(Top Banner Ad)
minor feature
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Ngôn ngữ học

minor feature

UK: /ˈmaɪnə ˈfiːtʃə/ • US: /ˈmaɪnər ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng nhỏ chi tiết nhỏ tính năng không đáng kể chi tiết thứ yếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feature that is small or unimportant compared to other features.

Vietnamese Meaning

Một tính năng nhỏ hoặc không quan trọng so với các tính năng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software update includes several minor features designed to improve user experience."

    "Bản cập nhật phần mềm mới bao gồm một vài tính năng nhỏ được thiết kế để cải thiện trải nghiệm người dùng."

  • "The developers added a minor feature to allow users to customize the color scheme."

    "Các nhà phát triển đã thêm một tính năng nhỏ để cho phép người dùng tùy chỉnh bảng màu."

  • "While the new engine is a major upgrade, the improved fuel efficiency is just a minor feature."

    "Trong khi động cơ mới là một nâng cấp lớn, thì hiệu quả nhiên liệu được cải thiện chỉ là một tính năng nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority Thiểu số
Adjective minor Nhỏ, không quan trọng
Verb feature Đặc trưng, mô tả
Noun feature Đặc điểm
Adjective featured Nổi bật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
English
minor
Latin
factura
French
feature
English
feature

Nguồn gốc của 'Minor'

Từ 'minor' bắt nguồn từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn'. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để chỉ một cái gì đó ít quan trọng hoặc có kích thước nhỏ.

Nguồn gốc của 'Feature'

Từ 'feature' ban đầu có nghĩa là 'hình dáng' hoặc 'dáng vẻ' (trong tiếng Pháp cổ là 'faiture'). Theo thời gian, nó được mở rộng để chỉ một đặc điểm hoặc khía cạnh nổi bật của một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các chi tiết bổ sung, không ảnh hưởng lớn đến chức năng chính của một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống. Nó có thể là một cải tiến nhỏ, một tùy chọn bổ sung, hoặc một chi tiết trang trí. Cần phân biệt với 'major feature' (tính năng chính), có vai trò quan trọng và ảnh hưởng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + minor feature
  • insignificant insignificant minor feature
    (đặc điểm nhỏ không đáng kể)
  • relatively relatively minor feature
    (đặc điểm nhỏ tương đối)
  • purely purely minor feature
    (đặc điểm nhỏ đơn thuần)
Verb + minor feature
  • overlook overlook a minor feature
    (bỏ qua một đặc điểm nhỏ)
  • ignore ignore a minor feature
    (lờ đi một đặc điểm nhỏ)
  • mention mention a minor feature
    (đề cập đến một đặc điểm nhỏ)

Idioms

  • That's just a minor feature.

    Đó chỉ là một chi tiết nhỏ thôi.

    "Don't worry about the scratch; that's just a minor feature."

    (Đừng lo về vết trầy đó; đó chỉ là một chi tiết nhỏ thôi.)

  • It's a minor feature in the grand scheme of things.

    Đó chỉ là một chi tiết nhỏ so với bức tranh toàn cảnh.

    "The delay is a minor feature in the grand scheme of things; we'll still finish on time."

    (Sự chậm trễ chỉ là một chi tiết nhỏ so với bức tranh toàn cảnh; chúng ta vẫn sẽ hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor feature

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tính năng nhỏ hoặc không quan trọng so với các tính năng khác.

"The new software update includes several minor features designed to improve user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the software had a minor feature like a dark mode, more users would download it.
Nếu phần mềm có một tính năng nhỏ như chế độ tối, nhiều người dùng sẽ tải xuống hơn.
Phủ định
If the new phone didn't have that minor feature, I wouldn't buy it.
Nếu điện thoại mới không có tính năng nhỏ đó, tôi sẽ không mua nó.
Nghi vấn
Would you use this app more often if it had a minor feature to customize the user interface?
Bạn có sử dụng ứng dụng này thường xuyên hơn không nếu nó có một tính năng nhỏ để tùy chỉnh giao diện người dùng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor feature".

Tầm quan trọng của sự hoàn hảo

Trong một số nền văn hóa, sự chú trọng đến chi tiết và loại bỏ các 'minor feature' không hoàn hảo có thể được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và chất lượng cao.

Sự khác biệt về văn hóa trong nhận thức

Những gì được coi là 'minor feature' có thể khác nhau giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa có thể chú ý đến các chi tiết mà những nền văn hóa khác bỏ qua.