functionality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being functional; the degree to which something is useful or able to perform a task.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoạt động; mức độ hữu ích hoặc khả năng thực hiện một nhiệm vụ nào đó của một vật, hệ thống, hoặc phần mềm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The functionality of this app is impressive; it can do almost anything."
"Tính năng của ứng dụng này rất ấn tượng; nó có thể làm gần như mọi thứ."
-
"We are testing the functionality of the new system."
"Chúng tôi đang kiểm tra chức năng của hệ thống mới."
-
"The design prioritizes functionality over aesthetics."
"Thiết kế ưu tiên chức năng hơn tính thẩm mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, hoạt động được, thực dụng |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng |
| Noun | dysfunction | rối loạn chức năng, sự trục trặc |
| Adjective | dysfunctional | rối loạn chức năng, không hoạt động bình thường |
| Noun | malfunction | trục trặc, sự cố |
| Verb | malfunction | bị trục trặc, hoạt động sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Functionality nhấn mạnh vào khía cạnh thực tế và hiệu quả của một đối tượng hoặc hệ thống. Nó thường được dùng để đánh giá khả năng đáp ứng các yêu cầu cụ thể hoặc thực hiện một chức năng cụ thể. So sánh với 'feature': 'Functionality' tập trung vào công dụng, trong khi 'feature' chỉ đơn giản là một đặc điểm.
Prepositions
'- functionality of': đề cập đến khả năng hoạt động của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The functionality of the new software'. '- functionality in': đề cập đến khả năng hoạt động trong một lĩnh vực hoặc ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Functionality in mobile devices'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic functionality (chức năng cơ bản)
-
enhanced enhanced functionality (chức năng nâng cao)
-
full full functionality (đầy đủ chức năng)
-
core core functionality (chức năng cốt lõi)
-
limited limited functionality (chức năng hạn chế)
-
add add functionality (thêm chức năng)
-
improve improve functionality (cải thiện chức năng)
-
provide provide functionality (cung cấp chức năng)
-
test test functionality (kiểm tra chức năng)
-
enhance enhance functionality (nâng cao chức năng)
-
lack lack of functionality (sự thiếu chức năng)
-
range range of functionality (phạm vi chức năng)
Idioms
-
restore full functionality
khôi phục toàn bộ chức năng (hoạt động bình thường)
"After the software update, we were able to restore full functionality to the system."
(Sau khi cập nhật phần mềm, chúng tôi đã có thể khôi phục toàn bộ chức năng cho hệ thống.)
-
limited functionality mode
chế độ chức năng hạn chế (chỉ hoạt động một phần)
"The app will run in limited functionality mode until you subscribe."
(Ứng dụng sẽ chạy ở chế độ chức năng hạn chế cho đến khi bạn đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functionality
nounKhả năng hoạt động; mức độ hữu ích hoặc khả năng thực hiện một nhiệm vụ nào đó của một vật, hệ thống, hoặc phần mềm.
"The functionality of this app is impressive; it can do almost anything."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This software boasts extensive functionality, making it a favorite among users. |
Phần mềm này tự hào có chức năng mở rộng, khiến nó trở thành một sản phẩm được yêu thích trong số người dùng. |
| Phủ định | Its functionality isn't as comprehensive as we initially expected. |
Chức năng của nó không toàn diện như chúng tôi mong đợi ban đầu. |
| Nghi vấn | Does its functionality include the feature that we discussed? |
Chức năng của nó có bao gồm tính năng mà chúng ta đã thảo luận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functionality".
