (mạch máu, mạch bạch huyết) trong cơ thể thực vật hoặc động vật, vận chuyển chất lỏng và chất dinh dưỡng.

"The vascular system plays a crucial role in delivering oxygen and nutrients to the body's tissues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vascular system".

Hiến máu

Hiến máu là một hành động nhân đạo quan trọng. Máu được lấy từ hệ thống mạch máu của người hiến và được sử dụng để cứu sống người khác trong các trường hợp khẩn cấp hoặc phẫu thuật.